[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAYBELLINE này nhé!
mascara-lam-dai-mi-maybelline-lashionista-mascara-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MAYBELLINE

Giá: 330,000 VNĐ

Khối lượng: 7ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara

– Với công nghệ sợi tơ độc đáo, mascara Maybelline Lashionista giúp mi trông dài hơn đến 2 lần, mang đến cho bạn hàng mi màu đen huyền quyến rũ, tạo nên một ánh nhìn tinh tế và ấn tượng. Sản phẩm không lem không trôi, ngay cả khi tiếp xúc với nước, mồ hôi và rất dễ tẩy trang bằng nước ấm mà không sợ rụng mi. Mascara Maybelline Lashionista là lựa chọn hoàn hảo của phái đẹp.
– Mascara làm dài mi tự nhiên với công nghệ sợi tơ giúp mi trông dài hơn đến 2 lần sẽ mang đến cho bạn hàng mi màu đen huyền quyến rũ, tạo nên một ánh nhìn tinh tế và ấn tượng.
– Maybelline Lashionista với công thức độc đáo, không lem không trôi ngay cả khi tiếp xúc với nước và mồ hôi, giúp bạn tự tin với đôi mắt hút hồn mọi lúc, mọi nơi.

Hướng dẫn sử dụng Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara

– Lăn chai giữa 2 lòng bàn tay để làm ấm mascara (giúp mascara ít bị vón cục khi sử dụng), lấy cọ ra khỏi chai và lau bớt phần mascara dư bằng khăn giấy, chải cọ theo đường zic-zac từ chân mi đến ngọn mi, có thể lặp lại để có hiệu quả mong muốn.

2 Chức năng nổi bật của Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • TDI/Trimellitic Anhydride Copolymer
  • Carmine
  • CI 77491
  • CI 77288
  • Propylparaben
  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Nylon-6
  • Pentylene Glycol
  • Sodium Laureth-12 Sulfate
  • Hydroxyethylcellulose
  • Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Silica
  • Sodium Dehydroacetate
  • Butylene Glycol
  • PVP
  • Trisodium EDTA
  • Carbon Black
  • Steareth-20
  • CI 77492
  • Chromium Hydroxide Green
  • Ferric Ferrocyanide
  • CI 77007
  • Aminomethyl Propanediol
  • Ethylparaben
  • Water
  • Beeswax
  • Mica
  • Stearic Acid
  • Titanium Dioxide
  • Manganese Violet
  • Palmitic Acid
  • CI 77499
  • Sorbitan Stearate
  • Propylene Glycol
  • Rayon

Chú thích các thành phần chính của Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara

TDI/Trimellitic Anhydride Copolymer: BINDING

Carmine: Carmine, hay CI 75470, là muối nhôm của carminic acid, một chất tạo màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một phụ gia tạo màu(E120) cũng như trong một số loại mĩ phẩm trang điểm, sơn móng tay. Theo EWG, Carmine được đánh giá là không độc hại hay gây nguy hiểm. Các trường hợp dị ứng với carmine là hiếm gặp.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77288:

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Nylon-6: Bulking Agent; Opacifying Agent; VISCOSITY CONTROLLING

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Mắt Và Phấn Má I'm Meme I'm Multi Cube Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Laureth-12 Sulfate: Sodium Laureth-12 Sulfate, có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất làm sạch và tạo bọt hiệu quả, thành phần của một số loại mĩ phẩm như kẻ mắt, mascara, … Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân, dù có thể gây dị ứng cho một số người.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của styrene, các acrylate, muối amoni của methacrylate, có tác dụng tạo màng, làm đục, được ứng dụng trong một số sản phẩm kẻ mắt, mascara, kẻ mày, … Theo CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Trisodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Carbon Black: Carbon black, hay CI 77266, là một chất tạo màu đen, được sử dụng trong một số sản phẩm trang điểm như kẻ mắt, mascara, son môi. Theo một số công bố trên American Journal of Industrial Medicine, thành phần này được cho là có thể gây ung thư nếu tiếp xúc lâu dài.

Steareth-20:

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Chromium Hydroxide Green: Chromium Hydroxide Green là hợp chất của chromium, có dạng bột, được sử dụng như một chất tạo màu xanh, chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc. Thành phần này được FDA cấp phép, công nhận an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên không được cho phép trong các sản phẩm áp dụng lên môi.

Ferric Ferrocyanide: Ferric Ferrocyanide, hay còn gọi là “xanh Berlin”, “xanh Phổ”, là một muối phức tạp của sắt và ion cyanide, có tác dụng như một chất tạo màu xanh chàm trong nhiều sản phẩm làm đẹp, được FDA cấp phép.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Aminomethyl Propanediol: Film Former; Hair Conditioning Agent; Hair Fixative; FILM FORMING; HAIR FIXING

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Check Hot Girl Lash Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Mica: Bulking Agent

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Manganese Violet: Tím mangan, hay CI 77742 một muối vô cơ được sử dụng làm chất tạo màu tím trong nhiều sản phẩm trang điểm như chì kẻ mắt, phấn mắt, son môi, sơn móng tay, … Thành phần này không gây kích ứng da, được FDA cấp phép như một phụ gia tạo màu, ít không gây hại cho cơ thể vì hàm lượng sử dụng thường nhỏ.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Rayon: Rayon là tơ bán tổng hợp, có nguồn gốc từ cellulose, được ứng dụng như một chất kết dính, chất độn, kiểm soát độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm ít độc hại với sức khỏe con người.

Video review Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara

4 LOẠI MASCARA CHO HÀNG MI CONG VÚT – CUỐN HÚT ????️ | DADA BEAUTY VIỆT NAM

MASCARA LÀM DÀI MI LASHIONISTA TỪ MAYBELLINE NEW YORK. (GIÁ 145K) WWW THOSANONLINE.COM /0976263018

MASCARA LÀM DÀI MI LASHIONISTA TỪ MAYBELLINE NEW YORK BÍ QUYẾT ĐỂ MI DÀI TỰ NHIÊN ĐẾN 2 LẦN!

(ENG CC) TOP 4 MASCARA DÀI – CONG – TƠI MI TỤI MÌNH THÍCH NHẤT GIÁ DƯỚI 300K | TRANG & TIÊN

TEST MỸ PHẨM SIÊU HOT VIRAL TRÊN TIKTOK | MAYBELLIN SKY HIGH MASCARA – SON NYX SHINE LOUD | CON THỎ

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mascara-lam-dai-mi-maybelline-lashionista-mascara-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mascara Làm Dài Mi Maybelline Lashionista Mascara Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm này mình thấy nó làm tơi mi dài và xoè ra như cánh quạt ý ???????????? giúp được chống lem nữa nè, thích phết :))))

    Trả lời
  2. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cây mascara mình yêu thích nhất vì mi mình vốn dĩ rất ngắn tuy nhiên dùng xong em này thấy tự tin hắn ra. Sản phẩm thực sự làm dài mi đúng như mình mong đợi luôn đó.

    Ưu điểm lớn nhất của cây mascara này là công dụng nối mi, mình nhìn kỹ thì sản phẩm có kết hợp thêm các sợi nối mi nhỏ, nhìn bình thường thì sẽ không thấy nhưng khi chải lên mi thì những sợi nối mi này tạo được hiệu ứng dài mi hơn. Mi mình dài thêm được gấp đôi thì phải.

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    T thích sản phẩm này vì nó khá là nhẹ nhàng và tự nhiên
    Khi lau bằng nước ấm thì có thể làm sạch rất dễ dàng . Nếu dùng vào mùa hè thì nó sẽ bị lem ra đấy
    Vì t rất thích những gì tự nhiên nên trong những mascara đã dùng thì t thích nó nhất :))

    Trả lời
  4. 36 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chuất mắt này dùng tốt nè
    Đầu chổi kiểu chuyên dùng để làm cong mi dài mi nữa
    Rất tơi mi không hề bết như các chuốt khác
    Bên trong có “ mi giả” để làm dài mi
    Chống nước tốt
    Có lầm mình quên không tẩy mi để qua đêm sáng dậy vẫn còn mà khi đó có rửa mặt vì mi nhẹ như không có cảm giác chuốt mi vậy
    Không hề cay mắt
    Dễ chuốt không tèm lem ở mi dưới
    Giá cả phải chăng
    Điểm trừ
    Vỏ nhựa “rởm “
    Nhưng chất lượng rất tốt ạ

    Trả lời
  5. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vô tình lướt thấy cây này.
    Mình nhớ lúc mua cây này ok lắm.
    Vỏ màu hồng xì teen dễ thương nữa, vuốt ko bik vón, tưa mi nhìn tự nhiên lắm.
    Dùng lâu rồi nên ko có hình để chụp lại uổng gê.

    Trả lời

Viết một bình luận