[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu Mamonde này nhé!
son-kem-dang-but-mamonde-creamy-tint-squeeze-lip-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Mamonde

Giá: 214,000 VNĐ

Khối lượng: 9g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

– Dòng son mới nhất vừa được Mamonde, thương hiệu mỹ phẩm Hàn nổi tiếng với những dòng son bình dân nhưng chất lượng.
– Son Kem Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip được thiết kế với chất son rất mịn và bám môi, nhưng vẫn để lại một lớp bóng dưỡng ẩm nhẹ nhàng. Son khi mới thoa lên môi bóng nhẹ tựa satin, sau đó sẽ lì hơn nhưng vẫn mềm mượt chứ không khô lì hẳn như son kem lì thông thường.
– Đặc trưng của hãng Mamonde là thành phần son luôn được chiết xuất từ các loại hoa, tinh dầu jojoba và sáp ong giúp duy trì làn môi mềm mại trong nhiều giờ đồng hồ.
– Dòng Son Kem Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip hiện có 10 màu và cả bảng màu đều thiên về màu đỏ, cam, hồng.

Hướng dẫn sử dụng Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

– Bóp nhẹ Son Kem Mamonde để lượng son tên vừa đủ. Thoa đều lên môi. Sau đó dùng tay tán cho đều màu son.

6 Chức năng nổi bật của Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Prunus Mume Fruit Extract
  • Lecithin
  • Microcrystalline Wax
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Disodium EDTA
  • Dextrin Palmitate
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Lactic Acid
  • Polyglyceryl-3 Polyricinoleate
  • Squalane
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Octyldodecanol
  • Fragrance
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • C12-15 Alkyl Ethylhexanoate
  • Caprylyl Glycol
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Diisostearyl Malate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Citric Acid
  • Water
  • Isostearic Acid
  • Rose Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • CI 73360
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Isopropyl Palmitate
  • BHT
  • Polyethylene
  • Ethylhexyl Palmitate

Chú thích các thành phần chính của Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Prunus Mume Fruit Extract: Chiết xuất trái cây Prunus mume (Prunus mume fruit extract) chứa trong những cánh hoa mỏng manh có tác dụng rất tích cực trong việc “làm đẹp” làn da, rạng rỡ cho phái đẹp.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter: Hay còn gọi là bơ hạt mỡ, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chống nắng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo công bố của CIR, Shea butter an toàn với con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Dextrin Palmitate: Dextrin Palmitate là ester của dextrin và palmitic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được ứng dụng như một chất chống vón, chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân như kem nền, son dưỡng môi, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Mắt Bbia Shade and Shadow Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Lactic Acid: Lactic acid là acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, với nhiều công dụng như dưỡng ẩm, tẩy da chết, thường được sử dụng trong mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân với chức năng điều chỉnh pH, điều hòa da. Theo CIR, lactic acid trong các sản phẩm nhìn chung an toàn với cơ thể người khi hàm lượng không quá 10%.

Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

C12-15 Alkyl Ethylhexanoate: Skin-Conditioning Agent – Emollient;

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Revlon Super Lustrous Matte Lipstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Rose Extract: Chiết xuất hoa hồng, chứa các hợp chất thiên nhiên có hương thơm dễ chịu, thường được dùng làm chất tạo hương hoa hồng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo healthline.com, không nên lạm dụng thành phần này, bởi chiết xuất hoa hồng có thể gây kích ứng khi tiếp xúc trên da với một lượng lớn.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

CI 73360: CI 73360, hay còn gọi là D&C Red No. 30, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều sản phẩm son môi, được EWG đánh giá là có độc tính trung bình tùy theo lượng sử dụng. FDA cấp phép cho thành phần này như một phụ gia tạo màu trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân thông thường, nhưng không dành cho các sản phẩm quanh khu vực mắt.

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-kem-dang-but-mamonde-creamy-tint-squeeze-lip-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Dạng Bút Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mamode có dạng son kiểu bút nhìn lạ , thích thích nma chất son thì hơi xấu , lúc thì khô quá mà khác thì bị bóng. Ai thâm môi đừng sử dụng vì nhìn rất kinh nhé

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Chất son bột. Không bám môi. Khó tán. Môi ẩm thì khỏi nói. Ngậm cái cốc son in hết ra cốc luôn. Màu son cũng k chuẩn như quảng cáo

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ui son này mình thấy mùa đông đánh son dưỡng rồu tán em này lên mịn thôi rồi luôn. Nhưng dùng k thì bị bột vón, mùa hè dùng k dc vì mình bị ra mòi hôi nó cứ bị trôi

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vỏ son độc lạ, có điều đầu son ko phải dạng cọ nên hơii khó tán đềuu và viền môi choo đẹpp, son bám cũng ổn từ 3-4 tiếng, bảng màu son cũng đa dạng nữâa. Mình mua màu 9 với 10 thấy xài rất đẹpp, tôn da, trắng răng, không làm lộ vân môi và nhẹ môi nữâa

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    son lên màu rất đẹp màu chuẩn và lâu chôi. môi k bị quá khô môi mềm mịn . ưng lắm
    quá chất lượng

    Trả lời
  6. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình dùng màu số 10,retro rose,đỏ đất.Đây là màu bán chạy nhất trong bộ này.Thế mà hông hiểu sao lên môi mình lại ra cam đào hay cam đất đó.

    Thiết kế em này đơn giản,bằng nhựa mềm.Đầu vát tròn để tô lên môi.Thiết kế kiểu này là bóp để tô.Cá nhân mình không thích thiết kế này,vì nó bất tiện.Son lên môi không đều,không tô được viền.Nói chung là cần có cọ môi,mình thì dùng tay ????.

    Này là son kem,khi lên môi thì rất là mềm mượt.Lucz đầu thoa thì bóng nhẹ,sau đó tiệp hẳn vào môi.Son này trên môi tầm 2-5 tiếng,khi ăn uống thì trôi sạch.Giá cả nhẹ nhàng,phù hợp cho học sinh.

    Trả lời
  7. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    son này mọi người vẫn hay gọi vui là son “bóp để tô” hihi. Cá nhân mình thâyd khi sử dụng khá nặng môi. Hơi dấp dính nên mình k hài lòng lắm. Chất son bóng nhẹ

    Trả lời
  8. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Đợt em này mới launch hãng PR rầm rộ lắm, các chị beauty guru cũng khen khá nhiều nên mình mới thử quất màu 03. Chất son khiến mình hơi hoảng vì nó lỏng quá ấy, như là son mix với nước hoa hồng của hãng. Lên môi hơi bết dính, đánh lòng môi cũng khó, thao tác với cọ sẽ ổn hơn nhưng lên không chuẩn màu. Nên là các bác hãy lưu ý nhaaa

    Trả lời
  9. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thiết kế lạ nên bóp dui dui làm tăng độ thú vị lúc đánh son nhưng môi thâm thì mình khuyên không nên dùng em này nhé, gớm xỉu ạ

    Trả lời
  10. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? Màu #10 là màu đỏ đất, rất được ưa chuộng luôn. Son có thiết kế lạ mắt với dạng tube, không giống với các loại son thỏi hay dạng ống hiện nay. Son có chiết xuất từ nước hoa hồng giúp môi được mềm mượt, có sức sống.

    ???? Chất son Creamy Tint nghĩa là vừa là son kem vừa là son tint nên son lên môi mềm nhẹ. Bình thường son có thể giữ được trên môi tầm 4-5 tiếng nếu không ăn nhưng ăn một bữa lớn thì son sẽ trôi đi khá nhanh.

    ???? Thiết kế xinh xắn, đáng yêu. Chất son mềm. Màu son dễ dùng hàng ngày. Giá cả hợp lý, phù hợp học sinh sinh viên. Son chứa nước hoa hồng không gây khô môi, khiến môi luôn mềm nhẹ.

    Trả lời
  11. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nhắc đến Mamonde là các bạn sẽ nghĩ ngay đến son với Toner của hãng này rồi quá ư là phổ biến và được ưa chuộng luôn ???????????? phải nói là xịn mịn luôn nha
    Packaging : Em này thiết kế là dạng son bóp nên phần thân son rất mềm để có thể bóp được son lên dễ dàng , son giống y như 1 cây bút chì vâyh màu của vỏ son tương ứng với màu của son nên rất dễ phân biệt

    Ưu điểm : Em này có 1 mùi thơm nhẹ nhẹ là mùi của hoa hồng không quá nồng , chất son thì rất là mướt ,lên màu chuẩn, mềm môi không gây khô môi chút nào đây là điểm mình rất là ưng ở em son này ,

    Nhược điểm: Là dạng son bóp nên hơi khó tán khi bôi son, khi ăn uống thì nhẹ nhàng thì có giữ lại được 1 lớp hồng nhạt trên môi, về độ bám và lì trên môi thì em này chỉ tương đối thôi

    Trả lời
  12. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình dùng màu 20. Son nhẹ môi nhưng bị khô và bị bột. Chất son mỏng làm lộ vân môi. Màu đẹp nhưng mình sẽ ko mua lại vì chất son kém quá.

    Trả lời
  13. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất son khi đánh lên môi bị bột lại ở môi và bị khô. Mình mua về nhưng lại chỉ dùng 2,3 lần ở trên môi. Còn lại thì mình dùng để làm phấn má thì sẽ đẹp hơn tại vì nó bị bột quá????

    Trả lời
  14. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mamode có dạng son kiểu bút nhìn lạ , thích thích nma chất son thì hơi xấu , lúc thì khô quá mà khác thì bị bóng. Ai thâm môi đừng sử dụng vì nhìn rất kinh nhé

    Trả lời

Viết một bình luận