[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAC này nhé!
son-mac-matte-lipstick-rouge-a-levres-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MAC

Giá: 470,000 VNĐ

Khối lượng: 3g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres

– Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres dạng lì có chứa thành phần dưỡng, không bóng, không nhũ, sẽ không có cảm giác bị khô môi. Dòng này ra đời để giúp cải thiện những đôi môi quá khô.

4 Chức năng nổi bật của Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Carmine
  • Isoeicosane
  • CI 77491
  • Microcrystalline Wax
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Ceresin
  • CI 42090
  • CI 19140
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Silica
  • Bismuth Oxychloride
  • Tocopherol
  • CI 45350
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • CI 45440
  • CI 15585
  • Isononyl Isononanoate
  • Vanillin
  • Mica
  • CI 15800
  • Glyceryl Linolenate
  • Dimethicone
  • Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Paraffin
  • CI 17200
  • CI 73360
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • CI 47005
  • Kaolin

Chú thích các thành phần chính của Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres

Carmine: Carmine, hay CI 75470, là muối nhôm của carminic acid, một chất tạo màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một phụ gia tạo màu(E120) cũng như trong một số loại mĩ phẩm trang điểm, sơn móng tay. Theo EWG, Carmine được đánh giá là không độc hại hay gây nguy hiểm. Các trường hợp dị ứng với carmine là hiếm gặp.

Isoeicosane: Isoeicosane là một hidrocacbon dạng sáp, có tác dụng như một thành phần làm mềm, điều hòa da, được dùng trong một số loại kem nền, kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, blush, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

CI 42090: Colorant; COSMETIC COLORANT

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má Dior Glow Designer Makeup Palette Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Bismuth Oxychloride: Bismuth oxychloride là thành phần có nguồn gốc từ muối khoáng chứa bismuth, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt, blush, bronzer, … nhue một chất tạo màu. Thành phần này có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như bít lỗ chân lông, kích ứng da, mẩn đỏ. Bismuth oxychloride được FDA cấp phép cho các sản phẩm cho da nói chung và quanh vùng mắt, nhưng không dành cho son môi.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

CI 45350:

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

CI 45440:

CI 15585:

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Vanillin: Vanillin là một hợp chất hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương cho nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem mắt, son môi, sữa tắm, bronzer, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này nhìn chung an toàn với cơ thể.

Mica: Bulking Agent

CI 15800:

Glyceryl Linolenate: Glyceryl linolenate là một ester của glycerin và linolenic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

CI 73360: CI 73360, hay còn gọi là D&C Red No. 30, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều sản phẩm son môi, được EWG đánh giá là có độc tính trung bình tùy theo lượng sử dụng. FDA cấp phép cho thành phần này như một phụ gia tạo màu trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân thông thường, nhưng không dành cho các sản phẩm quanh khu vực mắt.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 47005:

Kaolin:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-mac-matte-lipstick-rouge-a-levres-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Em này khô môi và để lộ viền môi lắm, nhưng được cái lên màu chuẩn, giá thành từ 400-500k, độ bám màu từ 3 tiếng thì son nhạt dần, dính son vào thành cốc khi uống nước, ăn đồ dầu mỡ thì son sẽ trôi hết luôn. Mình sẽ không mua lại

    Trả lời
  2. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ???? Thiết kế: 
    Thỏi son hình viên đạn này thuộc dòng matte. Son có vỏ màu đen truyền thống và có nắp đậy kín đáo. Hãng Mac cho ra thị trường rất nhiều màu sắc tha hồ cho các bạn lựa chọn nha! Son rất dễ cầm và dễ thoa. Nhỏ gọn xinh yêu có thể mang theo mọi lúc mọi nơi. 
    ???? Cảm nhận sau khi sử dụng: 
    Son Mac dòng này rất lì, lên màu rất chuẩn. Màu của mình thiên về đỏ cam: #A75 Dangerous , #A55 Lady Danger, hồng: #A16 All Fired Up, tím: #A63 Flat out Fabul Ous.
    Độ bền màu khá tốt lâu trôi khoảng 5-6 tiếng đồng hồ. Son mềm và mịn, dễ tán không vón cục và không bết dính.
    ????Điểm trừ của sản phẩm là son làm môi khô cực kỳ luôn, dễ bị lộ vân môi, dễ để lại dấu vết lên miệng ly khi uống nước.
    Dùng son Mac dòng này thì mình phải dùng thêm son dưỡng giúp bảo vệ môi tránh tình trạng khô và tróc da môi luôn đó các bạn. Mình tham khảo thấy hiện tại Mac đã ra dòng Power Kiss tiên tiến hơn với nhiều thành phần dưỡng ẩm. Các bạn có thể lựa chọn để mua nha! 
    ???? Giá thành: ~ 450k/ cây son 
    ⭐️ Điểm chấm: 8/10
    ( Bài viết thuộc quyền sở hữu của Ruby PU, vui lòng không sao chép dưới bất kỳ hình thức nào, xin cám ơn!)

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    lên thì hơi khô môi nhưng cơ bản thì m vẫn thích thương hiệu của mac nên vẫn cứ dùng thôi..màu thì chuẩn k cần pải bàn cãi..sẽ dùng lâu dài

    Trả lời

Viết một bình luận