[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Chuốt Mi Mascara Laneige Infinite Volume Setting Mascara Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Chuốt Mi Mascara Laneige Infinite Volume Setting Mascara có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!
chuot-mi-mascara-laneige-infinite-volume-setting-mascara-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 485,000 VNĐ

Khối lượng: 9g

Vài Nét về Thương Hiệu Chuốt Mi Mascara Laneige Infinite Volume Setting Mascara

– Mascara làm dày mi Laneige Infinite Volume Setting Mascara như một cây đũa thần cho hàng mi dày dặn, vững chắc và thật tự nhiên với dung dịch mascara đậm đặc cùng đầu cọ được thiết kế đặc biệt. Cảm nhận sự khác sau lần chải đầu tiên. Sản phẩm tạo một lớp phủ dày hơn sau mỗi lần chuốt, trông lông mi như đang trải rộng theo hình cánh quạt, làm đôi mắt to, sâu và quyến rũ hơn. Kết hợp với đầu cọ uốn lượn hình rắn Cobra Brush mang lại độ dày vượt trội cho hàng mi, làn mi như tăng độ dày lên gấp nhiều lần, trông khoẻ khoắn và tự nhiên.
– Bên cạnh đó, Mascara làm dày mi Laneige Infinite Volume Setting Mascara chứa thành phần Soft Volume giúp chất mascara giữ cho làn mi dày dặn trong thời gian dài chỉ với một lần chải. Ngoài ra, thành phần wax tự nhiên (natural wax) sẽ hình thành khả năng chống lem và trôi cực kỳ hiệu quả, kể cả khi lớp mascara bị thấm mồ hôi hay nước mắt.
– Chứa dung dịch mascara cực đậm đặc tạo hiệu ứng dày gấp đôi cho làn mi.
– Giúp đôi mắt trông to hơn và sâu hơn.
– Chống lem và trôi cực kỳ hiệu quả kể cả khi lớp mascara bị thấm mồ hôi hay nước mắt.

Hướng dẫn sử dụng Chuốt Mi Mascara Laneige Infinite Volume Setting Mascara

– Đặt cọ chuốt tại phần gốc của lông mi sau đó chuốt lần lượt sang hai bên trái phải, rồi chuốt theo hình xoáy trôn ốc từ phía trong ra phía ngoài của lông mi. Lặp đi lặp lại khoảng 3 đến 4 lần.
– Tiếp tục chuốt cọ lần lượt sang hai bên trái phải rồi theo hình xoáy trôn ốc từ dưới lên trên và lặp đi lặp lại khoảng 3 đến 4 lần để lông mi trông dài, dày và đậm mà không bị vón cục.
– Cuối cùng, chuốt thêm một vài lớp nữa lên phần đuôi của lông mi để tạo điểm nhấn sắc nét và quyến rũ cho đôi mắt.

3 Chức năng nổi bật của Chuốt Mi Mascara Laneige Infinite Volume Setting Mascara

  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

30 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Iron Oxides
  • Microcrystalline Wax
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Polyisobutene
  • Sodium Laureth-12 Sulfate
  • Hydroxyethylcellulose
  • Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer
  • Phenoxyethanol
  • Sodium Dehydroacetate
  • Acacia Senegal Gum
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Carbon Black
  • CI 77492
  • Caprylyl Glycol
  • Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax
  • Sodium Hyaluronate
  • Aminomethyl Propanediol
  • Water
  • Beeswax
  • Mica
  • Stearic Acid
  • Ethyl Hexanediol
  • Oryza Sativa (Rice) Bran Wax
  • VP/VA Copolymer
  • Palmitic Acid
  • CI 77499
  • Alcohol
  • Acrylates Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Chuốt Mi Mascara Laneige Infinite Volume Setting Mascara

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Laureth-12 Sulfate: Sodium Laureth-12 Sulfate, có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất làm sạch và tạo bọt hiệu quả, thành phần của một số loại mĩ phẩm như kẻ mắt, mascara, … Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân, dù có thể gây dị ứng cho một số người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bút Kẻ Mắt Vacosi Waterproof Pen 24H Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của styrene, các acrylate, muối amoni của methacrylate, có tác dụng tạo màng, làm đục, được ứng dụng trong một số sản phẩm kẻ mắt, mascara, kẻ mày, … Theo CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Acacia Senegal Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; FILM FORMING; MASKING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Carbon Black: Carbon black, hay CI 77266, là một chất tạo màu đen, được sử dụng trong một số sản phẩm trang điểm như kẻ mắt, mascara, son môi. Theo một số công bố trên American Journal of Industrial Medicine, thành phần này được cho là có thể gây ung thư nếu tiếp xúc lâu dài.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax: Sáp candedilla, có nguồn gốc từ một loài thực vật ở Mexico, có thành phần và chức năng tương tự sáp ong, được sử dụng như một chất ổn định, chất nhũ hóa trong nhiều loại son dưỡng môi, kem dưỡng da. Thành phần này được CIR kết luận an toàn với làn da.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Tint Etude House Dear Darling Oil Tint Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Aminomethyl Propanediol: Film Former; Hair Conditioning Agent; Hair Fixative; FILM FORMING; HAIR FIXING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Mica: Bulking Agent

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Ethyl Hexanediol: Ethyl Hexanediol là một alcohol được dùng trong một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi hay chất tạo hương, với hàm lượng thường không quá 5%. Ở trạng thái nguyên chất, chất này không gây kích ứng, mẫn cảm đáng kể. Theo CIR,ở nồng độ thường sử dụng, ethyl hexanediol an toàn với con người.

Oryza Sativa (Rice) Bran Wax: Sáp chiết xuất từ cám gạo, chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin, các polysaccharide, acid béo, … có tác dụng kiểm soát độ nhớt, điều hòa da và tóc, làm mềm da, ngăn ngừa lão hóa, … Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với làn da.

VP/VA Copolymer: VP/VA Copolymer là polymer đồng trùng hợp của vinylpyrrolidone và vinyl acetate, có tác dụng như một thành phần kết dính, tạo màng ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm khuôn mặt và làm sạch cơ thể. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 44%. Các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, không gây độc, không tích tụ đáng kể trong cơ thể.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Chuốt Mi Mascara Laneige Infinite Volume Setting Mascara.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


chuot-mi-mascara-laneige-infinite-volume-setting-mascara-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận