[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu AGE20’s này nhé!
phan-phu-age-20-s-age-diamond-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: AGE20’s

Giá: 350,000 VNĐ

Khối lượng: 14g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond

– Phấn Age 20’s Age Diamond có kết cấu dạng cô đặc, giúp tiết kiệm, dễ tán bằng bông mềm không bị thấm ngược và đồng thời tán mỏng đều, hiệu quả trên da. Một loại phấn nền lạnh dạng cô đặc có khả năng trang điểm, che khuyết điểm, dưỡng da, chống nắng tốt.
– Tạo một lớp che phủ hoàn hảo mà không giảm sự lưu thông của da, vẫn tạo nên được một lớp trang điểm tự nhiên, rạng rỡ. Kết cấu phấn mềm nhưng không hề ướt.
– Kiềm dầu, cho lớp nền lâu trôi cả ngày, không bị mốc

*Hướng dẫn sử dụng :
B1: Làm sạch, vệ sinh da
B2: Dưỡng ẩm nhẹ nhàng cho da
B3: Sử dụng Kem chống nắng (nếu phải hoạt động ngoài trời).
B4: Sử dụng bông mút cho sẵn xoay đều lấy phấn và dặm nhẹ trên da. Dặm nhiều hơn ở những vùng da nhiều khuyết điêm.

8 Chức năng nổi bật của Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Madecassoside
  • Phenyl Trimethicone
  • Stearic Acid
  • Pentylene Glycol
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • 1,2-Hexanediol
  • Cetearyl Nonanoate
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Dipropylene Glycol
  • Basic Red 51
  • Palmitoyl Tetrapeptide-3
  • Butylene Glycol
  • Casein
  • Glycerin
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • C30-45 Alkyl Methicone
  • Yeast
  • Caprylyl Glycol
  • Hyaluronic Acid
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • C30-45 Olefin
  • p-Anisic Acid
  • Aluminum Hydroxide
  • Water
  • Mica
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Adenosine
  • Colloidal Diamond
  • Sodium Lactate
  • Polysorbate 21
  • Cobalt Aluminum Oxide
  • CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides
  • Synthetic Candelilla Wax
  • Glyceryl Caprylate
  • Niacinamide
  • Citrus Limon (Lemon) Juice

Chú thích các thành phần chính của Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond

Madecassoside: Madecassoside là một hợp chất thiên nhiên có trong một số loại rau xanh, thường được phân lập từ rau má, thường được dùng như một chất điều hòa da, chống lão hóa, thích hợp với da khô, da nhạy cảm. Chưa có trường hợp dị ứng ngoài da nào với chất này được ghi nhận. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm thường nhỏ, an toàn với sức khỏe con người.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Stearic Acid:

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem CC Đa Năng Too Cool For School Dinoplatz Cinema City Multi CC Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetearyl Nonanoate: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Basic Red 51 :

Palmitoyl Tetrapeptide-3:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Casein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

C30-45 Alkyl Methicone: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Yeast :

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hyaluronic Acid: Hyaluronic acid là một thành phần của tế bào cơ thể người, là một chất dưỡng ẩm, làm dịu da hiệu quả, thành phần quan trọng của cơ thể giúp da khô, da tổn thương phục hồi, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn với da cũng như khi được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa hay tiêm.

Palmitoyl Tripeptide-8:

C30-45 Olefin: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

p-Anisic Acid: p-Anisic Acid hay 4-methoxybenzoic acid, draconic acid, là một acid hữu cơ được tìm thấy trong cây tiểu hồi cần, được ứng dụng như một chất tạo hương vị và chất bảo quản cho một số sản phẩm. Thành phần này được cho là ít độc hại đối với cơ thể, được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Dạng Bột Làm Mờ Lỗ Chân Lông Innisfree Pore Blur Powder Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Colloidal Diamond:

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Polysorbate 21:

Cobalt Aluminum Oxide: Colorant; SKIN CONDITIONING

CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides : CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Synthetic Candelilla Wax: Binder; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMOLLIENT; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Citrus Limon (Lemon) Juice:

Video review Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond

LẦN ĐẦU THỬ PHẤN LẠNH KIM CƯƠNG AGE'S20 [GIVEAWAY]

AGE20'S ESSENCE COVER PACT ORGINAL / REVIEW CỰC CHI TIẾT ! ???? | FURTHERMINE

ĐÀO BÁ LỘC | LẦN ĐẦU TEST PHẤN TƯƠI SIÊU LẠNH??? AGE20S

PHẤN LẠNH CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? | AGE 20'S ESSENCE DIAMOND COVER PACT | LINH REVIEW #1

[ REVIEW | PHẤN NỀN LẠNH SIÊU BÁM AGE 20’S DIAMOND PACT | BY THƯ ]

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-phu-age-20-s-age-diamond-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Age 20’s Age Diamond Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sau khi dùng cảm giác da rất mướt, không gay kích ứng da và đặc biệt da mình rất nhạy cảm nếu không dùng đunvs sản phẩm qua hôm sau sẽ nổi mụn. Nhưng dùng e này hoàn toàn không nha rất ưng ạ .

    Trả lời
  2. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mê chữ ê kéo dài nhá. Ncl xuất sắc luôn á. Tiền nào của nấy hyhyhyyy! Chất phấn mịn gì đâu á, đánh lên bật tone khá rõ rệt. Nên có 1 em này nhaaa

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thiết kế sang chảnh lắm luôn
    Mướt da khi đánh lên
    Độ che phủ ổn
    Che được các khuyết điểm nhỏ
    Không bị bết dính
    Duy trì lớp makeup cũng khá lâu

    Trả lời
  4. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình thật sự đã dùng rất nhiều thời gian để tìm 1 loại phấn make up . Sau khi cày mò đọc review mình đã thử em phấn tươi Age 20s này. Em này có chứ tới 68% là dưỡng chất nên khi apply trên da mất mướt mà ẩm mượt. Tạo 1 lớp nềm rất tự nhiên và căng mịn da. Mình thấy độ che khuyết điểm em này cũng chỉ ở mức chung bình mà hợp với các bạn học sinh sinh viên và dân văn phòng thích trang điểm nhẹ nhàng . Lúc mới đầu đánh có vẻ khơi khó hơn so với các loại cushion thông thường tuy nhiên sau khi quen tay thì mình lại thích dùng em phấn tươi này hơn . Sau khi apply có vẻ hơi trắng nhưng để khoảng 3 phút lớp nền tệp hẳn vào da nhìn rất đẹp luôn. Các bạn hãy thử em phấn tươi Age 20s này nhé

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Cushion đánh lên lành lạnh nhưng qua khoảng 30 phút thì có cảm giác nặng mặt, qua khoảng 40 phút thì cảm giác da mặt bị bí. Sẽ ko mua lần nữa.

    Trả lời
  6. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    #review #age20s #phanlanh #kemnen

    Hello mọi người, hôm nay mình làm 1 video review sinh động hơn về em phấn tươi age20s mà có bạn khen, có bạn chê, thì bài viết này mình phân tích kĩ chút nhé!

    1. Khen:
    – kem phấn tươi này có kèm chống nắng SPF50+ cao rất tiện lợi cho trang điểm ban ngày
    – Mùi phấn nhẹ dễ chịu
    – Chất kem lên mặt mát nhẹ
    – Dễ tán trên da, không khô nhanh như một số loại kem nền khiến lớp nền “quằn quện”
    – có sự lựa chọn cho da khô (hộp hồng) và da dầu (hộp trắng)
    – Dùng được khá lâu, lâu hơn cushion dù giá tương đương.
    – Cho lớp nền căng bóng, ẩm mịn, tự nhiên cực kì
    – Dễ mang theo, tầm 3,4 tiếng chậm kem lại 1 lần để chỉnh nền, nền cover nhiều lớp vẫn ko hề bị cakey hay dày. Cứ mỏng đều tự nhiên vậy hoài.
    – kem có Undertone vàng phù hợp với Châu Á nói chung và người Việt Nam mình nói riêng.

    Chê:
    – Mau xuống tone đối với da dầu nên phải set thêm phấn phủ
    – Dùng ngón tay để quẹt trên bề mặt kem sẽ bị trượt do nước từ kem xuất hiện
    – Mặt kem thiết kế đẹp nhưng không giữ được thẩm mĩ, sau lần dùng đầu tiên thì hoa văn bề mặt phấn ko còn nữa
    – che phủ mỏng, phải cover 2 lớp mới che được thâm mụn.
    – kem hơi lâu khô
    – Ít tone màu để chọn

    1 số lưu ý:
    * Giặt mút tán kem kèm theo sau 2,3 lần dùng để vệ sinh tránh gây mụn ( kem ko gây mụn, nguyên nhân lớn do miếng puff tán kem bị bẩn ) giặt xong phơi thật khô hãy cho lại vào hộp vì nếu ko nó tích vi khuẩn ẩm mốc.
    * Tán kem kiểu vừa tap tap vừa miết nhẹ để kem ăn vào da hơn, trường hợp mình dùng tay để trực tiếp tán kem không ăn phấn bằng.
    * Nên Bảo quản phấn tươi nhiệt độ phòng, quá nóng hay quá lạnh kem sẽ đỗ mồ hôi hoặc bị khô nứt sẽ khó sử dụng.
    * Để giữ lớp nền được lâu với Age20 thì tốt nhất xách hộp phấn tươi này theo, cứ 3 tiếng soi gương dặm lại thì đảm bảo bền đẹp, tự nhiên.

    Trả lời
  7. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Về bao bì: bên hãng sợ bị bể phấn nên để lõi riêng.
    Về sản phẩm: Em này khi đánh cảm giác mát lạnh khi thoa lên da. Chỉ số chống nắng cao SPF 50+/PA+++ bảo vệ da. Độ che phủ tạm ổn chứ cũng k tốt lắm.

    Trả lời
  8. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cảm ơn reviewty đã dành tặng mk phần quà mk rất vui và sung sướng khi nhận đk phần quà phấn tươi AGE 20′ . Sau đây mk xin phép review về sp mà mk cảm nhận đk .
    Về bao bì thiết kế :
    – Thiết kế khá sang chảnh , nắp hình kim cương lấp la lấp lánh .
    – Lõi phấn nhìn giống mặt ly Latte rất đẹp có cả thêm phần dưỡng giúp cta vừa trang điểm vừa có thể dưỡng da .
    – Mùi thơm nhẹ , kiểu thoang thoảng mùi hoa hồng , k bị nồng tý nào nhé !
    – Hộp cầm chắc tay nhưng khá nhẹ , khi bóc ra thì sẽ có một lõi để cta lắp vào hộp phấn .
    Chất phấn :
    em phấn nền lạnh age 20′ kiểu phấn nén có cả dưỡng nó kiểu dẻo dẻo đúng y như phấn tươi .
    Texture : lướt trên da mát và mịn cực các b ạ và k hề để lại lớp finish loang lỗ như khi xài cúhion . Da sau khi apply có độ căng bóng nhẹ , da kiểu như mấy cô bên hàn í .
    Độ bám : Bám trên da mk khá tốt , để 1 thời gian thì có xuống tone
    Độ che phủ : tương đối thôi b nào da nhiều khuyết điểm thì phải dùng thêm che khuyết điểm nữa .
    ƯU ĐIỂM : Lớp nền mỏng nhẹ , dưỡng ẩm , glowy phù hợp vs các nàng công sở ngồi phòng lạnh phải make up hàng ngày .
    – Có độ chống nắng cao : sps50+ , PA+++
    – Mùi thơm nhẹ nhàng
    – Lớp finish trên da mịn màng , không loang lỗ khi đổ dầu .
    – Là phấn tươi k chứa chì mà còn rất mát lạnh làm dịu da
    KHUYẾT ĐIỂM :
    – Vì lớp nền mỏng nhẹ nên da nhiều khuyết điểm phải dùng thêm che khuyết điểm
    – Không phù hợp với các hoạt động ngoài trời , vận động nhiều
    TỔNG Kết : mình đánh giá em này 8,5 / 10 ( bật mí mk hậu đậu làm rơi em ấy mà lớp phấn bên trong k bị vỡ rất phù hợp vs cô nàng nào hậu đậu như mk ????????????)

    Trả lời
  9. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình biết đến Age 20’s Age Diamond một cách rất tình cờ nhưng bị thuyết phục hoàn toàn bởi độ che phủ và kiềm dầu của nó. Sẽ bên em nó dài dài ????????

    Trả lời
  10. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đánh lên da cảm giác mát
    Do da ít khuyết điểm nên che tốt
    Đánh lên da căng căng bóng, kềm dầu thì bình thường

    Trả lời

Viết một bình luận