[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ITEMS BY này nhé!
son-li-items-by-byun-jung-ha-smooth-feather-lipstick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ITEMS BY

Giá: 700,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick

– Màu sắc sống động làm sáng tông màu da
– Công thức son môi dạng lỏng, kết cấu cashmere nhẹ và mềm như không khí
– Độ bám dính mềm chỉ với một cái chạm nhẹ
– Chứa 8 lớp axit hyaluronic và một lớp màng bảo vệ dầu để làm ẩm môi mà không cần tẩy da chết.

– Có 5 màu:
#800 Nude
#801 Orange
#802 Red
#803 Red
#804 Plum

2 Chức năng nổi bật của Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • 1,2-Hexanediol
  • CI 42090
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Polyglyceryl-6 Diisostearate
  • CI 15850:1
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Ethylhexyl Hydroxystearate
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • CI 77492
  • Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
  • Diisostearyl Malate
  • Hyaluronic Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Acetylated Hyaluronate
  • Isononyl Isononanoate
  • Isostearic Acid
  • Polyglyceryl-4 Polyricinoleate
  • Dimethicone
  • Paraffin
  • CI 17200
  • CI 77499
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • Glyceryl Caprylate
  • BHT
  • Potassium Hyaluronate
  • Polyethylene
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Sodium Hyaluronate Crosspolymer
  • CI 77491
  • Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate
  • Isopropyl Myristate
  • Microcrystalline Wax
  • Lecithin

Chú thích các thành phần chính của Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

CI 42090: Colorant; COSMETIC COLORANT

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-6 Diisostearate:

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Ethylhexyl Hydroxystearate: Ethylhexyl Hydroxystearate là một ester, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm da, thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, kem che khuyết điểm, blush, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Ẩm Nivea Original Care Caring Lip Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Hydrolyzed Sodium Hyaluronate: Hydrolyzed Sodium hyaluronate là sản phẩm thủy phân muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Hyaluronic Acid: Hyaluronic acid là một thành phần của tế bào cơ thể người, là một chất dưỡng ẩm, làm dịu da hiệu quả, thành phần quan trọng của cơ thể giúp da khô, da tổn thương phục hồi, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn với da cũng như khi được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa hay tiêm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Acetylated Hyaluronate: Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần tăng cường độ ẩm cho da, làm căng mịn da hiệu quả, được bổ sung vào thành phần của một số loại serum, mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, son dưỡng, … Theo CIR, hàm lượng của các thành phần này trong các sản phẩm thường ở mức không quá 2%, được coi là an toàn cho làn da.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polyglyceryl-4 Polyricinoleate:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Kẻ Mắt Mac Fluidline Eyeliner Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Potassium Hyaluronate:

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Sodium Hyaluronate Crosspolymer: Sodium hyaluronate crosspolymer là polymer tạo ra từ muối natri của hyaluronic acid, với công dụng như một chất tăng cường và duy trì độ ẩm cho da, giảm bong tróc, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate:

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-li-items-by-byun-jung-ha-smooth-feather-lipstick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế tone vàng sang chảnh, cầm chắc tay. Chất son lỳ, lâu trôi nhưng nếu không dưỡng môi kỹ vẫn bị lộ khuyết điểm môi.

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Son lên màu chuẩn, giữ màu lâu. Thiết kế siêu sang xịn mịn luôn, màu gold chanh sả, cầm chắc tay, nắp nam châm hút khá chắc chắn

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đánh vào mùa hè sẽ thích hơn. Chất son mềm mịn và mướt môi. Tuy là son thỏi nhưng ít vón cục và lên màu chuẩn, giữ màu lâu

    Còn đánh vào mùa đông sẽ hơi khô môi chút, phải dùng son dưỡng nhẹ

    Về package thì đỉnh cao ạ! Đẹp sang chảnh, cao cấp. Ngay cả nam châm để hút nắp vs thân cũng chắc chắn chứ ko yếu như nhiều loại khác

    Đánh giá so sánh nó hơn thỏi Mac nhưng kém thỏi Shu của mình

    Thank Reviewty nhé! Cái này sau khi nhận mình làm mất sau ngăn kéo tủ. Hôm nay mới thấy, mới review được ????

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đầu tiên mình xin cảm ơn Reviewty đã cho mình cơ hội được trải nghiệm sản phẩm này????
    ????Thiết kế: vỏ kim loại cầm chắc tay, khá sang chảnh
    ???? Màu sắc: mình đc nhận màu Orange, màu đỏ cam mình thấy sắc cam khá nhiều, màu này cũng khá tôn da nhưng hơi chói nếu sử dụng hằng ngày. Hợp với những bạn thích sự nữ tính
    ????Chất son: khá mềm, mướt môi, đỡ khô hơn các loại son thỏi mình từng dùng. Nhưng vẫn nên dùng dưỡng trước để ko bị lộ vân môi.
    ????Độ lì: cũng ổn, sau khi ăn uống trên môi mình vẫn còn màu cam, và bạn mình còn hỏi sao hôm nay m đánh màu cam à ????
    Nói chung đáng để trải nghiệm em son này ❤️

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    -Tên sản phẩm: Son Lì Items By Byun Jung Ha Smooth Feather Lipstick
    -Màu mình sử dụng: #800_Nude
    -Thương hiệu: Items By
    -Xuất xứ: Hàn Quốc
    -Trọng lượng: 3,5g
    -Thành phần: Dimethicone, Phenyl Trimethicone, Isoeicosane, Diethylhexyl Carbonate, Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate,…

    ????Giới thiệu về hãng:
    -Byun Jung Ha là cái tên đã quá quen thuộc với mọi nhãn hàng mỹ phẩm tại xứ sở kim chi, cô gái này là model đến từ Hàn Quốc và là người mẫu ảnh độc quyền cho thương hiệu 3CE đình đám. Không quá ngạc nhiên khi cô nàng ngoài việc làm mẫu ảnh ra còn cho ra mắt dòng mỹ phẩm mang tên mình, dòng son mình sắp review đây cũng là 1 trong những sản phẩm của Items By Byun Jung Ha rất được ưa chuộng tại Hàn Quốc.
    ✨ Bảng màu:
    + 800 Nude – Hồng nude
    + 801 Orange – Đỏ cam
    + 802 Red – Đỏ hồng
    + 803 Red – Đỏ đất
    + 804 Plum – Đỏ mận tím
    ???? Packaging: bao bì đc thiết kế là màu đen có in tên hãng và tên dòng son bằng màu vàng gold trông khá là sang chảnh, và đặc biệt thiết kế vỏ hộp không giống như những cây son bình thường, phần hộp phải kéo ra mới thấy đc thỏi son bên trong, đây cũng là một trong những điểm thú vị và tạo ấn tượng đối với mọi người. Thỏi son bên trong được đựng vừa khít, vỏ son đc mạ vàng, nhám, cầm rất chắc tay, nắp son dc thiết kế là nam châm rất xịn xò, chắc chắn.
    ????Chất son: màu mình dùng là màu 800 Nude, một màu hồng nude khá Tây, màu này khá kén tone da và mình thì không thường sử dụng, màu này hợp vs những bạn makeup Tây hoặc muốn trang điểm nhẹ nhàng. Chất son theo mình thấy là mềm mịn, lên màu chuẩn, khá creamy, ko quá lì cũng ko quá bóng, son có dưỡng nhẹ đủ ẩm cho môi, son lì nhưng ko bị khô và làm lộ vân môi.
    ???? Độ bám màu: bám màu khá tốt tầm 5-6 tiếng, vì là son thỏi lì nên màu lên chuẩn và đều, sau khi ăn uống son sẽ trôi đi ko đáng kể. Và đặc biệt là son không có mùi, một điểm cộng to lớn cho sản phẩm này, hầu hết những son Hàn đều mang một mùi hương trái cây hoặc mùi thiên nhiên đặc trưng nào đó nhưng sp này thì hoàn toàn không nha, những bạn đang tìm cho mình thỏi son không mùi thì đây chính là gợi ý không tồi ????????
    ???? Kết luận: đây là một thỏi son ở phân khúc cao cấp tại thị trường Hàn Quốc, và việc một Beauty Influencer cho ra mắt thương hiệu mỹ phẩm riêng cũng không quá mới mẻ tại Hàn. Mình thấy đây là một thỏi son khá là xứng đáng để trải nghiệm, cả về hình thức lẫn chất lượng đều phù hợp với giá tiền, người ta hay bảo tiền nào của nấy cũng đều có lý do! Mình sẽ không mua lại vì giá quá đắt, nhưng những bạn có điều kiện muốn trải nghiệm cũng đừng ngần ngại vì em này không quá khác biệt như những dòng high-end khác đâu.

    ????Giá gốc: 700k

    Trả lời

Viết một bình luận