[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Ink Gelato Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Ink Gelato có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PERIPERA này nhé!
ink-gelato-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: PERIPERA

Giá: 175,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Ink Gelato

– Chất son mềm xốp, tương tự như gel, dễ tán và blend trên môi, sau vài phút son sẽ chuyển sang hiệu ứng lì cực kì mỏng nhẹ và không bóng chút nào. Tuy nhiên phải từ 2 -3 lần nhúng cọ mới tô full môi được
– Độ bám màu của son trên môi được từ 4 – 5 tiếng và không hề bị transfer ra tay dù bạn có thử đi thử lại.
– Son Tint Lì Peripera Ink The Gelato mang mùi hương của trái berry ngọt ngào, tạo cảm giác tươi tắn và mát mẻ.
– Bảng màu: 5 tông màu của Peripera Ink The Gelato đều rất dễ dùng, hợp với nước da của con gái Châu Á và phù hợp với mọi phong cách makeup từ đi chơi, đi học cho tới đi làm hay đi tiệc.
#01_Lively_Red : Đây là sắc đỏ tươi được các cô nàng cá tính năng động ưa chuộng, vô cùng trẻ trung năng động.
#02_Wonder_Pink: 1 tông hồng nhẹ nhàng vô cùng nữ tính sẽ là lựa chọn tuyệt vời với các cô nàng bánh bèo.
#03_Favorite_Grapefruit: Màu cam nổi bật và ấn tượng sẽ khiến các nàng trở thành tâm điểm của mọi ánh nhìn.
#04_Fresh_Coral: Với sự dịu nhẹ nhưng không kém phần quyến rũ, em hồng cam san hồ này sẽ khiến các nàng ngây ngất.
#05_Fun_Place_Deep_Red: Màu đỏ đậm luôn là sắc đỏ sang trọng nhưng vô cùng sexy được các chị em ưng dùng.

5 Chức năng nổi bật của Ink Gelato

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Mangifera Indica (Mango) Seed Butter
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Pentylene Glycol
  • Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer
  • 1,2-Hexanediol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Phenylpropanol
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Ceramide NP
  • Caprylyl Glycol
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Methyl Trimethicone
  • Water
  • CI 45410
  • Dimethicone
  • VP/Methacrylamide/Vinyl Imidazole Copolymer
  • Ethylhexylglycerin
  • Malus Domestica Fruit Extract
  • CI 17200
  • Silica Dimethyl Silylate
  • Propanediol

Chú thích các thành phần chính của Ink Gelato

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Mangifera Indica (Mango) Seed Butter: Bơ chiết xuất từ hạt quả xoài, giàu các thành phần chất béo tự nhiên, giúp dưỡng ẩm, tăng độ đàn hồi cho da. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Illicium Verum (Anise) Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Da Chết Môi BareSoul Sweet Talker Lipscrub Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer: Một polymer đồng trùng hợp của acrylic acid và ester của chất này với glyceryl acrylate, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm cho da, kiểm soát độ nhớt trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người ở hàm lượng thông thường.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Phenylpropanol: Phenylpropanol là một alcohol thơm, được sử dụng như một dung môi hay một chất tạo hương, át mùi của các thành phần khác trong sản phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Môi Care:Nel Berry Lip Night Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

VP/Methacrylamide/Vinyl Imidazole Copolymer: Film Former; Hair Fixative; FILM FORMING; HAIR FIXING

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Malus Domestica Fruit Extract:

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Ink Gelato

PERIPERA INK THE GELATO REVIEW

PERIPERA – INK GELATO PINK MOMENT F/W 2018 COLLECTION – SWATCH REVIEW | IM_JENNYTWONG

ENG)신상! 페리페라 잉크 더 젤라또 전색상 상세 리뷰 ????#제나립 역대급 페리페라 틴트가 나왔다! PERIPERA INK THE GELATO SWATCHES AND REVIEW

#86 INK – ESCOBAR (IRISH DRILL MUSIC)

페리페라 잉크 더 젤라또 전색상 발색 리뷰 PERIPERA INK THE GELATO TINT SWATCHES ㅣ 리음LIEUM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Ink Gelato.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


ink-gelato-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Ink Gelato Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Peripera Ink Gelato Swatch & Review, màu mà mình có là màu 05 Fun Place Deep Red.

    ????Về bao bì: em son này vẫn giữ thiết kế hình lọ mực quen thuộc của dòng ink
    Cọ thoa son là một lợi thế vì có thiệt kế lượn sóng rất ôm vào môi nên lấy một lượng son vừa đủ và rất dễ để thoa son cũng như viền môi.
    Ống lấy son cũng rộng vừa đủ để lấy hết lượng son thừa trên cán cọ, tránh son lem nhem ra ống
    Về bao bì mình chấm 10/10 điểm

    ????Về chất son: Em này có một chất son khá lạ, kiểu gel tint khá là đặc và xốp, lên môi rất nhẹ và mềm, finish kiểu velvet hơi bóng nhẹ rất là xinh.
    Với chất son này thì mình khuyên mọi người nên đánh lòng môi hoặc là tô mờ viền môi thì sẽ đẹp hơn. Vì rất khó để viền môi sắc nét với bạn son này????
    Son có mùi trái cây lai với kẹo ngọt, với mình thì mình thấy nó rất thơm, nhưng nếu bạn không thích mùi ngọt thì nên cân nhắc nha

    ????Về màu son: Bảng màu son của dòng này đối với mình thì không có gì quá là đặc biệt, các màu thì đều là các tone son quen thuộc của các dòng son tint Hàn. Mình thấy màu 05 khá là dễ dùng nên cũng chỉ mua màu này để dùng thử thôi
    Độ lên màu của son là điều làm mình thất vọng nhất về câu son này, chất màu của ấy khá mỏng, phải chồng rất nhiều lớp mới có thể lên đúng màu được. Với swatch lòng môi mình phải chồng khoảng 5 lớp và 8 lớp với swatch full môi.
    Son giữ màu rất lâu trên môi, sau khi thoa xong, son có thể transfer nhẹ, nhưng sau khi trôi hết lớp son bề mặt thì sẽ để lại lớp tint khá đậm màu.

    Và cảm ơn mn rất nhiều vì đã theo dõi bài review của mình. ????????

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ưu điểm :
    – giá không quá cao vừa túi tiền học sinh, sinh viên
    – nhỏ gọn dễ mang theo
    Nhược điểm :
    – Vì là dòng tint nên trôi nhanh

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em son này mùi khá thơm nhưng đánh lên thì khác so với tưởng tượng của mk , nó lên màu không rõ , chất thì hơi khó đánh nó dạng gel , mn bặm môi cái là nó hết ngay lớp bóng, nói chung em thấy dùng không thích lắm nó làm mình khá khó chịu với lên màu nhạt không đẹp.

    Trả lời
  4. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này có chất lượng khá ổn so với giá thành ạ
    E chỉ k ưng mỗi cái vỏ thôi còn chất lượng thì ok
    Có nhiều mùi mà cái e đang dùng có mùi kẹo thích cực, chất son dễ tán, màu bóng nhẹ trông vừa bánh bèo vừa sẹc xy, bonus thêm quả lâu trôi nữa nên e này đáng dùng lắm ạ

    Trả lời

Viết một bình luận