[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Dạng Bột Etude House Zero Sebum Drying Powder Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Phủ Dạng Bột Etude House Zero Sebum Drying Powder có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ETUDE HOUSE này nhé!
phan-phu-dang-bot-etude-house-zero-sebum-drying-powder-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ETUDE HOUSE

Giá: 126,000 VNĐ

Khối lượng: 6g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Phủ Dạng Bột Etude House Zero Sebum Drying Powder

* Dòng kiểm soát bã nhờn Zero Sebum” giúp hút sạch bã nhờn từ trong ra ngoài tạo nên làn da không bóng nhờn. Dòng sản phẩm Zero Sebum với các thành phần hữu ích sẽ giúp bạn giải quyết được nỗi lo này
– Hoa cotton: Tăng cường lớp bảo vệ da, ngăn chặn sự tổn thương gây ra cho da bởi bã nhờn và giúp bảo vệ da.
– Đường polymer: Hấp thu bã nhờn với chiết xuất sinh vật phù du
-Chiết xuất hỗn hợp thảo dược: chống mụn và làm diệu da với hiệu quả kháng khuẩn tuyệt vời.
* Công dụng
– Hấp thu bã nhờn trên bề mặt da Chứa thành phần bột kiểm soát bã nhờn và đường Polymer giúp hấp thu bã nhờn dư thừa trên da.
– Bột khoáng tự nhiên không tạo vốn cục Chứa bột khoáng tự nhiên (80%) giúp bám dính vào da không tạo sự vốn cục; màu bạc hà, bông phấn siêu mịn tăng cường độ bám dính mà không tạo đốm, vết ngay cả khi phủ thêm một lớp.
– Bột khoáng là gì? Bột khoáng được hình thành dưới những chức năng vật lý và hóa học trong một khoảng thời gian dài trong tự nhiên. Sản phẩm bám dính vào da với các hạt tinh thể khác nhau và thể hiện sự phản xạ hoặc hấp thụ ánh sáng để tạo độ vẻ đẹp sáng ngời và khỏe mạnh của da.
– Hiệu quả tuyệt vời kháng khuẩn và làm dịu da Hiệu quả kháng khuẩn tuyệt vời của chiết xuất hỗn hợp thảo dược bảo vệ tình trạng da bị bẫn do bã nhờn và giúp da mịn màng.”

7 Chức năng nổi bật của Phấn Phủ Dạng Bột Etude House Zero Sebum Drying Powder

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salix Alba (Willow) Bark Extract
  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Scutellaria Baicalensis Root Extract
  • Hydroxyapatite
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract
  • Phenoxyethanol
  • Citrus Limon (Lemon) Peel Oil
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Silica
  • Butylene Glycol
  • Citrus Aurantifolia (Lime) Oil
  • Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract
  • Lactobacillus/Soybean Ferment Extract
  • Water
  • Mica
  • Methicone
  • Isoceteth-10
  • Pinus Sylvestris Leaf Oil
  • Origanum Vulgare Leaf Extract
  • Saccharide Isomerate
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Glyceryl Caprylate

Chú thích các thành phần chính của Phấn Phủ Dạng Bột Etude House Zero Sebum Drying Powder

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Scutellaria Baicalensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng cầm, có thành phần chính là baicalein và baicalin, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, chống oxy hóa và chống tia cực tím, thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da, giúp ngăn chặn sự hình thành melanin, giúp da trắng sáng, ngăn cản tổn thương từ tia UV và chống dị ứng, kháng virus. Chống ung thư, làm mát da, mịn da và giảm tiết dầu trên mặt. Theo công bố của CIR, với hàm lượng thông thường được sử dụng, chất này an toàn với da cũng như với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Lumi Layer Primer Fresh Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydroxyapatite: Hydroxyapatite hay hydroxylapatite, là một khoáng chất chứa calcium và phosphorus, được thêm vào một số sản phẩm kem đánh răng, sữa dưỡng ẩm, kem chống nắng, serum, … như một chất độn hay làm bền nhũ hóa, cuốn sạch bụi bẩn. Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho cơ thể.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Citrus Limon (Lemon) Peel Oil: Chiết xuất từ vỏ chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Bột HD Fix Powder Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Citrus Aurantifolia (Lime) Oil: Tinh dầu chiết xuất quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn với sức khỏe con người.

Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract: Chiết xuất lá cây Chamaecyparis Obtusa (họ Hoàng đàn, chi Liễu sam), chứa các thành phần có tác dụng tạo hương thơm, làm sạch không khí, xua đuổi côn trùng, kháng vi trùng, kháng nấm, … Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với sức khỏe con người.

Lactobacillus/Soybean Ferment Extract: Chiết xuất đậu nành lên men, chứa một số thành phần có tác dụng dưỡng ẩm và làm dịu da, giảm bong tróc. Thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Isoceteth-10: Isoceteth-10 là ether của polyethylene glycol, được ứng dụng trong một số sản phẩm như một chất nhũ hóa. Thành phần này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Pinus Sylvestris Leaf Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Origanum Vulgare Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Saccharide Isomerate: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Phủ Dạng Bột Etude House Zero Sebum Drying Powder .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-phu-dang-bot-etude-house-zero-sebum-drying-powder-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Dạng Bột Etude House Zero Sebum Drying Powder Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Điểm cộng: 

    – Bao bì vintage nhỏ xinh. 

    – Chất phấn mỏng mịn tự nhiên 

    – Độ kiềm dầu ổn 

    Điểm trừ: 

    – Bông phấn lấy lượng bột hơi dày 

    –  Các khớp của vỏ hộp hơi rít khi đóng/mở hộp

    Trả lời
  2. 34 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    phấn phủ dạng bột với công thức siêu hút dầu và kiểm soát bã nhờn hiệu quả, đem lại làn da mỏng mịn, khô thoáng, tươi sáng và tự nhiên????????????

    Trả lời

Viết một bình luận