[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!
phan-nuoc-laneige-powder-fit-cushion-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 543,000 VNĐ

Khối lượng: 9g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion

– Kết cấu dạng kem chuyển thành dạng phấn mang đến lớp nền lì như vừa được phủ phấn bột.
– Chỉ một bước duy nhất giúp che phủ lỗ chân lông và khuyết điểm trên da hiệu quả.
– Hấp thụ mồ hôi và bã nhờn cho lớp nền lâu trôi.

7 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Phenyl Trimethicone
  • Stearic Acid
  • Disodium EDTA
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Cyclohexasiloxane
  • Zinc Oxide
  • Fragrance
  • Trifluoropropyl Cyclopentasiloxane
  • Butylene Glycol
  • Acrylates/VA Copolymer
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Caprylyl Glycol
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Chloride
  • Polysilicone-16
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Dimethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • CI 77499
  • CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides
  • Glyceryl Caprylate
  • Niacinamide
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Stearic Acid:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ MAC Studio Water Weight Powder Pressed Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Fragrance:

Trifluoropropyl Cyclopentasiloxane:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Acrylates/VA Copolymer:

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Polysilicone-16:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má Hồng Lilybyred Luv Beam Cheek Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides : CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng, làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%, không gây kích ứng cho da.

Video review Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion

CUSHION ĐÁNG MUA KHÔNG??!!! LANEIGE NEO CUSHION ♡ LÌ & BÓNG CHỌN LOẠI NÀO??? ♡

https://www.youtube.com/watch?v=WibaZS8nW7o

REVIEW BB CUSHION LANEIGE ANTI-AGING PHẤN NƯỚC CỰC KỲ MỎNG VÀ TỰ NHIÊN | TINY LOLY

https://www.youtube.com/watch?v=y8mcyxB-p5s

[REVIEW] ĐÂY LÀ LÝ DO MÌNH MUA PHẤN NƯỚC LANEIGE LAYERING COVER CUSHION ĐẾN HỘP THỨ 4 | TINY LOLY

https://www.youtube.com/watch?v=z6RwXq_QAsw

GRWU: REVIEW LANEIGE NEO CUSHION FT. Q&A FT. CÀ PHÊ SỐNG ẢO TẠI SÀI GÒN | TRANG & TIÊN

https://www.youtube.com/watch?v=GxNDtUTZQTw

TOP 3 CUSHION RƯ THÍCH?

https://www.youtube.com/watch?v=6mOBkvoMVY8

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-nuoc-laneige-powder-fit-cushion-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Laneige Powder Fit Cushion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình rất thích sài của Laneige vì độ che phủ tốt, thêm cả kiềm dầu nữa. Đánh lên mát da và nhẹ, kh có cảm giác bị bí da và nâng tone tự nhiên, đều màu. Đáng mua! Sài cũng lâu r giờ mới review nên hơi cũ xí :))

    Trả lời
  2. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Độ che phủ tốt, chất phấn mịn, không bí da, kiềm dầu ổn. áp lên da cảm giác khá OK, không bị xuống tone sau 3-4h đi ngoài trời.
    Tuy nhiên giá khá cao so với các loại khác.

    Trả lời
  3. 36 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    1. Kết cấu dạng kem chuyển thành dạng phấn mang đến lớp nền lì như vừa được phủ phấn bột.

    2. Thành phần dạng bột khoáng, mỏng nhẹ dễ dàng sử dụng.

    3. Chỉ một bước duy nhất giúp che phủ lỗ chân lông và khuyết điểm trên da.

    4. Giúp che khuyết điểm và làm mờ lỗ chân lông một cách hiệu quả.

    5. Miếng đệm lưới mỏng giúp lớp nền đều và không bị vón cục.

    Trả lời
  4. 32 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Độ che phủ của em này đúng là tuyệt vời!!!!! Hơn thế nữa với mức giá tầm trung như này mà chất lượng tuyệt vời như thế thì cũng rất đáng để thử đó????????????????

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Phấn nước Laneige khi apply lên da khá ổn, lên tone da tầm trung , phấn mịn, đánh tầm 2-3 tiếng bắt đầu bị cakey ngay mũi và môi . Che khuyết điểm đc ít kh nhiều . Lên da cũng khá nặng mặt. Chưa thực sự nhẹ mặt . Sẽ dùng và review thêm

    Trả lời
  6. 35 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Làn da trông sáng, mỏng nhẹ và có thể che phủ lỗ chân lông và khuyết điểm..ui..thích thật sự ý ????????????????????

    Trả lời

Viết một bình luận