[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu HOLIKA HOLIKA này nhé!
kem-nen-holika-holika-covermazing-superfit-founstick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: HOLIKA HOLIKA

Giá: 309,000 VNĐ

Khối lượng: 9g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick

Kem nền đa dạng giúp trang điểm nhanh chóng và dễ dàng với kết cấu phù hợp cao từ nét nghệ sĩ chuyên nghiệp.
Xoay cây gậy, thoa lên toàn bộ khuôn mặt, và nhẹ nhàng trải đều bằng bàn chải,
bắt đầu từ bên trong khuôn mặt và làm việc ra bên ngoài.
Áp dụng một lần nữa trên các khu vực cần che và chạm nhẹ để xóa ranh giới.
Tạo bóng: Xoay cây gậy, Lướt trên lớp da trần hoặc phấn nền để
thêm đường viền cho phần hõm của má, dọc theo đường viền hàm và các khu vực khác.

5 Chức năng nổi bật của Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Trimethylolpropane Triisostearate
  • Ceresin
  • Silica Silylate
  • Diglyceryl Sebacate/Isopalmitate
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Silica
  • Fragrance
  • Polyglyceryl-4 Isostearate
  • CI 77492
  • Caprylyl Glycol
  • Mica
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
  • Barium Sulfate
  • Methyl Hydrogenated Rosinate
  • Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil
  • CI 77499
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Glyceryl Caprylate
  • Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate
  • Polyethylene
  • Boron Nitride
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Magnesium Myristate
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
  • Phytosteryl Macadamiate
  • Microcrystalline Wax

Chú thích các thành phần chính của Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Trimethylolpropane Triisostearate: Trimethylolpropane Triisostearate là một ester của isostearic acid, có tác dụng làm mềm, duy trì độ ẩm cho da, là thành phần của nhiều loại son môi và son dưỡng môi. Chất này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Diglyceryl Sebacate/Isopalmitate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Innisfree 3.4 My Foundation Glow Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Polyglyceryl-4 Isostearate: Polyglyceryl-4 Isostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 24,1%. Hàm lượng tối đa thành phần này được khuyên dùng là 4%.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Mica: Bulking Agent

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil: Tinh dầu hạnh nhân, thành phần chứa các vitamin A, K, E và khoáng chất giúp phục hồi và làm đẹp da, phù hợp với mọi loại da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, … từ hàng nghìn năm nay. Theo CIR, tinh dầu hạnh nhân an toàn với sức khỏe con người.

Barium Sulfate: Barium sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần tạo màu trắng đục cho các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn, không gây độc khi tiếp xúc trên da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Methyl Hydrogenated Rosinate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent -Nonaqueous; FILM FORMING; PERFUMING; SKIN CONDITIONING

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Innisfree Pore Blur Primer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate:

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Boron Nitride: Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điều hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng xấu của chất này tới sức khỏe con người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Magnesium Myristate:

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Phytosteryl Macadamiate: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Video review Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick

[REVIEW] INNISFREE CUSHION, MAMONDE JELLY PACT, HOLIKAHOLIKA CC PACT (WITH CC ENGSUB)

KOREAN BEAUTY JELLY BB! (GIVEAWAY ENDED) | LIFEOFJODES

REVIEW PHẤN CC HOLIKA HOLIKA WATER DROP CC PACT SPF50+ – TRANGHOUSE.COM

KEM NỀN HOLIKA HOLIKA AQUA PETIT JELLY BB CREAM SPF20 PA++

HOLIKA HOLIKA PETITE BB | HUMID CLIMATE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-nen-holika-holika-covermazing-superfit-founstick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đối với làn da dầu và nhiều khuyết điểm như mình thì e này đúng kà vị cứu tinh của cuộc đời mình ???????????? Thích cực kỳ luôn nha …..

    Trả lời

Viết một bình luận