[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Môi Innisfree Eco Flower Tint Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Dưỡng Môi Innisfree Eco Flower Tint Balm có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu innisfree này nhé!
son-duong-moi-innisfree-eco-flower-tint-balm-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 136,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Dưỡng Môi Innisfree Eco Flower Tint Balm

– Son dưỡng môi dạng nhũ với nhiều màu đa dạng tạo độ căng mọng cho môi mà không bị bóng hay dính.
– Dưỡng ẩm cho môi, giữ màu bền lâu cho làn môi luôn mềm mịn tươi tắn.
– Chất son mềm mịn, không bị bóng dính, khó phai màu.
– Có nhiều màu sắc khác nhau để lựa chọn.

* Hướng dẫn sử dụng
– Thoa son dưỡng lên môi bất kì thời điểm nào trong ngày.

7 Chức năng nổi bật của Son Dưỡng Môi Innisfree Eco Flower Tint Balm

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Ceresin
  • Trioctyldodecyl Citrate
  • Lactobacillus Ferment
  • Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • CI 15850:1
  • Diospyros Kaki Leaf Extract
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Fragrance
  • Dipentaerythrityl Tri-Polyhydroxystearate
  • Acacia Senegal Flower/Stem Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Diisostearyl Malate
  • Water
  • Rhododendron Mucronulatum Flower Extract
  • Titanium Dioxide
  • Rosa Centifolia Flower Water
  • Ziziphus Jujuba Fruit Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
  • Glyceryl Caprylate
  • Polyethylene
  • Tridecyl Trimellitate
  • Lycium Chinense Fruit Extract
  • Chrysanthemum Morifolium Flower Extract
  • Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate
  • Rosa Canina Seed Extract
  • CI 45380:2
  • Microcrystalline Wax
  • CI 15850
  • Jojoba Esters

Chú thích các thành phần chính của Son Dưỡng Môi Innisfree Eco Flower Tint Balm

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Trioctyldodecyl Citrate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Lactobacillus Ferment: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract: Chiết xuất kim ngân hoa, với các hoạt chất có hương thơm, điều hòa da, kháng viêm, giảm sưng, ngăn ngừa chứng loạn sắc trên da, ngăn ngừa nếp nhăn. Theo một công bố trên makingcosmetics.com, thành phần này an toàn, không gây kích ứng cho người sử dụng. Trong các công bố liên quan tới thành phần này, các mối lo ngại với các sản phẩm từ chiết xuất kim ngân hoa liên quan đến các hóa chất khác được dùng để bảo quản thành phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Lì Black Rouge Cream Matt Rouge Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Diospyros Kaki Leaf Extract: Not Reported

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Dipentaerythrityl Tri-Polyhydroxystearate:

Acacia Senegal Flower/Stem Extract:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Rhododendron Mucronulatum Flower Extract:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Rosa Centifolia Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa hồng Rosa Centifolia, có các thành phần giúp tăng cường độ ẩm cho da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm, kem dưỡng da, … Theo EMA/HMPC, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Chì Kẻ Chân Mày 3 Trong 1 Innisfree Brow Master Pencil Innisfree Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ziziphus Jujuba Fruit Extract:

Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Tridecyl Trimellitate: Tridecyl Trimellitate là một ester có tác dụng làm mềm, duy trì độ ẩm của da, được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm trang điểm, nhất là son môi. Thành phần này được CIR báo cáo là không gây kích ứng, không gây mẫn cảm cho da, cũng theo báo cáo, một số sản phẩm son môi có thể chứa tới 57,1% hàm lượng chất này.

Lycium Chinense Fruit Extract: Chiết xuất quả câu kỷ tử, một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, là thành phần của một số loại lip gloss, kem nền, sữa rửa mặt, … Chưa có nghiên cứu nào cho thấy ảnh hưởng xấu của thành phần này lên cơ thể người.

Chrysanthemum Morifolium Flower Extract: Chiết xuất hoa cúc đại đóa, được sử dụng như một thành phần điều hòa da trong một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân như bronzer, toner, serum, mascara, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate:

Rosa Canina Seed Extract: Tinh dầu chiết xuất hạt cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho làn da.

CI 45380:2: Colorant

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 15850: Colorant

Jojoba Esters: Jojoba esters được sản xuất từ dầu jojoba, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, dưỡng ẩm cho da nhờ đặc tính giống với thành phần dầu do cơ thể người tiết ra. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây kích ứng, mẫn cảm, không bị hấp thụ vào cơ thể.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Dưỡng Môi Innisfree Eco Flower Tint Balm.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-duong-moi-innisfree-eco-flower-tint-balm-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Môi Innisfree Eco Flower Tint Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    em này không bóng quá mùi thơm nhẹ. Về dưỡng ẩm thì mình thấy chì được 6/10 thôi, màu thì lại lên khá xinh xẻo và tự nhiên phù hợp đi học (mình dùng màu cam). Nếu hết chắc mình không mua lại mà sẽ thử dùng burt’s bees

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế nhỏ gọn xinh xinh. Son lên môi không bị bóng quá lố, cảm giác mướt môi, dưỡng ẩm khá tốt, Có mùi thơm thơm. Giá thành rẻ.

    Trả lời

Viết một bình luận