[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MISSHA này nhé!
phan-nuoc-magic-cushion-moist-up-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MISSHA

Giá: 250,000 VNĐ

Khối lượng: 15g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++

Phấn Nước Tăng Cường Độ Ẩm Missha Magic Cushion Moist Up SPF50+ /PA+++ :
– Dành cho Da Khô – Da Thiên Khô
– Có thành phần bao gồm phức hợp khoáng chất thiên nhiên cùng chiết xuất thực vật tăng cường độ ẩm cho da.
– Chiết xuất từ Tre xanh giúp giải nhiệt và làm mát da. Chiết xuất từ cây Bao báp và trái Bao báp cấp nước tức thời, giảm thiểu tình trạng cakey (mốc mặt) do thiếu nước.
– Bổ sung nước khoáng và cây Phỉ giúp se da, khít lỗ chân lông, tăng cường độ ẩm cho da. Tạo nên một bề mặt Make-up mịn màng, bóng khỏe, tươi tắn và tự nhiên nhất.

5 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá

48 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Isopropyl Myristate
  • Isododecane
  • Lecithin
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Pentylene Glycol
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Camellia Sinensis Leaf Water
  • 1,2-Hexanediol
  • PEG-10 Dimethicone
  • Trisiloxane
  • Polyglyceryl-3 Polyricinoleate
  • Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • CI 77492
  • Salvia Officinalis (Sage) Leaf Water
  • Polypropylsilsesquioxane
  • Disteardimonium Hectorite
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Methyl Trimethicone
  • Alumina
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Isostearic Acid
  • Acrylates/Polytrimethylsiloxymethacrylate Copolymer
  • Lauryl PEG-10 Tris(Trimethylsiloxy)silylethyl Dimethicone
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethyl Hexanediol
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • CI 77499
  • Octanediol
  • Cetearyl Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Niacinamide
  • Nelumbo Nucifera Root Water
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Ethylhexyl Palmitate
  • CI 77491

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Innisfree My To Go Cushion SPF35 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Camellia Sinensis Leaf Water: Fragrance Ingredient

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Trisiloxane: Trisiloxane là một silicone, có tác dụng chống tạo bọt, điều hòa da. Theo CIR, thành phần này không gây kích ứng, dị ứng, được coi là không có độc tính.

Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous

Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của các acrylate, dimethicone, stearyl acylate, methacrylate. Chất này có tác dụng làm mềm da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Salvia Officinalis (Sage) Leaf Water: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Polypropylsilsesquioxane: Binder; Film Former; FILM FORMING

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Acrylates/Polytrimethylsiloxymethacrylate Copolymer: Acrylates/Polytrimethylsiloxymethacrylate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp của silicone và các acrylate, có tác dụng như một chất tạo màng, điều hòa da, tạo kiểu tóc. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Bột Makeup Revolution Luxury Powder Banana Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Lauryl PEG-10 Tris(Trimethylsiloxy)silylethyl Dimethicone:

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethyl Hexanediol: Ethyl Hexanediol là một alcohol được dùng trong một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi hay chất tạo hương, với hàm lượng thường không quá 5%. Ở trạng thái nguyên chất, chất này không gây kích ứng, mẫn cảm đáng kể. Theo CIR,ở nồng độ thường sử dụng, ethyl hexanediol an toàn với con người.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Octanediol:

Cetearyl Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Nelumbo Nucifera Root Water:

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Video review Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++

[TESTERKOREA] MISSHA MAGIC CUSHION MOIST UP SPF50+ PA+++ 15G #23

[ REVIEW ] MAKEUP TUTORIAL WITH MISSHA M MAGIC CUSHION ????

TIẾP TỤC SO SÁNH 2 EM CUSHION MISSHA / TRẮNG HAY HỒNG? / LOẠI NÀO TỐT?

[KBOX1998] PHẤN NƯỚC MISSHA MAGIC CUSHION MOIST UP SPF50 / PA

MISSHA MAGIC CUSHION MOIST UP

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-nuoc-magic-cushion-moist-up-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Magic Cushion Moist Up SPF50 + PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Hic, do mọi người recommend em này nhiều quá, lúc bắt đầu tìm mua cushion thì mình đã rước một em về, bao bì rất xinh, cầm vừa tay, mút tán ok, nhưng mà không hợp da mình ạ, lớp nền đánh xong cũng rất ok, mình bị mụn nước sau hôm mình đánh em này ạ

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Độ che phủ tốt, vì mình thực hiện đầy đủ tất cả các bước makeup Nên thấy em này khá ổn. Không bị lem và dễ tính không gây mốc mặt và giá tiền hợp lí. Nên mua để sài thử nha mọi người.

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    hộp bằng nhựa che phủ với da k có nhiều khuyết điểm cũng tạm được. có điểm mình k thích đó là cushion của mình còn nhiều nhưng ấn lại khó lấy ra ???? nếu được mình sẽ trải nghiệm thêm nhiều loại khác nữa

    Trả lời
  4. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mua lúc sale có 129k, túm lại cũng khá ưng về mặt packaging nhưng do có màu trắng và nhám nhám nên dễ bám bẩn, cần làm sạch mỗi khi bị bám bẩn. Chất cushion mỏng nhẹ, che kha khá khuyết điểm nhẹ như thâm mụn, quầng thâm mắt, nhưng xuống tone nhanh và dễ mốc nếu ko skincare kĩ, mau hết nữa ????

    Trả lời
  5. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Không biết do da mình không hợp hay sao nên dù có dưỡng ẩm kĩ mấy cũng bị mốc nền nói chung là không thích e này lắm

    Trả lời
  6. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình thấy phấn nước này từng được nhà văn Gào review khen nên mình từng mua dùng thử. Giá mềm nên có ko hợp cũng ko thấy tiếc í. Nhưng mà nó hợp! ???? Da mình là hỗn hợp. Dùng số 023. Phấn tiệp vào da và che phủ tầm trung. Mình thấy chất lượng so với mức giá như thế là rất ổn rùi! ????

    Trả lời
  7. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em là người hầu như ngày nào cũng dùng cushion em này là em t4 em xài rồi độ che phủ thì ok nhưng đối với vài em thâm mụn lâu năm thì phải dùng thêm che khuyết điểm để che triệt để nha mọi người. Em recommand em này cho mọi người nha kiềm dầu khá là tốt luôn í

    Trả lời
  8. 21 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Về ngoại hình: thiết kế nhỏ gọn, vỏ nhựa cứng và bền, mút dễ đánh, khi mua sẽ có 1 lớp nhựa ở gương và ở phần lõi cushion nè. Về chất lượng: mình dùng tone 23 là tone tự nhiên nên nhìn không quá sáng, rất thích hợp cho học sinh và sinh viên. Cushion thấm nhanh, dễ tán, không để lại vệt trên mặt và không gây nặng da hay khô da. Em này giúp che phủ khá là tốt, lớp cushion lâu trôi, giúp bạn họat động cả ngày mà không cần lo đến việc makeup lại. Dùng cushion xong nhìn mặt bóng bóng, láng da nữa :3. Đặc biệt em này còn giúp chống nắng nữa ý nha các nàng :3 Về giá cả: 1xx là có ngay 1 bé xinh xắn và tiện lợi. Hợp túi tiền với sinh viên như mình mà dùng được tận mấy tháng luôn nè. Cảm ơn các bạn đã đọc review của mình nhá!

    Trả lời
  9. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình không thích cushion này cho lắm. Em này lên mặt mình rất dễ bị mốc, dù dưỡng kiểu gì thì vẫn mốc mình cũng không hiểu sao nữa. Mà so với giá trên 100k xíu thì cũng ổn.

    Trả lời
  10. 32 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Phấn nước missha
    Bao bì : màu trắng nhám nên khá dính bẩn dễ dơ
    Chất kem: cũng khá mịn có mùi hương có thể khiến đau đầu nếu bạn nhạy cảm về mùi, khi apply lên da khá ổn nhưng dễ bị mốc phần mũi, quanh miệng. Che khuyết điểm thì kém không tốt nhe. Dùng vào mùa hè thì dễ bị trôi phấn lắm nên mấy bạn da dầu cân nhắc nhé

    Trả lời
  11. 33 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    hộp cầm chắc tay, với mình thì bông mút hơi khô cứng 1 tí chứ không được mềm như những bông mút khác. độ che khuyết điểm không cao. bạn nào đang tập tành makeup thì nên mua nha, giá cả hssv, màu tự nhiên, khả năng kiềm dầu ở mức vừa phải.

    Trả lời
  12. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ????thiết kế : dạng hộp tròn, với tone màu trắng nhìn rất nhã nhặn và tinh tế. đựic in tên nhã hàng ở bên ngoài hộp
    ????chất : phấn là dạng cushion với tone 21, khi apply lên da có thể che phủ hoàn toàn những về thâm do mụn, thâm quầng mắt. tuy nhiên với các bạn đang nổi mụn muốn được che phủ tốt cần xài thêm kem che khuyết điểm để lớp cushion được apply mướt hơn và che phủ được toàn bộ.
    ????cảm nhận : mình dùng em này cũng 2 3 hộp rồi, phải nói là lớp cushion mỏng nhẹ, căng mướt. cho thâm mụn hay quầng thâm mắt đều oke hết đó. mình thường sử dụng thêm phấn phủ để cho lớp cushion được lâu hơn và nhanh trôi. độ bám cũng tầm 6 7h theo mình đánh giá thì khá là tốt. giá thì học sinh sinh viên nữa. nhất định sẽ mua sử dụng
    ????đánh giá tổng thể 10/10
    ????giá : 194.000 hoàn toàn thích, rất ổn để mọi người mua sử dụng.

    Trả lời
  13. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hộp phấn này mình mua trước tết giá hơn trăm thoii ạ rất phù họp với các bạn học sinh , kem che phủ cũng được đối với da mình còn những bạn có những mụn thâm mụn to thì em này sẽ không đáp ứng được . Nhưng với giá đó mà được hộp phấn như vậy thì rất oke luôn

    Trả lời
  14. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Với giá thành tốt tầm khoảng 1xx tùy nơi, mình thấy cushion này dùng tốt. Thứ nhất có thể che phủ ở mức độ ổn. Mình đang dùng màu số 23, với tone màu này sẽ tối với những bạn da sáng, nếu bạn nào muốn tự nhiên 1 chút, tệp với màu da thì nên dùng màu 23 như mình sẽ okay nhất nha. Nhanh tuột tone 1 chút nhưng không đáng kể. Mình giữ được lớp makeu khoảng 4 5 tiếng. Ổn, nên mua, giá phù hợp với sinh viên lắm nhaaa.

    Trả lời

Viết một bình luận