[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu Dear,klairs này nhé!
kem-nen-klairs-illuminating-supple-blemish-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Dear,klairs

Giá: 335,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream

* Kem nền có chỉ số chống nắng SPF 40 với tính năng kiềm dầu hiệu quả đặc biệt phù hợp cho các bạn da nhờn, nhạy cảm sử dụng trong ngày Hè nắng nóng mà không lo bị kích ứng. Kem Klairs BB giúp thúc đẩy sự tăng trưởng dưới làn da, làm cho da bạn trở nên tốt hơn và tự nhiên hơn
– Kem nền có chỉ số chống nắng SPF 40 với tính năng kiềm dầu hiệu quả đặc biệt phù hợp cho các bạn da nhờn, nhạy cảm sử dụng trong ngày Hè nắng nóng mà không lo bị kích ứng.
– Kem Klairs BB giúp thúc đẩy sự tăng trưởng dưới làn da, làm cho da bạn trở nên tốt hơn và tự nhiên hơn.
– Kết cấu khá tiêu chuẩn của một BB Cream truyền thống. Creamy nhưng hơi giống dạng gel, không quá đặc và bột, mà cũng không lỏng như nước.
– Chất kem ẩm và rất dễ tán trên da, có thể apply nhanh chỉ với đầu ngón tay mà không cần cọ.
– Tone màu vàng sáng, tone trung tính, không quá lạnh cũng không quá ấm, không ngả đào cũng không ngả xanh. Phù hợp với nhiều tone da phổ thông giúp hiệu chỉnh tone da hiệu quả, mà vẫn tự nhiên.

9 Chức năng nổi bật của Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Piper Methysticum Leaf/Root/Stem Extract
  • Iron Oxides
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Hibiscus Esculentus Fruit Extract
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Zinc Oxide
  • Isoamyl p-Methoxycinnamate
  • Allantoin
  • Silica
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Talc
  • CI 77492
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Hibiscus Mutabilis Flower Extract
  • Chlorphenesin
  • Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Centella Asiatica Extract
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Adenosine
  • Corchorus Olitorius Leaf Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Betaine
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • CI 77499
  • Methylisothiazolinone
  • Niacinamide
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Polysorbate 60
  • Bentonite
  • Sodium Ascorbyl Phosphate

Chú thích các thành phần chính của Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Piper Methysticum Leaf/Root/Stem Extract:

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Hibiscus Esculentus Fruit Extract:

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước So'Natural Cover Fixing Cushion SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Isoamyl p-Methoxycinnamate: Hay còn gọi là Amiloxate, là một ester có khả năng hấp thụ tia UV, được cấp phép ở EU như một thành phần của kem chống nắng, tuy nhiên chưa được FDA công nhận với công dụng trên. Thành phần này được coi là không gây độc, hàm lượng được sử dụng trong một số loại kem chống nắng an toàn cho làn da.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Hibiscus Mutabilis Flower Extract:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Extract: Chiết xuất hạt lanh, chứa các thành phần có tác dụng giảm bong tróc, điều hòa da, được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch và chăm sóc da. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Corchorus Olitorius Leaf Extract:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Methylisothiazolinone: Methylisothiazoline, viết tắt là MI hay MIT, là một chất bảo quản có công dụng chống nấm, chống vi khuẩn. Một số nghiên cứu cho thấy thành phần này gây dị ứng và gây độc tế bào. Ở EU, chất này bị cấm sử dụng trong các sản phẩm kem bôi, và chỉ được cho phép trong các sản phẩm rửa trôi ở hàm lượng tối đa là 0,0015 % cho hỗn hợp tỉ lệ 3:1 của MCI và MI.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Video review Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream

QUAY VỀ VỚI BB CREAM | KLAIRS ILLUMINATING SUPPLE BLEMISH CREAM | REVIEW | BY THƯ

????DEAR KLAIRS KEM NỀN CHỐNG NẮNG SPF40 ++ LÀNH TÍNH ????️ , MƯỚT DA| REVIEW TẤT TẦN TẬT| NGỌC NGỌC

KLAIRS BB CREAM: I'M NOT GRAY! (A DEMO + REVIEW) | JENN ROGERS

REVIEW KEM NỀN KLAIRS ILLUMINATING SUPPLE BLEMISH CREAM SPF 40 PA++: “CHÂN ÁI” CHO LÀN DA NHẠY CẢM

KLAIRS BB CREAM REVIEW! | EDWARD AVILA

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-nen-klairs-illuminating-supple-blemish-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Klairs Illuminating Supple Blemish Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nó là BB Cream mình mua đầu tiên. Vì vậy mình không thể so sánh nó với sản phẩm khác được… Mình cũng không biết gì cả T.T Nhưng mà ngay khi sử dụng cái này thì woa nó rất tốt thật sự rất nhanh ẩm nó gần như là một sản phẩm dưỡng ẩm T.T Mình rất thích sản phẩm này, mình có nghe nói lớp phủ của nó không được tốt nên có hơi lo lắng nhưng mình lại thấy nó rất tuyệt. Khả năng duy trì của nó cũng tốt, mình đã không phải dặm lại phấn gì cả trong vòng 15 – 16 tiếng

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Nhìn chung thì nếu để makeup hàng ngày đi học hay đi làm thì khá okay vì tone màu nhẹ nhàng. Nhưng nếu đi chơi thì không ổn vì mình thấy nó k lên tone nhiều. Da sẽ bị hơi tối. Nhưng bù lại em này lên da, nền rất mịn và tự nhiên. Mình chỉ cần dùng 1 lượgn nhỏ kem thôi là tán đc khắp mặt.
    Đầu lấy kem nhỏ. Dễ để chia kem theo các vùng. Tuy nhiên em này nhanh xuống tone quá. Mình 7h sáng makeup thì 9h da bắt đầu xuống tone rồi. Mình thường phải dùng kèm phấn phủ kiềm dầu để hạn chế mà vẫn k ăn thua. Chắc tại da mình dầu quá.

    8/10

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mỏng nhẹ ,lên da siêu tự nhiên,che phủ vừa cho những bạn ít khuyết điểm.
    Giá vừa phải ,1ml là đủ nguyên mặt. Ngày nào mình cũng sử dụng khá ok , mau xuống tone không kiềm dầu lắm. Nên mình hay phủ 1 lớp phấn thêm.

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Về em kem nền kiêm kem chống nắng này, mình cực kỳ ưng vì độ lành tính của ẻm. Make up nhẹ như không make up, lớp finsh bóng nhẹ tự nhiên mà không bị vệt trắng hay mốc, cấp ẩm cho da rất tốt và đặc biệt là nếu quên bôi kem chống năng, ra đường da vẫn được bảo vệ. Những tác dụng chính của em này là làm trắng da, kiềm dầu, chống nắng và chăm sóc những nếp nhăn. Mình thích chiếc quotes trên packaging: “You look so wonderful just the way you are. Be natural, Klairs.” Có hãng mỹ phẩm nào mà muốn người ta đẹp tự nhiên như vậy hông? Thiệt sự ưng cái bụng. Về độ bền của lớp makeup, mình thường phải dặm thêm một lớp phấn thì sẽ bền lâu hơn, còn nếu không thì cũng khá dễ trôi với các bạn da dầu. Mình nên dùng miếng bông mút để tán nhé, bởi nếu tán bằng tay da không đều màu, và lớp nền không ăn lên da lắm đâu.

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vì giá rẻ nên mình chỉ có ý định mua dùng thử thôi nhưng thật sự quá thích nên muốn viết 1 chút đánh giá tốt. Nền này có màu như da thật và 1 chút xíu màu vàng, thật sự rất hợp với màu da của mình. So sánh với Dr. Doctor Black Label mình dùng trước đây thì sản phẩm này lâu trôi hơn, nhẹ mặt hơn, thấm nhanh vừa phải, tán cũng rất dễ, giá cả không cách biệt quá lớn, khuôn mặt vừa rạng rỡ tươi tắn vừa ẩm mượt. Dù vậy thì độ che phủ của Black Label vẫn nhỉnh hơn. Dù sao thì mình đã tìm được 1 BB cream rất tuyệt
    Càng dùng càng thấy hài lòng. Da nhìn cực kỳ tươi tắn!!! Thêm nữa là khi cần dặm lại, dù có vỗ thêm nhiều lớp thì cũng không hề bị vón cục, tán ra rất mượt mà, độ thấm đúng đỉnh luôn. Xong da lúc nào cũng giữ được độ ẩm… Phải mua lại thôi

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình chú ý nhất là điểm bật tông trắng không quá lộ, texture và khả năng bám nền của kem. Với tôi, món này không bị mốc mặt, vừa đạt tới mức ẩm mướt phù hợp. Trong các loại BB thì cái này là tuyệt nhất!!!

    Trả lời
  7. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem nền mỏng nhẹ
    Apply một lát xong đợi 1 xí là có hiệu ứng glowy thích cực mn ạ. Sản phẩm thích hợp cho cả da nhạy cảm nhé
    Hộp có thông tin đầy đủ bám màu tương đôi 3-4h
    Nên thử ạ

    Trả lời
  8. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    sản phẩm có bao bì chắc chắn. độ che phủ tốt. thích hợp cho da dầu, da nhạy cảm. sản phẩm lành tính nên không gây kích ứng. mình xài thấy kiềm dầu tốt, che phủ tự nhiên. 8/10

    Trả lời
  9. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    bình thường hơn cả bình thường. nếu dùng mút thig sẽ tự nhiên hơn. loại này ko tạo độ căng bóng hay sáng hồng. da bạn nào bị tái xanh thì ko nên dùng. che phủ cũng vừa phải thôi. sẽ ko mua lại

    Trả lời
  10. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Tôi nhận được sản phẩm này trong một buổi thử nghiệm và đã dùng thử.
    Bản thân tôi vốn dĩ đang sử dụng Double Wear Estee Lauder. Nhưng so với suy nghĩ đó có vẻ như nó rất ổn và nhẹ dịu. Trước đây tôi cũng sử dụng BB của Double Wear, trong các loại BB tôi từng dùng thì đây là sản phẩm tốt nhất.
    Khi xoa lần đầu tiên, mùi hương rất tinh tế, tôi không thích các loại BB có mùi nặng, mùi hương tinh tế, thoang thoảng cảm giác như demeter.
    Khả năng áp dụng cũng tốt, Collagen Puff (vì rẻ nên mua nên tôi rất hối hận, máy dọn dẹp chuyên ngành mỹ phẩm) đã tung ra sản phẩm mới và tôi đã dùng thử , có vẻ như tôi đã biết được tại sao nó được gọi là “Mochi bibi”. Ẩm mượt, áp dụng tốt và bám rất tốt vào da, đặc biệt khi mà trang điểm không đóng cục hay đại loại thế, bôi một cách mỏng nhẹ.
    Vì là BB nên lần đầu đánh nó lên ý, màu là màu xám tro, cũng không còn cách nào. Nhưng mà khoảng chừng 15 phút thì nó tiệp với màu da một cách tự nhiên.
    Độ bền rất ổn so với các loại BB khác, trang điểm từ 6 giờ sáng đến 3 giờ chiều nhìn lại mặt thì không có bong tróc hay đại loại thế.
    Điều đáng tiếc là khả năng che phủ. tôi có sẹo mụn, mụn nhọt có, mụn mới cũng có, nhưng mà khi sử dụng nó thì nó che phủ không được tốt lắm. Nhưng có vẻ nó làm ửng đỏ lên, nếu nó được hoàn thành như một kem che khuyết điểm, nên cũng không liên quan gì. Đây là sản phẩm không có khuyết điểm gì cho việc chỉ sử dụng một cái.
    -hết-

    Trả lời
  11. 26 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Kem này thấy nhiều người khen lắm. Nhưng mình dùng thấy nó hơi dính, nếu không phủ phấn thì cảm giác rất khó chịu. Dưỡng ẩm tốt nên chắc phù hợp với những bạn da khô thôi. Thấy bảng thành phần cũng lành tính nhưng mình dùng vẫn bị lên mụn nhỏ.

    Thành phần chính:
    Niacinamide, Hyaluronic Acid, Adenosine, Aloe Vera Extract, Centella Asiatica Extract

    Trả lời
  12. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình biết đến bạn này từ đợt được tặng sample dùng thử. thấy khá là ok, mướt, mỏng nhẹ, che khuyết điểm dạng vừa. mình dùng như 1 loại kem chống nắng để vừa nâng tone, vừa làm đều màu da. sau khi thoa lên da, em ý tạo hiệu cứng căng mịn. tuy nhiên mn cần dưỡng ẩm tốt vì mình thấy khoảng 2h sau là em ý sẽ bị khô.

    Trả lời
  13. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    T đã vô cùng trông đợi vào hiệu quả của sp và quả thực là khả năng che phủ lỗ chân lông của nó rất tuyệt vời. Không biết ai đã review là sản phẩm không có khả năng che phủ chứ t thấy hiệu quả che phủ của sản phẩm khá ổn. Sp cũng không để làm tối da. t thấy sản phẩm này khá ẩm chứ không khô đặc nên thường dùng sản phẩm như phấn phủ ngoài cùng cho lớp trang điểm. Da t thuộc dạng da dầu nên mình thường hay phải dặm lại phấn cho vùng da quanh mũi. T khá hài lòng với sản phẩm nhưng cũng không thấy muốn tiếp tục mua mới sp này. t cảm thấy k nhất định cần phải sd e này, không biết có phải là do mình đã kì vọng quá nhiều vào sản phẩm không nữa…

    Trả lời

Viết một bình luận