[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAYBELLINE này nhé!
bot-ke-long-may-maybelline-fashion-brow-3d-brow-palette-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MAYBELLINE

Giá: 349,000 VNĐ

Khối lượng: 3g

Vài Nét về Thương Hiệu Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette

– Bảng màu kẻ mày và tạo sống mũi Maybelline là bảng màu kẻ mày và tạo sống mũi 3D chuyên nghiệp gồm 3 ô màu với 3 kết cấu và công dụng khác nhau. Sản phẩm được làm từ thành phần lành tính, thân thiện với mọi làn da. Bảng màu kẻ mày và tạo sống mũi Maybelline là lựa chọn hoàn hảo của phái đẹp.
– Bảng màu kẻ mày và tạo sống mũi 3D chuyên nghiệp gồm 3 ô màu với 3 kết cấu và công dụng khác nhau từ trái sang phải:
– Ô số 1: Dạng gel-wax giúp định hình chân mày.
– Ô số 2: Dạng bột tán đều giúp phủ đầy chân mày.
– Ô số 3: Dạng bột giúp tạo sống mũi trông cao hơn.

Hướng dẫn sử dụng Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette

– Dùng đầu cọ sợi xéo lấy màu ô số 1 để tạo dáng và định hình chân mày. Dùng đầu cọ lông tròn lấy màu ô số 2 để tán và tô đều chân mày. Đồng thời cũng dùng đầu cọ lông tròn lấy màu ô số 3 vẽ dọc theo 2 bên sống mũi để tạo sống mũi.

6 Chức năng nổi bật của Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
  • Hexylene Glycol
  • Ascorbyl Palmitate
  • Panthenol
  • Phenoxyethanol
  • Octyldodecanol
  • Nylon-12
  • Talc
  • CI 77492
  • Caprylyl Glycol
  • Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax
  • Sorbic Acid
  • CI 77007
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Zinc Stearate
  • Beeswax
  • Mica
  • Zeolite
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Calcium Sodium Borosilicate
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Stearyl Stearate
  • Titanium Dioxide
  • Paraffin
  • Isopropyl Isostearate
  • Tocopheryl Acetate
  • Pentaerythrityl Tetraisostearate
  • CI 77499
  • Octyldodecyl Stearoyl Stearate
  • Silica Dimethyl Silylate
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Behenic Acid
  • BHT
  • Tin Oxide

Chú thích các thành phần chính của Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, chứa một số acid béo, có chức năng làm mềm da, tăng cường sự hấp thụ của các hợp chất khác lên da, tạo màng. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bảng Mắt Urban Decay Naked Smoky Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Nylon-12: Một polymer đồng trùng ngưng của acid và amine có 12 carbon, thường được dùng như một loại chất độn, chất kiểm soát độ nhớt cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. EWG đánh giá chất này an toàn 99% và nylon-12 cũng được FDA cấp phép cho sử dụng trong mĩ phẩm.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax: Sáp candedilla, có nguồn gốc từ một loài thực vật ở Mexico, có thành phần và chức năng tương tự sáp ong, được sử dụng như một chất ổn định, chất nhũ hóa trong nhiều loại son dưỡng môi, kem dưỡng da. Thành phần này được CIR kết luận an toàn với làn da.

Sorbic Acid: Sorbic acid, một acid hữu cơ được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E200) như một loại chất bảo quản. Theo đánh giá của CIR, ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,1% không gây kích ứng cho con người.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Mica: Bulking Agent

Zeolite: Zeolite là khoáng chất nhôm silicate tự nhiên, được thêm vào thành phần của một số sản phẩm son môi, kem nền, sữa rửa mặt, mặt nạ, … như một chất độn, chất chống vón, hấp phụ dầu. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Calcium Sodium Borosilicate: Calcium sodium Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, natri, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Stearyl Stearate:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Môi MAC Plenty of Fout Plumping Lipstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

Isopropyl Isostearate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Emollient; BINDING; SKIN CONDITIONING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Pentaerythrityl Tetraisostearate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; EMULSIFYING; SURFACTANT

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Octyldodecyl Stearoyl Stearate: Octyldodecyl Stearoyl Stearate là hợp chất được tổng hợp từ các thành phần chất béo tự nhiên, với công dụng giữ ẩm, tăng độ nhớt, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm mắt và khuôn mặt, cũng như các sản phẩm chăm sóc và làm sạch da. Theo một báo cáo trên International Journal of Toxicology, chất này được công nhận là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Behenic Acid: Benehic acid là một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm mượt tóc, da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, tạo độ đục, là thành phần của một số sản phẩm trang điểm và dưỡng ẩm. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe người sử dụng.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Video review Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette

5 LỖI SAI CƠ BẢN VÀ CÁCH KẺ LÔNG MÀY CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU // EYEBROW FOR BEGINNER // NY NGUYỄN

HƯỚNG DẪN VẼ CHÂN MÀY + LỜI KHUYÊN CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU | EYEBROW TUTORIAL FOR BEGINNERS | TY LÊ

SO SÁNH CÁCH ĐÁNH LÔNG MÀY KẺ CHÌ VÀ TÁN BỘT – BRUSH LEAD EYEBROWS AND SPREAD POWDER

ALL ABOUT MY BROWS | TIPS KẺ CHÂN MÀY | BLINGBABI

BỘT KẺ CHÂN MÀY MAYBELLINE BROW DRAMA PRO PALETTE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


bot-ke-long-may-maybelline-fashion-brow-3d-brow-palette-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bột Kẻ Lông Mày Maybelline Fashion Brow 3D Brow Palette Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hồi chưa có điều kiện thì đc tặng e này. Chủ yếu m sd hai màu giữ vs cuối vì màu đầu đậm quá.
    Bột mịn dễ tán. Sau khi vẽ nét sơ bằng chì thì dùng e này tán lên nhìn tự nhiên lắm. Recommend nè ????????

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ???? thiết kế : dạng hộp nhựa có nắp ngực trong để nhìn thấy màu bên ngoài. hộp chia là 3 ô. trong đó có một ô là dạng gel, 2 ô còn lại là dạng phấn. có kem them cọ nhỏ 2 đầu, 1 đầu để lấy phấn gel, đầu còn lại để lấy phấn còn lại.
    ????chất :
    – màu đầu tiên là dạng gel, có tác dụng vẽ khung chân mày dài ngắn khác nhau. gel này thì nó sẽ nhanh khô liền. khi khô thì mồ hôi cũng không trôi luôn nè
    – 2 màu còn lại là dạng phấn, có tác dụng dùng để phủ lên lớp gel đã vẽ trước đó, mình thường sử dụng màu nâu nhạt lên trông tự nhiên hơn
    ????cảm nhận : mình xài em này cũng hơn 1 năm rồi, xài mãi chẳng hết. rất chi là tiện lợi, và một điều đặc biệt là có đổ mồ hôi cũng hổng trôi luôn..thích thật ạ. mình khuyên những bạn da hay đổ mồ hôi thì hãy nha em này nha. rất là đáng đồng tiền đó. khỏi xài chi mấy cây chì kẻ :(((
    ????đánh giá tổng thế 10/10 luôn nha ????????
    ????giá : 349.000 rất đáng tiền luôn á. xài lâu lắmmmmm

    Trả lời
  3. 15 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế: nhỏ gọn, có kèm cọ 2 đầu dễ sử dụng.
    Chất phấn mịn, thao tác đơn giản, phù hợp cho cả những bạn lần đầu dùng.

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Có 3 ô: dạng kem đặc rất dễ kẻ và đi nét mảnh, kẻ mày dạng bột, đánh khối mũi. Cọ gồm 2 đầu: cọ kẻ mày được vát hình thang vuông và cọ nhỏ để tạo sống mũi. Mục đích là để kẻ mày bằng ô dạng kem rồi phủ lớp bột kẻ mày lên để giữ lâu trôi, và sản phẩm này lâu trôi thật luôn, màu lên rất thực và đều.

    Trả lời

Viết một bình luận