[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Mắt Laneige Pure Radiant Shadow Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Mắt Laneige Pure Radiant Shadow có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!
phan-mat-laneige-pure-radiant-shadow-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 582,000 VNĐ

Khối lượng: 6g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Mắt Laneige Pure Radiant Shadow

– Phấn mắt Laneige Pure Radiant Shadow với 4 màu sắc rạng rỡ sẽ là trợ thủ đắc lực nhất cho đôi mắt long lanh và một ánh nhìn đầy quyến rũ, dễ dàng thu hút người đối diện. Khả năng lên màu chuẩn xác và giữ được màu lâu, cộng với chất phấn mịn như nhung của sản phẩm giúp bạn gái dễ tán đều ra để màu mắt trông tự nhiên.
– Những khay phấn mắt được ví như bảng phối màu mà mỗi cô gái đều là họa sĩ sử dụng để vẽ lên bức tranh dung mạo của mình. Đôi mắt sâu và ánh nhìn quyến rũ của phái đẹp không chỉ mang lại một sức mạnh đặc biệt đầy cuốn hút mà còn thể hiện được thần thái và bề sâu tâm hồn để dễ dàng chinh phục người đối diện với những thông điệp thầm kín từ đôi mắt.
– Kết cấu Phấn mắt Laneige Pure Radiant Shadow rất mịn và nhẹ nhàng, từ từ lên màu đậm hơn sau mỗi lần dặm nên không phải lo màu lên quá dữ dội và khó điều chỉnh, rất phù hợp với những cô gái mới tập tành đánh phấn mắt. 4 màu mắt trong 1 hộp được kết hợp rất hài hòa, thích hợp cho cả phong cách trang điểm công sở thường ngày lẫn tiệc tùng ban đêm với 2 khung màu trung tính và 2 khung màu đậm, cực kỳ dễ dàng cho phái đẹp phối hợp. Ánh nhũ lấp lánh từ ngọc trai tạo nên một đôi mắt sáng long lanh đầy quyến rũ.
– Màu mắt siêu mịn, sắc tố màu sống động, không để lại nếp nhăn trên da.
– Kết cấu ẩm mịn, mềm mại với độ đàn hồi cao, giúp bám mịn trên da mắt.

Hướng dẫn sử dụng Phấn Mắt Laneige Pure Radiant Shadow

– Dùng cọ hoặc tay tán đều phấn mắt quanh bầu mắt, chú ý màu đậm ở đuôi mắt và nhạt dần ở phần đầu mắt.

3 Chức năng nổi bật của Phấn Mắt Laneige Pure Radiant Shadow

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Phenyl Trimethicone
  • PTFE
  • Magnesium Stearate
  • Isostearyl Neopentanoate
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Talc
  • Diisostearyl Malate
  • Polybutene
  • Triethylhexanoin
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Nylon-11
  • Neopentyl Glycol Diethylhexanoate
  • Dimethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Ethylhexylglycerin
  • CI 77499
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides
  • Octyldodecyl Stearoyl Stearate
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • Glyceryl Caprylate
  • Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate
  • Polyethylene

Chú thích các thành phần chính của Phấn Mắt Laneige Pure Radiant Shadow

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Skinfood Fruits Brunch Lip Box Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PTFE: PTFE hay Polytetrafluoroethylene, hay còn gọi là teflon, được ứng dụng như một tthành phần tạo cảm giác mềm mượt cho các sản phẩm kem khi được bôi lên da. Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Magnesium Stearate: Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Isostearyl Neopentanoate:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Nylon-11:

Neopentyl Glycol Diethylhexanoate: Neopentyl Glycol Diethylhexanoate là một ester, được ứng dụng như một chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong một sản phẩm kem chống nắng, son môi, phấn mắt, blush, … Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Bút Chì Mamonde Creamy Multi Color Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides : CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Octyldodecyl Stearoyl Stearate: Octyldodecyl Stearoyl Stearate là hợp chất được tổng hợp từ các thành phần chất béo tự nhiên, với công dụng giữ ẩm, tăng độ nhớt, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm mắt và khuôn mặt, cũng như các sản phẩm chăm sóc và làm sạch da. Theo một báo cáo trên International Journal of Toxicology, chất này được công nhận là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate:

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Mắt Laneige Pure Radiant Shadow.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-mat-laneige-pure-radiant-shadow-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận