[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!
phan-ma-laneige-pure-radiant-blush-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 543,000 VNĐ

Khối lượng: 4g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

– Phấn má hồng Laneige Pure Radiant Blush với nhiều màu sắc tự nhiên tạo sự hài hoà và điểm nhấn cho khuôn mặt, cùng với các hạt phản chiếu giúp gương mặt lung linh, rạng rỡ và đầy quyến rũ. Khoáng chất mica của sản phẩm tạo hiệu ứng mịn màng khi tán lên má, giúp phấn bám lâu mà không cần phải dặm lại. Ngoài ra, các hạt phấn li ti của phấn má hồng này có khả năng bắt sáng được phân tán đều, giúp làm đều màu da và che phủ các nếp nhăn, cho gương mặt rạng rỡ. Cùng lúc đó, nó phản chiếu ánh sáng từ các góc độ khác nhau, cho gương mặt trông lấp lánh và sinh động hơn.
– Phấn má hồng Laneige Pure Radiant Blush sở hữu đến 4 màu sắc khác nhau gồm hồng tím, hồng da, cam và hồng cam, cho bạn gái thêm nhiều lựa chọn để trang điểm phù hợp với môi trường công sở, dự tiệc hay xuống phố cùng bạn bè. Đặc biệt, màu phấn nhàn nhạt, vừa phải nên không tạo cảm giác nặng nề khi tán quá tay, đặc biệt phù hợp với phong cách trang điểm Hàn Quốc.
– Phấn má hồng với chất phấn mịn tô điểm cho khuôn mặt rạng rỡ.
– Độ giữ màu tốt, không bị xuống tone màu, cho một đôi má hồng hào tự nhiên.

Hướng dẫn sử dụng Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

– Gương mặt dài: tán từ trong trung tâm của má đi ngang qua đến gần mang tai.
– Gương mặt có xương gò má cao: tán ngay trên gò má với hướng zigzag ra thái dương, sử dụng màu sáng hơn trên má và dưới mắt để làm rõ đường nét của gương mặt.
– Gương mặt vuông: sử dụng má hồng trên vùng chữ U (má và cằm) để làm mềm mại những đường nét trên gương mặt với những tone màu đậm, tán nhẹ nhàng, tránh tạo thành khối tròn trên gò má.

1 Chức năng nổi bật của Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

  • Dưỡng ẩm
Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Hương Đào Nivea Peach Shine Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

14 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hexyl Laurate
  • CI 15850:1
  • Silica
  • Talc
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • CI 12085
  • Dehydroacetic Acid
  • CI 45410
  • Methicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Ethylene/Acrylic Acid Copolymer
  • Polyethylene
  • Acrylates/Tridecyl Acrylate/Triethoxysilylpropyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

CI 12085: CI 12085, hay còn gọi là D&C Red No. 36, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại son môi. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm có mức độ an toàn trung bình, cần được kiểm soát hàm lượng trong mĩ phẩm theo tiêu chuẩn của FDA.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mascara Chuốt Lông Mày Isehan Kiss Me Heavy Rotation Coloring Eyebrow Nhật Bản Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Ethylene/Acrylic Acid Copolymer: Ethylene/Acrylic Acid Copolymer (EAA) là polymer đồng trùng hợp của ethylene và acrylic acid, được ứng dụng như chất tạo màng, làm đục, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn, ít độc hại cho sức khỏe con người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Acrylates/Tridecyl Acrylate/Triethoxysilylpropyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer:

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-ma-laneige-pure-radiant-blush-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!
phan-ma-laneige-pure-radiant-blush-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 543,000 VNĐ

Khối lượng: 4g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

– Phấn má hồng Laneige Pure Radiant Blush với nhiều màu sắc tự nhiên tạo sự hài hoà và điểm nhấn cho khuôn mặt, cùng với các hạt phản chiếu giúp gương mặt lung linh, rạng rỡ và đầy quyến rũ. Khoáng chất mica của sản phẩm tạo hiệu ứng mịn màng khi tán lên má, giúp phấn bám lâu mà không cần phải dặm lại. Ngoài ra, các hạt phấn li ti của phấn má hồng này có khả năng bắt sáng được phân tán đều, giúp làm đều màu da và che phủ các nếp nhăn, cho gương mặt rạng rỡ. Cùng lúc đó, nó phản chiếu ánh sáng từ các góc độ khác nhau, cho gương mặt trông lấp lánh và sinh động hơn.
– Phấn má hồng Laneige Pure Radiant Blush sở hữu đến 4 màu sắc khác nhau gồm hồng tím, hồng da, cam và hồng cam, cho bạn gái thêm nhiều lựa chọn để trang điểm phù hợp với môi trường công sở, dự tiệc hay xuống phố cùng bạn bè. Đặc biệt, màu phấn nhàn nhạt, vừa phải nên không tạo cảm giác nặng nề khi tán quá tay, đặc biệt phù hợp với phong cách trang điểm Hàn Quốc.
– Phấn má hồng với chất phấn mịn tô điểm cho khuôn mặt rạng rỡ.
– Độ giữ màu tốt, không bị xuống tone màu, cho một đôi má hồng hào tự nhiên.

Hướng dẫn sử dụng Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

– Gương mặt dài: tán từ trong trung tâm của má đi ngang qua đến gần mang tai.
– Gương mặt có xương gò má cao: tán ngay trên gò má với hướng zigzag ra thái dương, sử dụng màu sáng hơn trên má và dưới mắt để làm rõ đường nét của gương mặt.
– Gương mặt vuông: sử dụng má hồng trên vùng chữ U (má và cằm) để làm mềm mại những đường nét trên gương mặt với những tone màu đậm, tán nhẹ nhàng, tránh tạo thành khối tròn trên gò má.

1 Chức năng nổi bật của Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

  • Dưỡng ẩm
Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mascara Chuốt Lông Mày Isehan Kiss Me Heavy Rotation Coloring Eyebrow Nhật Bản Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

14 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hexyl Laurate
  • CI 15850:1
  • Silica
  • Talc
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • CI 12085
  • Dehydroacetic Acid
  • CI 45410
  • Methicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Ethylene/Acrylic Acid Copolymer
  • Polyethylene
  • Acrylates/Tridecyl Acrylate/Triethoxysilylpropyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

CI 12085: CI 12085, hay còn gọi là D&C Red No. 36, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại son môi. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm có mức độ an toàn trung bình, cần được kiểm soát hàm lượng trong mĩ phẩm theo tiêu chuẩn của FDA.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Xăm Chân Mày Tạm Thời Maybelline Tattoo Brow Gel Tint Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Ethylene/Acrylic Acid Copolymer: Ethylene/Acrylic Acid Copolymer (EAA) là polymer đồng trùng hợp của ethylene và acrylic acid, được ứng dụng như chất tạo màng, làm đục, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn, ít độc hại cho sức khỏe con người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Acrylates/Tridecyl Acrylate/Triethoxysilylpropyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer:

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Má Laneige Pure Radiant Blush.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-ma-laneige-pure-radiant-blush-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận