[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Espoir Couture Touch On Your Lips Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Espoir Couture Touch On Your Lips có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ESPOIR này nhé!
son-espoir-couture-touch-on-your-lips-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ESPOIR

Giá: 369,000 VNĐ

Khối lượng: 7g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Espoir Couture Touch On Your Lips

* Son môi Espoir Couture Touch Lips Fluid là sản phẩm son kem có độ che phủ cực tốt, lên màu chuẩn và lâu trôi.
– Hơn nữa, son còn có công dụng dưỡng ẩm không gây khô môi , giúp bạn có thể dùng hàng ngày mà không cần thoa son dưỡng môi.
– Son kem Couture Touch Lips Fluid với 10 gam màu nổi bật giúp nâng tông màu da, mang lại cho bạn vẻ đẹp hoàn hảo nhất.

3 Chức năng nổi bật của Son Espoir Couture Touch On Your Lips

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
  • Kaolin
  • CI 15850
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2
  • CI 19140
  • CI 15850:1
  • CI 47005
  • Silica
  • Fragrance
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Butylene Glycol
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax
  • Diisostearyl Malate
  • Dehydroacetic Acid
  • Aluminum Hydroxide
  • Water
  • Hydrolyzed Coral
  • Mica
  • CI 45410:1
  • CI 45410
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • CI 42090
  • CI 17200
  • Synthetic Wax
  • CI 77499
  • Polyethylene
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Son Espoir Couture Touch On Your Lips

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

CI 15850: Colorant

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

CI 47005: CI 47005 hay Quinoline Yellow WS, là một chất tạo màu vàng như trong thực phẩm (E104) cũng như trong các loại mĩ phẩm. Các lo ngại về ảnh hưởng của CI 47005 thường chỉ xoay quanh ứng dụng trong thực phẩm. Theo SCCNFP, hàm lượng thành phần này trong mĩ phẩm được coi là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax: Sáp candedilla, có nguồn gốc từ một loài thực vật ở Mexico, có thành phần và chức năng tương tự sáp ong, được sử dụng như một chất ổn định, chất nhũ hóa trong nhiều loại son dưỡng môi, kem dưỡng da. Thành phần này được CIR kết luận an toàn với làn da.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Hydrolyzed Coral: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Mica: Bulking Agent

CI 45410:1: CI 45410:1 hay D & C Red No. 27, là một chất tạo màu đỏ hồng trong một số loại son môi, được FDA công nhận là một phụ gia an toàn cho dược phẩm cũng như mĩ phẩm.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Tế Bào Chết Môi Aritaum Ginger Sugar Lip Scrub Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Son Espoir Couture Touch On Your Lips

[REVIEW] THỎI SON KEM ĐẸP NHẤT 2019!?! | ESPOIR COUTURE LIP FLUID VELVET

(ENG) SWATCH CÁC TÔNG MÀU MLBB | MY LIPS BUT BETTER

SWATCH SON ESPOIR LIP UP VELVET – BY MINH MẪN

2 NEW LINES ‼️ ESPOIR LIPSTICK NOWEAR VELVET & SHINE SWATCH / TIPS / COMBINATIONS

(ENG) SWATCH SON CAM ĐẤT CHO MỌI TÔNG DA | CHOOSE YOUR COLOR SERIES

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Espoir Couture Touch On Your Lips.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-espoir-couture-touch-on-your-lips-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Espoir Couture Touch On Your Lips Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    màu này mình gọi là màu hồng thanh long đỏ vì đánh ra tay màu giống thanh long đỏ =))))) mùi thơm lắm, ngửi mà muốn ăn ý, chất son đặc, với mình thì mình mix màu này với black rouge thì thấy ổn với môi mình, mặt mình =)))) đánh màu này không thì thấy lên màu hơi kinh =)))))
    còn màu này nữa =))) chả biết mta kiểu gì :)))) nhìn mẫu đánh đẹp thế mua về chả dám đánh :))) màu kiểu sợi dây đồng ý :)) lại còn óng ánh =))) đánh lên k thành cái kiểu gì luôn hic, mùi cũng k thơm như thỏi kia, mùi kinh lắm mng ạ 🙁

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đánh lên màu đẹp, mùi khá dễ chịu dù mình không thích mùi mỹ phẩm
    Không bị khô môi
    Thỏi son cầm rất chắc tay chứ không hề thấy cheap 1 tí nào đâu mọi người
    Dòng son kem lì mà không khô môi thì mấy chị hốt em đi ngại gì nữa?
    8/10

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Son mùi gì mà thơm như kẹo muốn ăn luôn hì, màu son lì đẹp lên chuẩn màu, đánh lên mặt tươi k cần tưới là có thật, sp sài rất thích

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Màu lên đẹp chuẩn lắm, son đánh mướt mềm mịn môi cực, mùi nhẹ thơm ko gây khó chịu đâu, vỏ màu đen nên trông son sạch sang lắm nha, tuy son có độ ẩm nhất định nhưng đánh lâu thì vẫn lên vẩy bình thường luôn nhé ????????

    Trả lời

Viết một bình luận