[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAC này nhé!
phan-tao-khoi-mac-mineralize-skinfinish-natural-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MAC

Giá: 912,000 VNĐ

Khối lượng: 10g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural

– Phấn khối Mac Mineralize Skinfinish Natural Dark có chức năng làm mịn và độ mờ cho sản phẩm.
– Lâu trôi và có nhiều màu giúp da nhìn tươi sáng. Có thể dùng bằng cọ, bông phấn, hoặc bông mút.

* Hướng dẫn sử dụng
– Dùng cọ lấy phấn và giũ nhẹ cho rơi bớt phấn dư.
– Mỉm cười để xác định gò má. Dùng cọ đánh phấn theo chuyển động xoay tròn từ gò má ra đến mang tai.
– Phủ nhẹ lớp phấn còn dư trên cọ lên trán, mũi và cằm để gương mặt trông tự nhiên hơn.

3 Chức năng nổi bật của Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • CI 77491
  • CI 77288
  • Simethicone
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • CI 42090
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Polysorbate 20
  • Sodium Dehydroacetate
  • Lactobacillus/Glycerin/Hydrolyzed
    Casein/Lactose/Catharanthus Roseus Seed/Yeast Extract Ferment
  • Talc
  • CI 77007
  • Magnesium Aluminum Silicate
  • Mica
  • Tocopheryl Acetate
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • CI 77499
  • CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides
  • Isopropyl Palmitate
  • Lauroyl Lysine

Chú thích các thành phần chính của Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77288:

Simethicone: Simethicone, hay simeticone, là một silicone có ứng dụng dược phẩm nổi bật là chữa đầy hơi, chướng bụng. Thành phần này là chất chống tạo bọt cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, simethicone an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 1 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

CI 42090: Colorant; COSMETIC COLORANT

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lactobacillus/Glycerin/Hydrolyzed
Casein/Lactose/Catharanthus Roseus Seed/Yeast Extract Ferment
:

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Magnesium Aluminum Silicate: Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng vật được tinh chế, có chức năng hấp thụ dầu, chống vón, làm mờ, tăng độ nhớt ứng dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này an toàn với sức khỏe con người với mục đích sử dụng trên.

Mica: Bulking Agent

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Vaseline Pure Petroleum Jelly Original Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides : CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Lauroyl Lysine: Lauroyl lysine là một peptide tổng hợp từ lysine, một amino acid và lauric acid, một acid béo, được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, điều hòa tóc và da, thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, đem lại cảm giác mịn màng, mềm mượt. Không có tác dụng không mong muốn nào liên quan đến thành phần này. Lauroyl lysine được EWG đánh giá là an toàn 100%.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-tao-khoi-mac-mineralize-skinfinish-natural-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 30 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    dùng siêu thích nha các bạn.mình đang đi làm nên không chụp được đành gửi cái ảnh hôm mua không chụp rỏ nhưng công nhận dùng khá ok nhé nên mua ạ

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bề ngoài đơn giản nhưng bên trong ko hề đơn giản
    Xài rất ok, che phủ tốt, nhưng giá khá chát cho cuộc tình này

    Trả lời
  3. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dòng mỹ phẩm khá cao cấp nhưng rất được lòng phái nữ, đặc biệt là các chuyên gia make up. Phấn phủ kiềm dầu siêu đỉnh, nhẹ mặt. Thiết kế sang xịn, màu đen huyền thoại, kiểu dáng đơn giản, cầm chắc tay. 1 e phấn sài khá lâu đối với người lười trang điểm như mình ????

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ban đầu mua mình tưởng nó phấn khoáng, lên app mới biết nó phấn tạo khối tối… thảo nào mua màu sáng vẫn bị tối hơn tone mặt haha

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAC này nhé!
phan-tao-khoi-mac-mineralize-skinfinish-natural-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MAC

Giá: 912,000 VNĐ

Khối lượng: 10g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural

– Phấn khối Mac Mineralize Skinfinish Natural Dark có chức năng làm mịn và độ mờ cho sản phẩm.
– Lâu trôi và có nhiều màu giúp da nhìn tươi sáng. Có thể dùng bằng cọ, bông phấn, hoặc bông mút.

* Hướng dẫn sử dụng
– Dùng cọ lấy phấn và giũ nhẹ cho rơi bớt phấn dư.
– Mỉm cười để xác định gò má. Dùng cọ đánh phấn theo chuyển động xoay tròn từ gò má ra đến mang tai.
– Phủ nhẹ lớp phấn còn dư trên cọ lên trán, mũi và cằm để gương mặt trông tự nhiên hơn.

3 Chức năng nổi bật của Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • CI 77491
  • CI 77288
  • Simethicone
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • CI 42090
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Polysorbate 20
  • Sodium Dehydroacetate
  • Lactobacillus/Glycerin/Hydrolyzed
    Casein/Lactose/Catharanthus Roseus Seed/Yeast Extract Ferment
  • Talc
  • CI 77007
  • Magnesium Aluminum Silicate
  • Mica
  • Tocopheryl Acetate
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • CI 77499
  • CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides
  • Isopropyl Palmitate
  • Lauroyl Lysine

Chú thích các thành phần chính của Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77288:

Simethicone: Simethicone, hay simeticone, là một silicone có ứng dụng dược phẩm nổi bật là chữa đầy hơi, chướng bụng. Thành phần này là chất chống tạo bọt cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, simethicone an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Tint Romand Glasting Water Tint Hanbok Project Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

CI 42090: Colorant; COSMETIC COLORANT

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lactobacillus/Glycerin/Hydrolyzed
Casein/Lactose/Catharanthus Roseus Seed/Yeast Extract Ferment
:

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Magnesium Aluminum Silicate: Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng vật được tinh chế, có chức năng hấp thụ dầu, chống vón, làm mờ, tăng độ nhớt ứng dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này an toàn với sức khỏe con người với mục đích sử dụng trên.

Mica: Bulking Agent

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Lemonade Perfect Couple Lip Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77492;Hydrated Ferric Oxide;Yellow Oxide of Iron;Iron Oxides : CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Lauroyl Lysine: Lauroyl lysine là một peptide tổng hợp từ lysine, một amino acid và lauric acid, một acid béo, được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, điều hòa tóc và da, thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, đem lại cảm giác mịn màng, mềm mượt. Không có tác dụng không mong muốn nào liên quan đến thành phần này. Lauroyl lysine được EWG đánh giá là an toàn 100%.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


phan-tao-khoi-mac-mineralize-skinfinish-natural-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Tạo Khối Mac Mineralize Skinfinish Natural Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 30 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    dùng siêu thích nha các bạn.mình đang đi làm nên không chụp được đành gửi cái ảnh hôm mua không chụp rỏ nhưng công nhận dùng khá ok nhé nên mua ạ

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bề ngoài đơn giản nhưng bên trong ko hề đơn giản
    Xài rất ok, che phủ tốt, nhưng giá khá chát cho cuộc tình này

    Trả lời
  3. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dòng mỹ phẩm khá cao cấp nhưng rất được lòng phái nữ, đặc biệt là các chuyên gia make up. Phấn phủ kiềm dầu siêu đỉnh, nhẹ mặt. Thiết kế sang xịn, màu đen huyền thoại, kiểu dáng đơn giản, cầm chắc tay. 1 e phấn sài khá lâu đối với người lười trang điểm như mình ????

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ban đầu mua mình tưởng nó phấn khoáng, lên app mới biết nó phấn tạo khối tối… thảo nào mua màu sáng vẫn bị tối hơn tone mặt haha

    Trả lời

Viết một bình luận