[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu TONY MOLY này nhé!
chuot-mi-tonymoly-double-needs-pang-pang-waterproof-mascara-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: TONY MOLY

Giá: 171,000 VNĐ

Khối lượng: 10.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara

– Mascara Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara được nhắc đến với việc đem đến cho bạn hàng mi cuốn hút tự nhiên, không bết dính và chống lại bã nhờn và nước mắt trong quá trình sử dụng.

6 Chức năng nổi bật của Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

55 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Nylon-66
  • Rubus Coreanus Fruit Extract
  • Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract
  • VP/Eicosene Copolymer
  • Disteardimonium Hectorite
  • Alumina
  • Ethylparaben
  • Water
  • Beeswax
  • Mica
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract
  • Centella Asiatica Extract
  • PEG-8
  • Ethylene/Propylene Copolymer
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Sorbitan Isostearate
  • Tocopheryl Acetate
  • CI 77499
  • Hydrolyzed Collagen
  • Aristotelia Chilensis Fruit Extract
  • Propylene Glycol
  • Polyethylene
  • Butylparaben
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Lycium Chinense Fruit Extract
  • Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Extract
  • Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract
  • Isododecane
  • Euterpe Oleracea Fruit Extract
  • Propylparaben
  • Potassium Sorbate
  • Isobutylparaben
  • Magnesium Sulfate
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Cyclopentasiloxane
  • Ribes Nigrum (Black Currant) Fruit Extract
  • Vaccinium Myrtillus Fruit Extract
  • Sodium Polyacrylate
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Ceramide 3
  • Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract
  • Sorbitol
  • Morus Nigra Fruit Extract
  • PEG-8/SMDI Copolymer
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Palmitoyl Myristyl Serinate
  • Silica
  • Propylene Carbonate
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin

Chú thích các thành phần chính của Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara

Nylon-66: Bulking Agent; Opacifying Agent; VISCOSITY CONTROLLING

Rubus Coreanus Fruit Extract: SKIN CONDITIONING

Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả phúc bồn tử, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa như vitamin C, E, quercetin, anthocyanin, … có tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm cho da, giảm thiểu tác hại của tia UV, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

VP/Eicosene Copolymer: VP/Eicosene Copolymer là polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một thành phần kết dính, tăng độ nhớt, tạo màng giúp chống mất nước cho da, thành phần của nhiều sản phẩm son môi, kem chống nắng, mascara, kẻ mày, kẻ mắt, kem che khuyết điểm, … Theo CIR, thành phần này nhìn chung an toàn, tuy nhiên có thể gây kích ứng cho một số người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ethylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Mica: Bulking Agent

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả việt quất, chứa một số vitamin như A, C cùng các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa da, được ứng dụng trong một số dược phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Journal of Cosmetic Science, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn nếu dùng ngoài da.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

PEG-8: PEG-8 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như một dung môi hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Ethylene/Propylene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và propylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho làn da.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem The Face Shop Coca-Cola Lip Tint Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Aristotelia Chilensis Fruit Extract:

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Lycium Chinense Fruit Extract: Chiết xuất quả câu kỷ tử, một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, là thành phần của một số loại lip gloss, kem nền, sữa rửa mặt, … Chưa có nghiên cứu nào cho thấy ảnh hưởng xấu của thành phần này lên cơ thể người.

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Extract: Not Reported; ASTRINGENT

Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả mâm xôi, chứa một số thành phần có tác dụng làm sạch da, tạo hương thơm, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Euterpe Oleracea Fruit Extract:

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Isobutylparaben: Isobutylparaben, một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Isobutylparaben ít được sử dụng hơn các hợp chất cùng họ. Theo báo cáo của CIR, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra tác hại của paraben lên cơ thể, các paraben cũng hiếm khi gây ra dị ứng.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dạ Kẻ Mắt Cellio Miracle Waterproof Pen Liner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ribes Nigrum (Black Currant) Fruit Extract: Chiết xuất quả lý chua đen, giàu anthocyanin, vitamin, hoạt chất chống oxi hóa, giúp tạo sự mềm mượt cho da. Theo WebMD, các thành phần trong tinh dầu an toàn cho làn da.

Vaccinium Myrtillus Fruit Extract: Chiết xuất quả việt quất đen, chứa một số vitamin như A, C cùng các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa da, được ứng dụng trong một số dược phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn nếu dùng ngoài da.

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract: Not Reported

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Morus Nigra Fruit Extract: Chiết xuất quả dâu tằm đen, với thành phần chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa, giúp dưỡng da, làm dịu da bị kích thích, giảm bong tróc. Theo một báo cáo của IFT Journal of Food Science, thành phần này không gây kích ứng, an toàn cho làn da.

PEG-8/SMDI Copolymer: Hair Conditioning Agent; Hair Fixative; Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient;Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; FILM FORMING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Palmitoyl Myristyl Serinate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Video review Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara

4 LOẠI MASCARA CHO HÀNG MI CONG VÚT – CUỐN HÚT ????️ | DADA BEAUTY VIỆT NAM

[TESTERKOREA] TONYMOLY DOUBLE NEEDS PANGPANG MASCARA

THỬ CHUỐT MI BẰNG MASCARA 15K VÀ CÁI KẾT BẤT NGỜ

CÁCH MÌNH CHUỐT MASCARA CHO MI CONG VÀ GIỮ LÂU

https://www.youtube.com/watch?v=tuyQ-Zcflfg

CÁCH GIỮ MI CONG VÀ DÀI LÂU NHẤT CÓ THỂ CHO MI CHÂU Á ?? ❥ MÀU LENS YÊU THÍCH | QUỲNH THI |

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


chuot-mi-tonymoly-double-needs-pang-pang-waterproof-mascara-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Waterproof Mascara Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hi mọi người!!
    Rất vui khi được tham gia vào cộng đồng Reviewty
    Hôm nay mình sẽ review cho các bạn sản phẩm mascara không trôi Pangpang của Tonymoly Hàn Quốc nha.
    1.Bao bì:
    Dạng nắp vặn, nhỏ gọn, vừa tay, màu xanh đậm:)) Trên thân có ghi một số thông tin như khối lượng (12g), hạn dùng khuyến cáo sau khi mở nắp (6 tháng). Bạn nên chú ý tới ngày sản xuất được ghi ở đáy sản phẩm nha. Nói chung phần bao bì đẹp, nhỏ gọn vừa tay nên bạn dễ dàng sử dụng cũng như mang đi mà không tốn nhiều diện tích.
    2.Xoay – xoay – xoay – mở nắp nào!
    Không có mùi (mình gặp khá nhiều loại mascara khi mở ra có mùi khá khó chịu và đáng sợ, nên việc em này hoàn toàn không có mùi là một điểm cộng. Tại vì mình biết là mascara không thể thơm như mấy thứ khác được
    Lâu khô (mất từ 3-5 phút để khô hoàn toàn, nghĩa là động vào không bị lem), thế nên các cậu nhớ chú ý khi dùng, tránh chớp mắt ngay sẽ khiến mascara bị lem. Mình là đứa rất hay chớp mắt nên là lúc dùng đã “dính chưởng” và phải lôi che khuyết điểm ra xử lí. Lúc chuốt mi dưới thì càng cần cẩn thận hơn nha.
    Không vón cục, không rụng. Mặc dù hơi lâu khô nhưng em này không hề bị vón cục, mi rất tơi và tự nhiên. Điều này khiến mình rất hài lòng vì lần trước có dùng 1 em mà sau khi chuốt em ý cứ cứng đơ đơ. Lông mi mình khá dài, lại đeo kính nên sau khi chuốt mascara thường gặp trường hợp lông mi chọc vào kính rất khó chịu, đến mức kính cứ phải bỏ ra hoặc để xuống rất thấp. Nhưng với em này thì không, mi không hề cứng đơ mà khá mềm mại, bạn nào đeo kính vẫn có thể sử dụng.

    -Phải sử dụng tẩy trang chuyên dụng mới loại bỏ được mascara

    Mức giá:330k. khá hợp lý với học sinh, sinh viên

    Cảm ơn các bạn đã đọc review của mình

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm giúp nâng mi cong tuyệt đối, khả năng làm dày mi tốt tạo cảm giác mắt tròn to ahihiiii thích cực

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Da dầu dùng mascara này cũng tốt vì nó giúp chống thấm nước, không bị lem và cũng không bị phai màu…. cũng không bị bột đâu
    Những loại mascara khác khi chải lên thì có khi sẽ cảm thấy khá nặng mi và không được đều dù đã bấm mi tốt trước đó, nhưng loại này thì không thế nên mình cảm thấy rất hứng thú, mình cũng đã giới thiệu cho bạn mình và họ rất thích.

    Trả lời
  4. 26 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đây là sản phẩm để ra mắt vào đợt sale, độ dài cũng tốt, không bị lem! Nhưng cũng ở mức trung bình vì chính xác là hơi yếu so với sản phẩm KISS ME. Tuy nhiên, nếu xét đến việc giá cả rẻ và dễ xóa (không bị lem) thì có vẻ là một sản phẩm tốt!

    Trả lời
  5. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Nếu bạn không bấm mi trước khi chuốt mascara này thì cảm giác mi sẽ hơi ngắn đấy. Điểm cộng của em này là không gây vòn cục và rất nhanh khô.
    Vấn đề là khi bạn tẩy trang thì mascara này có thể bị rơi xuống mắt sẽ hơi rát nên hãy cẩn thận khi tẩy trang nhé!

    Trả lời

Viết một bình luận