[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu WetnWild này nhé!
kem-nen-wet-n-wild-photo-focus-foundation-fond-de-teint-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: WetnWild

Giá: 291,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint

– Kem nền Wet n Wild mới được rất nhiều make up guru khen ngợi vì khả năng che phủ cao và không hắt sáng đèn flash ( giống MUFE foundation )
– Sản phẩm có khả năng kiềm dầu rất tốt và lâu trôi, thích hợp với da dầu, hỗn hợp dầu.
– Thiết kế vỏ thủy tinh chắc tay, rẻ nhưng không hề kém chất lượng.
– Chất kem mịn lì, che phủ cao nhưng lớp nền vẫn mỏng mịn tự nhiên, không bị cakey. Sản phẩm có khả năng kiềm dầu rất tốt và lâu trôi, thích hợp với da dầu, hỗn hợp dầu.
– Sản phẩm có nhiều tông màu phù hợp với mọi sắc tố da, dễ dàng lựa chọn.

4 Chức năng nổi bật của Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Isododecane
  • Lecithin
  • Hexyl Laurate
  • Cyclopentasiloxane
  • Polysilicone-11
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Cyclohexasiloxane
  • PEG-10 Dimethicone
  • Phenoxyethanol
  • Silica
  • Isopropyl Titanium Triisostearate
  • Polyglyceryl-4 Isostearate
  • Glycerin
  • Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Chloride
  • Laureth-12
  • Water
  • Mica
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • CI 77499
  • CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides
  • Sorbitan Sesquioleate

Chú thích các thành phần chính của Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Polysilicone-11: Polysilicone-11 là một loại silicone có tác dụng tạo màng, giúp da có cảm giác mềm mại, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm như kem nền, phấn mắt, son môi, serum,… Chất này được EWG đánh giá là an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Metal Cover Cushion The Saga Ja Dan Sun Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Isopropyl Titanium Triisostearate: Surface Modifier; EMOLLIENT; EMULSIFYING

Polyglyceryl-4 Isostearate: Polyglyceryl-4 Isostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 24,1%. Hàm lượng tối đa thành phần này được khuyên dùng là 4%.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Mac Studio Waterweight SPF30 Foundation Broad Spectrum SPF30 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Laureth-12: Surfactant – Emulsifying Agent

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides : CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint

KEM NỀN SIÊU RẺ 150K WET & WILD PHOTOFOCUS FOUNDATION ♡ TEST & TRY SUNDAY ♡ PRETTY.MUCH

CHEAP TRY! ~ THỬ ĐỒ HỢP TÚI || WET N WILD PHOTOFOCUS FOUNDATION

REVIEW CHI TIẾT KEM NỀN WET N WILD PHOTOFOCUS FOUNDATION – TRANG BỐNG

FIRST IMPRESSION: WET N WILD PHOTOFOCUS FOUNDATION || MAKE UP VỚI SẢN PHẨM DƯỚI 500K

REVIEW KEM NỀN GIÁ HẠT DẺ | WET N WILD PHOTOFOCUS & CATRICE ALL MATT PLUS FOUNDATION

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-nen-wet-n-wild-photo-focus-foundation-fond-de-teint-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Wet N Wild Photo Focus Foundation Fond De Teint Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chất kem đặc, mùi cồn khá nhiều
    Lớp base lên sẽ nặng mặt
    Độ che phủ tạm, không che được các vết thâm mụn

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Lúc em này mới ra được khen quá, trang tmđt nào cũng bán ầm ầm, nên mình tòm tèm mua về
    – Giá thành khá rẻ cho 1 em kem nền
    – Bao bì: lọ thuỷ tinh cầm chắc tay, nắp lọ có đính kèm cây khuấy dẹp để múc kem nền
    – Màu mình chọn mua thì khá trắng nha, lên da mình vẫn còn sáng hơn 1 tẹo dù da mình tone light của sp khác là hợp. Tuy nhiên để khắc phục thì mình đánh khối hoặc mix với foundation tối khác là vừa
    – Chất kem dễ tán, khuyên nên sử dụng cọ, xài mút thì hơi hao
    – Độ che phủ ko quá cao, tầm trung thôi, apply nhiều lớp cũng trôi tuồn tuột biến đâu mất tiêu
    – Mùi thì hơi nồng, mình thì vẫn chịu đc, tầm 30p thì bay hết
    – Matte Finish trên da mình, nên tán đều kem để ko bị tạo vệt nha
    Chốt lại với em này đc gọi là foundation thì mình cảm thấy hết sức bình thường, ko có gì đặc sắc như đc khen. Dù sao tiền nào của nấy nên mình ko đòi hỏi gì thêm. Với những bạn chỉ che phủ mỏng nhẹ thì ok.

    Trả lời
  3. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sp có độ kiềm dầu và che phủ tốt điểm, trừ là mùi hơi nồng. Giá cả phải chăng nên sẽ mua lại.

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình không make up nhiều lắm nên thi thoảng mới xài, date cũng dài hạn, giá thành oke. Mình thấy mùi hơi nồng còn áp lên da thì màu hơi sáng tí, khá đặc. Được cái kiềm dầu oke phết.

    Trả lời

Viết một bình luận