[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nền The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Nền The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE FACE SHOP này nhé!
phan-nen-the-face-shop-oil-clear-smooth-bright-pact-spf30-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: THE FACE SHOP

Giá: 175,000 VNĐ

Khối lượng: 9g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nền The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++

– Phấn Nền Trang Điểm The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++ là phấn phủ kiềm dầu với khả năng thấm hút sạch dầu trên da trong quá trình trang điểm, che phủ khuyết điểm trên da, không gây bít tắc lỗ chân lông, không gây trôi phấn, hoặc xuống tone.
– Phấn phủ dạng nén giúp làm mịn da và hút dầu ngay lập tức, mang đến hiệu quả chống xỉn màu và làm ráo mượt bề mặt da suốt cả ngày.
– Phức hợp kiểm soát dầu từ đậu xanh, cây bạch dương, rễ cây chút chít giúp làn da khô ráo suốt ngày dài.
– Cotton Candy Powder: Hạt phấn hút dầu có cấu trúc tựa bề mặt kẹo bông gòn mang đến khả năng hút dầu gấp đôi so với hạt phấn thông thường.
– Có chỉ số chống nắng SPF30 PA++ giúp bảo vệ da dưới ánh nắng mặt trời.

4 Chức năng nổi bật của Phấn Nền The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

24 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Magnesium Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Betula Alba Bark Extract
  • Silica
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Talc
  • CI 77492
  • Triethylhexanoin
  • Rumex Crispus Root Extract
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Phaseolus Radiatus Seed Extract
  • Stearic Acid
  • Methicone
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • CI 77499
  • Boron Nitride
  • Magnesium Myristate
  • Acrylates Copolymer
  • Lauroyl Lysine

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nền The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Magnesium Stearate: Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Betula Alba Bark Extract:

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Espoir Pure Radiance Glowrizer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Rumex Crispus Root Extract: Chiết xuất rễ cây dương đề nhăn, có tác dụng như một thành phần làm dịu, phục hồi da, được sử dụng như thành phần của một số loại thực phẩm chức năng cũng như sản phẩm chăm sóc da. Các nghiên cứu về mức độ an toàn thành phần này được công bố (PubMed) hầu như chỉ tập trung vào tác dụng khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Khi tiếp xúc ngoài da, thành phần này được coi như an toàn.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Phaseolus Radiatus Seed Extract: Chiết xuất đậu xanh, chứa các thành phần có tác dụng điều hòa da, tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm dướng ẩm, sữa rửa mặt, serum, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Innisfree Long Wear Cover Cushion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Boron Nitride: Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điều hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng xấu của chất này tới sức khỏe con người.

Magnesium Myristate:

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Lauroyl Lysine: Lauroyl lysine là một peptide tổng hợp từ lysine, một amino acid và lauric acid, một acid béo, được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, điều hòa tóc và da, thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, đem lại cảm giác mịn màng, mềm mượt. Không có tác dụng không mong muốn nào liên quan đến thành phần này. Lauroyl lysine được EWG đánh giá là an toàn 100%.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nền The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-nen-the-face-shop-oil-clear-smooth-bright-pact-spf30-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nền The Face Shop Oil Clear Smooth & Bright Pact SPF30 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Hôm nay mình sẽ review cho các bạn phấn phủ Oil clear Smooth& Bright power của The Face Shop.
    ❤️ Về thiết kế:
    – Vỏ hộp giấy gồm 2 tông màu chính là xanh lơ và đen, khá là đơn giản. Hộp phấn màu xanh lơ khối lượng 9g nhỏ gọn, tiện lợi khi mang đi xa.
    – Hộp phấn bằng nhựa nhưng rất chắc chắn, không hề lỏng lẻo, chỉ mỗi điều là lúc đóng nắp kêu tách một cái rõ to thôi???? Bên trong có một gương và một bông phấn đi kèm. Mình thấy thiết kế và màu của hộp phấn khá giống dòng phấn phủ kiềm dầu Innisfree No-sebum. Không biết 2 loại này cái nào dùng tốt hơn nữa????????????

    ❤️ Về chất phấn:
    – Chất phấn mềm, mịn, apply lên da cho cảm giác rất mượt và dễ chịu, ấn tượng ban đầu về em ấy khá tốt.
    – Thành phần chính của em này là bột talc, nếu ai mà lo sợ thành phần này gây bệnh thì nên tránh em này ạ nhưng mình được cho và dùng thì tất nhiên là mình thấy vẫn bình thường.

    – À em này có SPF 30 PA++ nữa nhé

    ❤️ Về cảm nhận khi sử dụng của mình:
    – Khả năng kiềm dầu trên làn da hỗn hợp thiên dầu của mình khá tốt.
    – Dù là phấn phủ có màu, mình đang dùng màu V201 nhưng khả năng che phủ chỉ ở mức trung bình thôi, màu phấn cũng nhạt, áp lên da cảm nhận lúc đầu da được nâng tông nhẹ nhưng lát sau (tầm một hay hai giờ gì đó) soi gương sẽ thấy da bình thường trở lại. Che phủ lỗ chân lông tạm ổn.

    ❤️TỔNG KẾT: Với mức giá 150 đến gần 200k/1 em thì mình thấy cũng khá là ok đấy chứ

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình nghĩ em này sẽ phù hợp với những bạn da khô vì khả năng kiềm dầu của em ý không thật sự tốt :(((((

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Che phủ ok, nâng tone 1 chút, kiềm dầu thì mình k cảm nhận được chắc do da mình dầu nhiều quá và mồ hôi

    Trả lời
  4. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Độ kiềm dầu trung bình, che phủ thấp, phù hợp với da thường đến da khô.
    Mẫu mã cầm chắc tay.

    Trả lời
  5. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thật ra thì em này che phủ ở mức tạm được, mình cảm thấy hơi nhanh trôi ???? Kiềm dầu không tốt lắm

    Trả lời

Viết một bình luận