[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!
mat-na-ngu-moi-laneige-lip-sleeping-mask-apple-lime-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 280,000 VNĐ

Khối lượng: 20g

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

– Mặt Nạ Ngủ Cho Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime dùng cho đôi môi khô, nứt nẻ.
– Mặt nạ ngủ giúp dưỡng ẩm, giảm thâm môi.
– Chiết xuất quả mọng giàu vitamin, dưỡng môi căng bóng.
– Hương chanh tươi giúp bạn thư giãn .

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

– Dùng hằng tối mỗi khi đi ngủ.
– Sau khi đánh răng, thực hiện các bước chăm sóc cho mặt.
– Lấy muỗng có đính kèm lấy một lượng vừa đủ bôi đều lên môi để qua đêm.
– Có thể sử dụng cho cả nam giới.

6 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

42 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water
  • Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate
  • Potassium Alginate
  • Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer
  • Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Juice
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer
  • Ascorbyl Glucoside
  • Chenopodium Quinoa Seed Extract
  • Fragrance
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Rubus Chamaemorus Seed Extract
  • Sapindus Mukorossi Seed
  • Beta-Glucan
  • Astrocaryum Murumuru Seed Butter
  • Sucrose Tetrastearate Triacetate
  • Manganese Sulfate
  • Poly(C6-14 Olefin)
  • Diisostearyl Malate
  • Polybutene
  • Candelilla Wax Esters
  • Calcium Chloride
  • Sodium Hyaluronate
  • Dehydroacetic Acid
  • Mica
  • Dimethicone
  • Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Zinc Sulfate
  • Synthetic Wax
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • CI 47005
  • Alcohol
  • Propanediol
  • BHT
  • Acid Blue 9 Aluminum Lake;CI 42090:2
  • Lycium Chinense Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water:

Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate:

Potassium Alginate: Potassium Alginate là muối kali của alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và butylene và sytrene, được ứng dụng như chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm như son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, … Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong một số sản phẩm là 8,2%. Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer không gây kích ứng, mẫn cảm cho da, được coi là thành phần ít độc tính. Tuy nhiên thành phần styrene chứa vòng benzene trong cấu trúc có thể là một yếu tố có nguy cơ gây ung thư.

Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Juice:

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Trang Điểm Môi Và Má Espoir Cream Pan For Lip And Cheek Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene, propylene và styrene, giúp cho sản phẩm có dạng như gel. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Chenopodium Quinoa Seed Extract: Chiết xuất hạt diêm mạch, chứa các hợp chất hỗ trợ phục hồi da tổn thương, thành phần của một số sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc em bé. Thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Fragrance:

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Rubus Chamaemorus Seed Extract: Chiết xuất hạt Rubus Chamaemorus (họ hoa hồng), với các thành phần có chức năng điều hòa, giảm bong tróc trên da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Sapindus Mukorossi Seed:

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Astrocaryum Murumuru Seed Butter: EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Sucrose Tetrastearate Triacetate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; EMULSIFYING; SKIN CONDITIONING

Manganese Sulfate: Muối của magan và sulfuric acid, có tác dụng như một chất điều hòa da, giảm bong tróc, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, serum, bronzer, … Theo EPA, chất này có thể gây độc qua đường hô hấp khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Poly(C6-14 Olefin):

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Candelilla Wax Esters:

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Mica: Bulking Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Precisely My Brow Pencil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

CI 47005:

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Acid Blue 9 Aluminum Lake;CI 42090:2: CI 42090:2 là một chất tạo màu xanh dương, được sử dụng như một loại phụ gia tạo màu cho thực phẩm cũng như nhiều loại sản phẩm trang điểm, làm đẹp. Theo SCCNFP, thành phần này đáng lo ngại khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Còn nhìn chung CI 42090:2 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lycium Chinense Fruit Extract: Chiết xuất quả câu kỷ tử, một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, là thành phần của một số loại lip gloss, kem nền, sữa rửa mặt, … Chưa có nghiên cứu nào cho thấy ảnh hưởng xấu của thành phần này lên cơ thể người.

Video review Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

REVIEW MẶT NẠ NGỦ CHO MÔI LANEIGE LIP SLEEPING MASK – DƯỠNG MÔI CĂNG MỌNG | TINY LOLY

[REVIEW & GIVEAWAY] MẶT NẠ NGỦ MÔI LANEIGE 8G MỚI TOANH!!!

[REVIEW] MẶT NẠ NGỦ MÔI LANEIGE LIP SLEEPING MASK "THẦN THÁNH"

PHÂN BIỆT THẬT – GIẢ MẶT NẠ NGỦ MÔI LANEIGE 3G | LALUONG BEAUTY

CÁCH ĐỂ HẾT MÔI KHÔ, NỨT NẺ VÀO MÙA ĐÔNG DỄ DÀNG | EASY WINTER LIPCARE | HƯƠNG WITCH

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-ngu-moi-laneige-lip-sleeping-mask-apple-lime-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nhờ dưỡng môi Laneige cả năm không biết khô môi là gì luôn ạ, dưỡng ẩm môi tốt, căng mọng môi lắm nè

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Khả năng dưỡng ẩm rata tốt, mình chỉ cần thoa 1 lớp mỏng là sáng dậy đã có 1 đôi môi căng mịn rồi. Hôm nào môi khô quá thì bôi 1 lớp dày, sáng dậy lau đi là tẩy được da chết luôn đó. Mùi hương mà mình chọn là mùi apple, hương nhẹ, thơm và dễ chịu

    Trả lời
  3. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mask môi xịn nhất ko loại nào qua đc luôn. Bôi 1 lớp dày vào đêm và sáng hôm sau bạn sẽ thấy điều kì diệu luôn á. Đôi môi căng mọng tuyệt đỉnh. Rất đáng đầu tư nhen

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mask môi quốc dân =))) mềm mướt môi mà ưng lắm. Sáng ngủ dậy dùng nước gạt lớp mỏng da chết trên môi thấy mềm mà ko bị bong tróc gì cả mùa đông luôn. Công dụng hơn hẳn so với vaselin mà giá quá ổn áp, sài mấy tháng mới hết hũ này.

    Trả lời
  5. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hủ nhỏ xíu 8g nhưng dùng lại rất lâu
    Tuần dùng 2-3 lần sau khi tẩy tbc cho môi xong
    Sáng dậy cảm giác môi căng mịn không bị khô môi nữa
    Sắc tố môi có thay đổi nha hồng môi dần dần ấy ạ

    Trả lời
  6. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thiết kế vỏ cũng chắc chắn, mình mua size 8g giá 100k
    Chất dưỡng khi bôi mềm nhưng độ mềm k đc lâu. Tối hôm trước bôi sáng hôm sau môi vẫn khô, không thích bằng lọ màu hồng. Mình sẽ k mua lại sp này

    Trả lời
  7. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mùi táo thơm nức mũi. Bao bì màu xanh mát tươi tắn xinh quá hihi. Dưỡng môi mềm mượt, cải thiện sắc tố môi tốt thích lắm. Giá thành phù hợp tuy hũ nhỏ nhưng dùng đc lâu lắm luôn. Nhưng điểm trừ là phải dùng tay lấy so nên hơi mất vệ sinh hoy còn đâu okela. Sẽ mua lại e nó

    Trả lời
  8. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này thì thôi mình khỏi bàn nữa vì nó phải nói là mặt nạ môi “quốc dân” đấy ạ.
    Nhỏ nhỏ mà có võ, tối ngủ bôi 1 lớp tràn đầy bởi em này, sáng dậy là môi cứ căng mọng nước luôn đấy ạ. Màu xanh lá này, lại thơm thơm mùi táo cực kì nên siêu yêu luôn.
    Xài em này mãi cũng không biết khô môi, nức nẻ môi là gì, còn có cải thiện hồng môi không? thì chắc phải tính bằng thời gian dài. Nói chung là mặt nạ môi thì em vẫn vẫn khá là ok luôn

    Trả lời
  9. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bao bì màu xanh bắt mắt nhẹ nhàng kết cấu sản phẩm k đặc băng lọ màu hồng dưỡng môi mùi thơm nhẹ của bưởi mik thay đổi với màu hồng cho đỡ nhàm chán giá thành phải chăng dùng lâu hết lắm sẽ mua lại nhưng k biết bao giờ mới hết mà mua dùng cả năm k hết ấy chứ

    Trả lời
  10. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? Được chiết xuất từ các loại trái cây tươi cực kì giàu vitamin như cà chua, dâu tây, cherry, blue berry,…em này có tác dụng dưỡng ẩm, cung cấp nước và vitamin tối ưu cho môi.
    ???? Làm sạch những tế bào chết trên môi trong thời gian ngủ giúp đôi môi luôn căng mọng.
    ???? Khả năng phục hồi rất tốt sự hồng hào cho đôi môi bị thâm sần do sử dụng mỹ phẩm.
    ???? Mặt Nạ Ngủ Dưỡng Ẩm Môi Laneige Lip Sleeping Mask dạng kem màu hồng nhạt mang hương thơm ngọt ngào từ các loại quả mọng

    Trả lời
  11. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì: hủ nhựa cứng, nhưng mà mình không thích kiểu này vì cảm giác lấy sp hơi mất vệ sinh ấy
    Em này cấp ẩm cực tốt, mùi nhẹ, môi mình dùng hôm sau môi căng mướt luôn (nhưng k hiểu sao mình cảm giác môi mình thâm hơn khi dùng em này)
    Mua lại: mình đang thử vaseline nếu không ổn sẽ mua lại ẻm

    Trả lời
  12. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em mask môi quốc dân nhà Laneige phiên bản hương táo này thì ko có quá nhiều thứ để nói. Em nó không khác em màu hồng kia cái j ngoài mùi. Lên môi vẫn êm vẫn ẩm như thế.

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-ngu-moi-laneige-lip-sleeping-mask-apple-lime-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 280,000 VNĐ

Khối lượng: 20g

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

– Mặt Nạ Ngủ Cho Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime dùng cho đôi môi khô, nứt nẻ.
– Mặt nạ ngủ giúp dưỡng ẩm, giảm thâm môi.
– Chiết xuất quả mọng giàu vitamin, dưỡng môi căng bóng.
– Hương chanh tươi giúp bạn thư giãn .

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

– Dùng hằng tối mỗi khi đi ngủ.
– Sau khi đánh răng, thực hiện các bước chăm sóc cho mặt.
– Lấy muỗng có đính kèm lấy một lượng vừa đủ bôi đều lên môi để qua đêm.
– Có thể sử dụng cho cả nam giới.

6 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

42 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water
  • Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate
  • Potassium Alginate
  • Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer
  • Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Juice
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer
  • Ascorbyl Glucoside
  • Chenopodium Quinoa Seed Extract
  • Fragrance
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Rubus Chamaemorus Seed Extract
  • Sapindus Mukorossi Seed
  • Beta-Glucan
  • Astrocaryum Murumuru Seed Butter
  • Sucrose Tetrastearate Triacetate
  • Manganese Sulfate
  • Poly(C6-14 Olefin)
  • Diisostearyl Malate
  • Polybutene
  • Candelilla Wax Esters
  • Calcium Chloride
  • Sodium Hyaluronate
  • Dehydroacetic Acid
  • Mica
  • Dimethicone
  • Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Zinc Sulfate
  • Synthetic Wax
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • CI 47005
  • Alcohol
  • Propanediol
  • BHT
  • Acid Blue 9 Aluminum Lake;CI 42090:2
  • Lycium Chinense Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Water:

Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate:

Potassium Alginate: Potassium Alginate là muối kali của alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và butylene và sytrene, được ứng dụng như chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm như son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, … Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong một số sản phẩm là 8,2%. Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer không gây kích ứng, mẫn cảm cho da, được coi là thành phần ít độc tính. Tuy nhiên thành phần styrene chứa vòng benzene trong cấu trúc có thể là một yếu tố có nguy cơ gây ung thư.

Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Juice:

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mascara Lông Mày Maybelline Brow Drama Sculpting Brow Mascara Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene, propylene và styrene, giúp cho sản phẩm có dạng như gel. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Chenopodium Quinoa Seed Extract: Chiết xuất hạt diêm mạch, chứa các hợp chất hỗ trợ phục hồi da tổn thương, thành phần của một số sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc em bé. Thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Fragrance:

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Rubus Chamaemorus Seed Extract: Chiết xuất hạt Rubus Chamaemorus (họ hoa hồng), với các thành phần có chức năng điều hòa, giảm bong tróc trên da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Sapindus Mukorossi Seed:

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Astrocaryum Murumuru Seed Butter: EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Sucrose Tetrastearate Triacetate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; EMULSIFYING; SKIN CONDITIONING

Manganese Sulfate: Muối của magan và sulfuric acid, có tác dụng như một chất điều hòa da, giảm bong tróc, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, serum, bronzer, … Theo EPA, chất này có thể gây độc qua đường hô hấp khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Poly(C6-14 Olefin):

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Candelilla Wax Esters:

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Mica: Bulking Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mascara Lancome Hypnose Star Waterproof Eyes Ultra Glam Volume Mascara Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

CI 47005:

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Acid Blue 9 Aluminum Lake;CI 42090:2: CI 42090:2 là một chất tạo màu xanh dương, được sử dụng như một loại phụ gia tạo màu cho thực phẩm cũng như nhiều loại sản phẩm trang điểm, làm đẹp. Theo SCCNFP, thành phần này đáng lo ngại khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Còn nhìn chung CI 42090:2 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lycium Chinense Fruit Extract: Chiết xuất quả câu kỷ tử, một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, là thành phần của một số loại lip gloss, kem nền, sữa rửa mặt, … Chưa có nghiên cứu nào cho thấy ảnh hưởng xấu của thành phần này lên cơ thể người.

Video review Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime

REVIEW MẶT NẠ NGỦ CHO MÔI LANEIGE LIP SLEEPING MASK – DƯỠNG MÔI CĂNG MỌNG | TINY LOLY

[REVIEW & GIVEAWAY] MẶT NẠ NGỦ MÔI LANEIGE 8G MỚI TOANH!!!

[REVIEW] MẶT NẠ NGỦ MÔI LANEIGE LIP SLEEPING MASK "THẦN THÁNH"

PHÂN BIỆT THẬT – GIẢ MẶT NẠ NGỦ MÔI LANEIGE 3G | LALUONG BEAUTY

CÁCH ĐỂ HẾT MÔI KHÔ, NỨT NẺ VÀO MÙA ĐÔNG DỄ DÀNG | EASY WINTER LIPCARE | HƯƠNG WITCH

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Laneige Lip Sleeping Mask – Apple Lime Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Có mùi táo xanh nhẹ phản phất.
    Dùng hơi dính nhưng vừa tẩy da chết vừa dưỡng môi nên khá ưng

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mùi táo thơm nức mũi. Bao bì màu xanh mát tươi tắn xinh quá hihi. Dưỡng môi mềm mượt, cải thiện sắc tố môi tốt thích lắm. Giá thành phù hợp tuy hũ nhỏ nhưng dùng đc lâu lắm luôn. Nhưng điểm trừ là phải dùng tay lấy so nên hơi mất vệ sinh hoy còn đâu okela. Sẽ mua lại e nó

    Trả lời
  3. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mask môi xịn nhất ko loại nào qua đc luôn. Bôi 1 lớp dày vào đêm và sáng hôm sau bạn sẽ thấy điều kì diệu luôn á. Đôi môi căng mọng tuyệt đỉnh. Rất đáng đầu tư nhen

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mask môi quốc dân =))) mềm mướt môi mà ưng lắm. Sáng ngủ dậy dùng nước gạt lớp mỏng da chết trên môi thấy mềm mà ko bị bong tróc gì cả mùa đông luôn. Công dụng hơn hẳn so với vaselin mà giá quá ổn áp, sài mấy tháng mới hết hũ này.

    Trả lời
  5. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này thì thôi mình khỏi bàn nữa vì nó phải nói là mặt nạ môi “quốc dân” đấy ạ.
    Nhỏ nhỏ mà có võ, tối ngủ bôi 1 lớp tràn đầy bởi em này, sáng dậy là môi cứ căng mọng nước luôn đấy ạ. Màu xanh lá này, lại thơm thơm mùi táo cực kì nên siêu yêu luôn.
    Xài em này mãi cũng không biết khô môi, nức nẻ môi là gì, còn có cải thiện hồng môi không? thì chắc phải tính bằng thời gian dài. Nói chung là mặt nạ môi thì em vẫn vẫn khá là ok luôn

    Trả lời
  6. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hủ nhỏ xíu 8g nhưng dùng lại rất lâu
    Tuần dùng 2-3 lần sau khi tẩy tbc cho môi xong
    Sáng dậy cảm giác môi căng mịn không bị khô môi nữa
    Sắc tố môi có thay đổi nha hồng môi dần dần ấy ạ

    Trả lời
  7. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thiết kế vỏ cũng chắc chắn, mình mua size 8g giá 100k
    Chất dưỡng khi bôi mềm nhưng độ mềm k đc lâu. Tối hôm trước bôi sáng hôm sau môi vẫn khô, không thích bằng lọ màu hồng. Mình sẽ k mua lại sp này

    Trả lời
  8. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì: hủ nhựa cứng, nhưng mà mình không thích kiểu này vì cảm giác lấy sp hơi mất vệ sinh ấy
    Em này cấp ẩm cực tốt, mùi nhẹ, môi mình dùng hôm sau môi căng mướt luôn (nhưng k hiểu sao mình cảm giác môi mình thâm hơn khi dùng em này)
    Mua lại: mình đang thử vaseline nếu không ổn sẽ mua lại ẻm

    Trả lời
  9. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nhờ dưỡng môi Laneige cả năm không biết khô môi là gì luôn ạ, dưỡng ẩm môi tốt, căng mọng môi lắm nè

    Trả lời
  10. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bao bì màu xanh bắt mắt nhẹ nhàng kết cấu sản phẩm k đặc băng lọ màu hồng dưỡng môi mùi thơm nhẹ của bưởi mik thay đổi với màu hồng cho đỡ nhàm chán giá thành phải chăng dùng lâu hết lắm sẽ mua lại nhưng k biết bao giờ mới hết mà mua dùng cả năm k hết ấy chứ

    Trả lời
  11. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em mask môi quốc dân nhà Laneige phiên bản hương táo này thì ko có quá nhiều thứ để nói. Em nó không khác em màu hồng kia cái j ngoài mùi. Lên môi vẫn êm vẫn ẩm như thế.

    Trả lời
  12. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? Được chiết xuất từ các loại trái cây tươi cực kì giàu vitamin như cà chua, dâu tây, cherry, blue berry,…em này có tác dụng dưỡng ẩm, cung cấp nước và vitamin tối ưu cho môi.
    ???? Làm sạch những tế bào chết trên môi trong thời gian ngủ giúp đôi môi luôn căng mọng.
    ???? Khả năng phục hồi rất tốt sự hồng hào cho đôi môi bị thâm sần do sử dụng mỹ phẩm.
    ???? Mặt Nạ Ngủ Dưỡng Ẩm Môi Laneige Lip Sleeping Mask dạng kem màu hồng nhạt mang hương thơm ngọt ngào từ các loại quả mọng

    Trả lời
  13. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Khả năng dưỡng ẩm rata tốt, mình chỉ cần thoa 1 lớp mỏng là sáng dậy đã có 1 đôi môi căng mịn rồi. Hôm nào môi khô quá thì bôi 1 lớp dày, sáng dậy lau đi là tẩy được da chết luôn đó. Mùi hương mà mình chọn là mùi apple, hương nhẹ, thơm và dễ chịu

    Trả lời

Viết một bình luận