[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu O HUI này nhé!
phan-nuoc-ohui-ultimate-cover-cushion-matte-finish-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: O HUI

Giá: 971,000 VNĐ

Khối lượng: 15g*2

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++

Phấn nước OHUI Ultimate Cover Cushion Matt Finish SPF50+/PA+++ mang đến hiệu ứng da khô thoáng, không bết dính, che phủ tốt khuyết điểm tạo cảm giác sảng khoái.
– Có tác dụng kiểm soát dầu nhờn trên mặt, mang đến cho bạn một làn da khô thoáng và sảng khoái
– Phấn nước OHUI Ultimate Cover Cushion Matt Finish được thiết kế đặc biệt, với chỉ số chống nắng cao SPF50+/PA+++, tăng cường độ kiềm dầu cho mùa hè, bám khá tốt và cho làn da căng mướt, mịn màng.
Có 2 tone màu:
01: Milk Beige : Tone sáng
02: Honey Beige : Tone tự nhiên

7 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Stearyl Glycyrrhetinate
  • Panthenol
  • Cyclopentasiloxane
  • Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid
  • Palmitoyl Proline
  • 1,2-Hexanediol
  • Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Silica
  • Bis-Vinyl Dimethicone/Dimethicone Copolymer
  • Propylene Carbonate
  • Myristica Fragrans (Nutmeg) Extract
  • Tromethamine
  • Luffa Cylindrica Fruit Extract
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • CI 77492
  • Sorbitan Sesquiisostearate
  • Sodium Palmitoyl Sarcosinate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Chloride
  • Methyl Trimethicone
  • Alumina
  • Zinc Stearate
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Mica
  • Magnesium Palmitoyl Glutamate
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Adenosine
  • Distearyldimonium Chloride
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Palmitic Acid
  • Triethoxysilylethyl Polydimethylsiloxyethyl Hexyl Dimethicone
  • CI 77499
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Niacinamide
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Stearyl Glycyrrhetinate:

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid: Hay còn gọi là Ensulizole, là một thành phần của nhiều loại kem chống nắng, có tác dụng hấp thụ, ngăn ngừa tác hại của tia UV-B, được FDA cấp phép. Chất này nhìn chung an toàn, được Cosmetics Database đánh giá là có độc tính trung bình.

Palmitoyl Proline: Not Reported; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của các acrylate, dimethicone, stearyl acylate, methacrylate. Chất này có tác dụng làm mềm da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Diorsnow Bloom Perfect SPF 35/PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Bis-Vinyl Dimethicone/Dimethicone Copolymer:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Myristica Fragrans (Nutmeg) Extract: Chiết xuất hạt nhục đậu khấu, chứa các thành phần giúp phục hồi da tổn thương, làm dịu da khi bị kích ứng. Các thành phần trong chiết xuất đều an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Luffa Cylindrica Fruit Extract: Chiết xuất quả mướp hương, chứa các thành phần giúp điều hòa da, được bổ sung vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc cơ thể và da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sorbitan Sesquiisostearate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. CIR đánh giá sorbitan sesquiisostearate an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Palmitoyl Sarcosinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Mica: Bulking Agent

Magnesium Palmitoyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Môi I'm Meme Pep! Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Distearyldimonium Chloride: Distearyldimonium Chloride hay dimethyldioctadecylammonium chloride, là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mượt. Thành phần được chỉ ra là có thể gây kích ứng, dị ứng, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được kiểm soát, được EWG xếp vào nhóm có độc tính trung bình thấp.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Triethoxysilylethyl Polydimethylsiloxyethyl Hexyl Dimethicone:

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++

CUSHION OHUI CÓ ĐÁNG MUA? ♡ OHUI ULTIMATE COVER CUSHION MOISTURE ♡ PRETTY.MUCH

PHẤN NƯỚC OHUI ULTIMATE COVER CUSHION MOISTURE | THƯƠNG HIỆU MỸ PHẨM HÀNG ĐẦU TẠI HÀN QUỐC

REVIEW BỘ MỸ PHẨM OHUI – PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT OHUI ULTIMATE COVER CUSHION SPECIAL SET | TINY LOLY

CHỌN CUSHION MỊN VÀ LÂU TRÔI?

OHUI CC CUSHION ULTIMATE COVER LIMITED 2016 | FIRST IMPRESSION & REVIEW | PHẤN NƯỚC DƯỠNG DA OHUI

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-nuoc-ohui-ultimate-cover-cushion-matte-finish-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Ohui Ultimate Cover Cushion Matte Finish SPF50+ PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sao mình dùng cứ cảm giác da cứ bì bì, dày cui kiểu gì ý, ko tiệp vào da và nhìn finish rất dày, ko mướt, dc cái màu 23 rất tệp da nên nhìn ko lộ mấy. Nhưng cảm giác trên da ko thích nổi.

    Trả lời
  2. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    em này quá là ổn áp luôn, sử dụng kiềm dầu ổn , che phủ tốt mà lâu xuống tone. apply một lần là vừa đủ, không cần nhiều, đáng giá tiền

    chấm điểm : 9/10

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đã dùng hết 1 hộp. Rất dễ sử dụng, mà nhìn trông rất tự nhiên nữa. sẽ tiếp tục ủng hộ dòng sản phẩm này

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    em này cứ phải gọi là tuyệt vời luôn ý ạ, độ che phủ 9/10 kiềm dầu tốt siêuu ổn
    có điều kiện thì mọi người nên thử e này nhe

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    theo mình thấy hầu hết các dòng cushion của Ohui đều tập chung vào dưỡng nhiều em này cũng ko ngoại lệ. Khi mới apply lên da hơi ẩm và có độ bóng nhẹ, sau 15 phút thì lớp nền hoàn toàn tiệp vào da, nhìn căng bóng và mướt mát hơn. Bé này có độ cover ở mức tầm trung thui b nào nhiều khuyết điểm thì nên sắm thêm 1 che khuyết điểm nha.

    Trả lời
  6. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    #Ohui_Ultimate_Cover_Cushion: theo mình thấy hầu hết các dòng cushion của Ohui đều tập chung vào dưỡng nhiều em này cũng ko ngoại lệ. Khi mới apply lên da hơi ẩm và có độ bóng nhẹ, sau 15 phút thì lớp nền hoàn toàn tiệp vào da, nhìn căng bóng và mướt mát hơn. Bé này có độ cover ở mức tầm trung thui b nào nhiều khuyết điểm thì nên sắm thêm 1 che khuyết điểm nha.

    Trả lời

Viết một bình luận