[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Innisfree Creamy Tint Lip Mousse Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Kem Innisfree Creamy Tint Lip Mousse có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu innisfree này nhé!
son-kem-innisfree-creamy-tint-lip-mousse-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 194,000 VNĐ

Khối lượng: 4.8ml

Vài Nét về Thương Hiệu Son Kem Innisfree Creamy Tint Lip Mousse

Creamy Tint Lip Mousse là sản phẩm son môi dạng kem có độ bám màu cao và những sắc màu sống động, phong phú tô điểm thêm nét tươi tắn, rạng rỡ cho đôi môi của bạn.
Son có kết cấu mịn như nhung, đem lại cảm giác giác mềm mượt khi lên môi và bền màu trong suốt nhiều giờ liền, giúp cho bạn luôn giữ được sự thu hút, lôi cuốn cho đôi môi của mình nhờ thành phần giàu vitamin E, tinh dầu hạt Jojoba. Bên cạnh đó Creamy Tint Lip Mousse với thiết kế đầu cọ cải tiến giúp bạn đánh son được chuẩn xác hơn và hạn chế bị lem ra xung quanh, đặc biệt chỉ với một cây son duy nhất bạn có thể vừa dùng như má hồng kem, vừa dùng để đánh nguyên môi hay lòng môi để có được gương mặt xinh đẹp và tỏa sáng nhất!

5 Chức năng nổi bật của Son Kem Innisfree Creamy Tint Lip Mousse

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

21 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • n-Butyl Alcohol
  • Trimethylpentanediyl Dibenzoate
  • CI 77491
  • Iron Oxides
  • Octocrylene
  • Stearalkonium Bentonite
  • Fragrance
  • Butyl Acetate
  • Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer
  • Citrus Unshiu Fruit Oil
  • Polyvinyl Butyral
  • Ethyl Acetate
  • Acetyl Tributyl Citrate
  • Nitrocellulose
  • Calcium Sodium Borosilicate
  • Styrene/Acrylates Copolymer
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Isopropyl Alcohol
  • Stearalkonium Hectorite
  • Acrylates Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Son Kem Innisfree Creamy Tint Lip Mousse

n-Butyl Alcohol: t-Butyl Alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Chất này được được ứng dụng như dung môi hay chất tạo hương trong một số sản phẩm nước hoa, xịt tóc, kem cạo râu, sơn móng tay, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Trimethylpentanediyl Dibenzoate: Plasticizer; PLASTICISER

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Octocrylene: Octocrylene là một este lỏng, nhớt, không màu, là thành phần của một số loại kem chống nắng với tác dụng hấp thụ tia UV. Qua một số thí nghiệm, người ta thấy rằng chất này có thể bị hấp thụ qua da và đi vào cơ thể. Theo FDA, hàm lượng tối đa octocrylene trong các sản phẩm (không gây hại cho sức khỏe người sử dụng) là 10%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má 3CE Take A Layer Multi Pot Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Stearalkonium Bentonite:

Fragrance:

Butyl Acetate: Butyl acetate là ester của butanol và acetic acid, một acid có nhiều trong giấm ăn. Thành phần này được sử dụng như một dung môi và chất tạo hương cho các sản phẩm. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao với mắt hoặc hít phải.

Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer:

Citrus Unshiu Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam ngọt, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, chống viêm, tăng cường độ ẩm, giúp làm sáng, làm nổi bật, giữ ẩm và phục hồi làn da xỉn màu, giữ cho làn da trông tươi trẻ và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân thường nhỏ (hầu hết dưới 0,1%), an toàn với sức khỏe con người.

Polyvinyl Butyral: Polyvinyl Butyral hay PVB là một loại nhựa có tác dụng kết dính, tăng độ nhớt cho sản phẩm, tạo màng, … được ứng dụng chủ yếu trong một số loại sơn móng tay. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Ethyl Acetate: Ethyl acetate là một ester của etanol và acetic acid, được sử dụng như một dung môi và chất tạo hương cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng cho hệ hô hấp khi hít phải.

Acetyl Tributyl Citrate:

Nitrocellulose: Nitrocellulose là một polymer bán tổng hợp, thành phần của nhiều loại bông y tế và mĩ phẩm. Nitrocellulose được bổ sung vào một số sản phẩm như một chất tạo màng, ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc và trang điểm móng tay. Theo báo cáo của CIR, trong một số sản phẩm, hàm lượng nitrocellulose có thể lên tới 41%. CIR kết luận thành phần này an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Calcium Sodium Borosilicate: Calcium sodium Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, natri, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Styrene/Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid với styrene, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe do không bị cơ thể hấp thụ (theo CIR), tuy nhiên các hóa chất chứa styrene được coi là tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Tin Balm Tint Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Isopropyl Alcohol: Isopropyl alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có mùi cồn. Chất này được được ứng dụng như chất chống tạo bọt, chất tạo hương, chất giảm độ nhớt hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da, mĩ phẩm trang điểm mắt và khuôn mặt. Theo MSDSonline, việc đưa chất này vào cơ thể có thể gây chóng mặt, nhức đầu hay buồn nôn, bất tỉnh. Hơi isopropyl alcohol trong không khí có thể bắt lửa và cháy, khi hàm lượng trong khoảng 2 đến 12,7%. Việc tiếp xúc qua da hay qua hít thở chất này ở nồng độ cao cũng có thể gây hại cho con người. Tuy nhiên, theo kết luận của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm được cho là an toàn.

Stearalkonium Hectorite:

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Kem Innisfree Creamy Tint Lip Mousse.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-kem-innisfree-creamy-tint-lip-mousse-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận