[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu EGLIPS này nhé!
phan-phu-eglips-blur-powder-pacy-lavender-edition-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: EGLIPS

Giá: 155,000 VNĐ

Khối lượng: 8g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition

– Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pact Lavender có chức năng che lấp lỗ chân lông to giúp da trở nên mịn màng, trong suốt. Những nàng nào hay phiền não về việc lỗ chân lông to bị phấn phủ làm lộ rõ khuyết điểm thì Eglips Lavender sẽ là lựa chọn cực kì hoàn hảo đấy.
– Những hạt phấn nhỏ li ti, cực kì mịn sẽ len lỏi vào các lỗ chân lông và nếp nhăn. Giúp bề mặt da được làm đầy và trở nên láng mịn hơn. Đặc biệt, phấn có hiệu ứng dạng lì nhưng lại không hề làm khô da nên phù hợp cho những cô nàng thích Makeup theo Style Matte.
– Eglips Blur Powder Pact Lavender ứng dụng công nghệ phấn phủ kép. Cho phép các hạt phấn hút toàn bộ dầu thừa và mồ hôi. Giữ cho làn da luôn khô thoáng nhưng vẫn ẩm mịn, không làm lớp nền bong tróc. Bên cạnh đó, phấn còn có khả năng điều tiết dầu nhờn để duy trì lớp nền luôn ẩm mượt, không hề thua kém các dòng phấn phủ kiềm dầu khác.

Hướng dẫn sử dụng Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition

– Sau các bước trang điểm cơ bản cho mặt như kem lót, kem nền, kem che khuyết điểm. Dùng bông phấn đi kèm hoặc cọ trang điểm lấy phấn và vỗ đều khắp gương mặt.
– Vỗ, dặm phấn nhiều lần để đạt được độ che phủ như ý muốn.
– Tiếp tục các bước trang điểm tiếp theo như má hồng, highlight để hoàn thiện trang điểm cho gương mặt.

6 Chức năng nổi bật của Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Pearl Powder
  • Hydrogenated Lecithin
  • Dimethiconol Stearate
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Silica
  • Allantoin
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Talc
  • Snail Secretion Filtrate
  • Diisostearyl Malate
  • Triethylhexanoin
  • Water
  • Mica
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Mineral Oil
  • Dimethicone
  • Nylon-11
  • Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Tocopheryl Acetate
  • Amethyst Powder
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Glyceryl Caprylate

Chú thích các thành phần chính của Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Pearl Powder: Not Reported

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Dimethiconol Stearate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền A'pieu Slik Light Skin Ampoule Foundation SPF30 PA ++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Snail Secretion Filtrate: Dịch lọc từ chất nhầy của ốc sên trong quá trình di chuyển, chứa nhiều chất dinh dưỡng, hỗ trợ làm dịu da, trị mụn và mẩn đỏ, chống lão hóa,… EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Dạng Lỏng Espoir Face Slip Hydrating Liquid Foundation SPF20+ PA+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Nylon-11:

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Amethyst Powder: Abrasive

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Video review Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition

[REVIEW] TRÊN TAY TOÀN BỘ PHẤN PHỦ EGLIPS – EGLIPS POWDER PACTS | GRACIA TRAN

[ GIVE AWAY ] REVIEW 6 LOẠI PHẤN PHỦ CỦA EGLIPS | EGLIPS POWDER PACT COLLECTION | NGUYÊN TRẦN MAKEUP

[REVIEW] BỎ TÚI TẤT CẢ CÁC DÒNG PHẤN PHỦ THẦN THÁNH -EGLIPS BLUR POWDER PACT

REVIEW PHẤN EGLIPS COVER POWDER PACT SO SÁNH VỚI BLUR POWDER PACT + GIVEAWAY | TINY LOLY

MAKEUP TUTORIAL | EGLIPS POWDER PACT COLLECTION – SO SÁNH CÁC DÒNG PHẤN PHỦ CỦA EGLIPS

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-phu-eglips-blur-powder-pacy-lavender-edition-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Phủ Eglips Blur Powder Pacy Lavender Edition Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Phấn mịn, mỏng, nhẹ. Che phủ được cái lỗ chân lông đáng kể. Giá bình dân. Thiết kế nhỏ gọn dễ mang đi

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thiết kế đẹp
    Độ che phu bình thường
    Minh lấy tone hơi sáng nên hơi giả chân
    Đối vơi minh thì minh k thích em này vì mình thích kiểu mịn mướt đánh lên mỏng nhé k gây mốc như mấy chị hàn quốc ấy ( ai thích kiểu này có thể đổi qua loại fit me)
    Loại này đánh lên khô gây mốc mặt và dễ trôi để lani nhưng đốm trắng đen
    Giá cả binh dân
    4/10

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế bao bì:Khác với các phiên bản trước đựng trong hộp giấy thông thường thì bé này được đựng trong vỏ hộp nhựa trong suốt có thể thấy rõ được hộp phấn bên trong .Vỏ hộp mang màu tím,in rõ chữ to tên hãng eglips trên bề mặt.

    -Mùi hương;thoang thoảng,thơm dịu mát của mùi hoa lavender ,tạo cảm giác thoải mái,dễ chịu.

    -Cấu tạo:Có gương đi kèm ,mình thích nhất bông phấn rất mịn và thơm,bám phấn ngay khi lấy .Phần trên đựng bông phấn,phấn dưới là lớp phấn phủ,giữa 2 phần được ngăn cách bởi khay nhựa trắng trong suốt.

    -Chất phấn:mỏng,mịn,nhẹ và bám tốt ngay khi vừa apply lên da mặt,k gây cảm giác nặng mặt khó chịu.

    -Độ che phủ:che phủ khuyết điểm hoàn hảo,thu nhỏ lỗ chân lông trông thấy sau 1 thời gian sử dụng.

    -Gía thành:chưa đến 200k ,tìm mua trên sky.007vn nhé

    Trả lời

Viết một bình luận