[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu IT’S SKIN này nhé!
phan-ma-it-s-skin-babyface-petit-blusher-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: IT’S SKIN

Giá: 116,000 VNĐ

Khối lượng: 4g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

– Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher với dạng bột nén cực mịn, màu sắc nhẹ nhàng và trẻ trung theo xu hướng gam màu pastel thật ngọt ngào, khả năng bám dính cao, đem lại vẻ đẹp tự nhiên khi sử dụng.
– Với thiết kế nhỏ gọn, xinh yêu kèm bông phấn tiện lợi, bạn có thể thoải mái đem hộp Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher đi khắp mọi nơi.
– Gồm 4 màu cho bạn lựa chọn:
+ No 01: Hồng baby dễ thương
+ No 02: Hồng cam trẻ trung
+ No 03: Cam đất cá tính
+ No 04: Tím mạnh mẽ, phá cách

Hướng dẫn sử dụng Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

– Dùng cọ kèm theo phết qua vài lần phấn, sau đó nhẹ nhàng đánh lên vùng gò má
– Có thể đánh đậm nhạt tùy theo sở thích hay phong cách của bạn.

2 Chức năng nổi bật của Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

18 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Kaolin
  • Propylparaben
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • CI 15850:1
  • Methylparaben
  • Allantoin
  • Silica
  • Talc
  • CI 77492
  • Diisostearyl Malate
  • CI 77007
  • Zinc Stearate
  • Mica
  • Methicone
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bút Kẻ Mắt Dipodeur Drawing So Simple Eyeliner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Giorgio Armani Lip Maestro Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Mica: Bulking Agent

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

REVIEW: IT'S SKIN BABYFACE PETIT BLUSHER

|SWATCH + REVIEW| NGHIỆN MÁ HỒNG – TẬP 1 / BLUSH COLLECTION – PART 1 ♡ ROSIE PHAM

REVIEW “SƯƠNG SƯƠNG” 18 EM MÁ HỒNG – MY BLUSH COLLECTION | TRANG

|SWATCH + REVIEW| NGHIỆN MÁ HỒNG – TẬP 2 | BLUSH COLLECTION – PART 2 ♡ ROSIE PHAM

[IT'S SKIN] NATURAL EVERYDAY MAKEUP

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-ma-it-s-skin-babyface-petit-blusher-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ưu điểm :
    – Thiết kế sản phẩm nhỏ gọn
    – Vỏ thì cute dễ thương
    – Dung tích nhiều
    – Giá thành sản phẩm rẻ
    – Đa dạng màu siu xinh ???? mình mua tặng em gái sinh nhật mà nó thích lắm
    Nhược điểm :
    – Dễ trôi

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    dạng bột nén cực mịn, màu sắc nhẹ nhàng và trẻ trung theo xu hướng gam màu pastel thật ngọt ngào, khả năng bám dính cao, đem lại vẻ đẹp tự nhiên khi sử dụng. Với thiết kế nhỏ gọn, xinh yêu kèm bông phấn tiện lợi, bạn có thể thoải mái đem hộp Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher đi khắp mọi nơi.

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher với dạng bột nén cực mịn, màu sắc nhẹ nhàng và trẻ trung theo xu hướng gam màu pastel thật ngọt ngào, khả năng bám dính cao, đem lại vẻ đẹp tự nhiên khi sử dụng. Với thiết kế nhỏ gọn, xinh yêu kèm bông phấn tiện lợi, bạn có thể thoải mái đem hộp Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher đi khắp mọi nơi.

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu IT’S SKIN này nhé!
phan-ma-it-s-skin-babyface-petit-blusher-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: IT’S SKIN

Giá: 116,000 VNĐ

Khối lượng: 4g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

– Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher với dạng bột nén cực mịn, màu sắc nhẹ nhàng và trẻ trung theo xu hướng gam màu pastel thật ngọt ngào, khả năng bám dính cao, đem lại vẻ đẹp tự nhiên khi sử dụng.
– Với thiết kế nhỏ gọn, xinh yêu kèm bông phấn tiện lợi, bạn có thể thoải mái đem hộp Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher đi khắp mọi nơi.
– Gồm 4 màu cho bạn lựa chọn:
+ No 01: Hồng baby dễ thương
+ No 02: Hồng cam trẻ trung
+ No 03: Cam đất cá tính
+ No 04: Tím mạnh mẽ, phá cách

Hướng dẫn sử dụng Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

– Dùng cọ kèm theo phết qua vài lần phấn, sau đó nhẹ nhàng đánh lên vùng gò má
– Có thể đánh đậm nhạt tùy theo sở thích hay phong cách của bạn.

2 Chức năng nổi bật của Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

18 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Kaolin
  • Propylparaben
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • CI 15850:1
  • Methylparaben
  • Allantoin
  • Silica
  • Talc
  • CI 77492
  • Diisostearyl Malate
  • CI 77007
  • Zinc Stearate
  • Mica
  • Methicone
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Giorgio Armani Lip Maestro Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bút Kẻ Mắt Dipodeur Drawing So Simple Eyeliner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Mica: Bulking Agent

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-ma-it-s-skin-babyface-petit-blusher-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má It’s Skin Babyface Petit Blusher Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ưu điểm :
    – Thiết kế sản phẩm nhỏ gọn
    – Vỏ thì cute dễ thương
    – Dung tích nhiều
    – Giá thành sản phẩm rẻ
    – Đa dạng màu siu xinh ???? mình mua tặng em gái sinh nhật mà nó thích lắm
    Nhược điểm :
    – Dễ trôi

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    dạng bột nén cực mịn, màu sắc nhẹ nhàng và trẻ trung theo xu hướng gam màu pastel thật ngọt ngào, khả năng bám dính cao, đem lại vẻ đẹp tự nhiên khi sử dụng. Với thiết kế nhỏ gọn, xinh yêu kèm bông phấn tiện lợi, bạn có thể thoải mái đem hộp Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher đi khắp mọi nơi.

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher với dạng bột nén cực mịn, màu sắc nhẹ nhàng và trẻ trung theo xu hướng gam màu pastel thật ngọt ngào, khả năng bám dính cao, đem lại vẻ đẹp tự nhiên khi sử dụng. Với thiết kế nhỏ gọn, xinh yêu kèm bông phấn tiện lợi, bạn có thể thoải mái đem hộp Phấn má hồng ITS SKIN Babyface Petit Blusher đi khắp mọi nơi.

    Trả lời

Viết một bình luận