[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu innisfree này nhé!
son-moi-dang-thoi-innisfree-real-fit-matte-lipstick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 340,000 VNĐ

Khối lượng: 3.6g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick

*Mô tả sản phẩm:
Kế tiếp phiên bản của dòng son đặc biệt Real Fit Matte, Innisfree tiếp tục nâng cấp biên bản 2019 mang tên Son Thỏi Lì Mềm Mịn Môi Innisfree Real Fit Matte Lipstick. Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo của chất gel mềm mịn với màu sắc sống động đã tạo nên dòng sản phẩm Matte thời thường.

Công dụng Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick

– Chất son lì nhưng vẫn có được độ mướt, mọng không khô và ít bột.
– Công nghệ UMP (Ultra Micronized Pigment) giúp cho màu sắc son sống động, giữ được độ tươi và rạng rỡ trong suốt nhiều giờ liền.
– Công thức dưỡng môi từ nhiều loại dầu thực vật giàu dinh dưỡng (dầu hoa tầm xuân, dầu cam, dầu oải hương) rất tốt cho môi thâm, môi khô và môi khó “ăn” son.
– Hương thơm tự nhiên, không gây gắt mũi hay khó chịu.

Hướng dẫn sử dụng Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick

Tán son nhẹ nhàng lên vùng môi.

6 Chức năng nổi bật của Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Polyglyceryl-3 Polyricinoleate
  • CI 19140
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • CI 15850:1
  • Fragrance
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Tocopherol
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Isostearic Acid
  • CI 45410
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil
  • BHT
  • Isopropyl Palmitate
  • Polyethylene
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Rosa Canina Flower Oil
  • Dicaprylyl Carbonate
  • CI 15985
  • Phenyl Trimethicone
  • Kaolin
  • Microcrystalline Wax
  • CI 15850
  • Lecithin
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer

Chú thích các thành phần chính của Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick

Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Fragrance:

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Maybelline Baby Lips Bloom Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, tinh dầu cam an toàn với sức khỏe con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Mac Matte Lipstick Rouge À Lèvres Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Rosa Canina Flower Oil: Tinh dầu chiết xuất hoa tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho làn da.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 15850: Colorant

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Video review Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick

이니스프리 신상 ✨ 리얼 핏 매트 립스틱 전색상 리뷰 [INNISFREE NEW REAL FIT MATTE LIPSTICK REVIEW / BEAUTY HAUL] │첼라 CHELA

SON INNISFREE REAL FIT MATTE LIPSTICK 2019

*NEW COLORS 2020 S/S* INNISFREE REAL FIT MATTE LIPSTICKS #11-#15 |FULL REVIEW & SWATCHES

[ SWATCH + REVIEW ] SON HÀN MỚI SẮM | KOREAN LIPSTICK HAUL | ROSIE PHAM

???? SON THỎI LÌ INNISFREE REAL FIT MATTE LIPSTICK – 신상 매트립????이니스프리 리얼핏 매트 립스틱 전 색상

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-moi-dang-thoi-innisfree-real-fit-matte-lipstick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Môi Dạng Thỏi Innisfree Real Fit Matte Lipstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dùng ko chuẩn tuyệt đối màu son cho lắm
    Cảm nhận thì son khá ăn và lâu trôi
    Mịn và khá phù hợp với bạn có làm da trắng

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Giá thành ổn, cầm chắc tay, thân son có nam châm nên đóng lại mở ra rất tiện, son lên tay mình khá mịn nhưng lên môi lại hơi bị bột, son khá nhanh trôi và khô môi 1 tẹo thôi

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Màu khá chuẩn
    Lên môi mượt mà, ko bết
    Lưu màu trên môi lâu
    Có thêm phần dưỡng ẩm khá ok
    9/10

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình trót yêu ngay từ lần đầu tiên cái màu số 10 Chili Brown (dù màu này thì nhiều brand khác cũng có nhưng mình sẽ nói rõ lí do ngay bên dưới là tại sao khi thấy màu này ở innisfree RFML mình lại thích và mua ngay bằng được).

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đây là dòng son mình ưng nhất của innisfree. Là son thỏi nhưng rất lì, mình đánh từ sáng đến tối không cần dặm lại, ăn uống thoải mái luôn. Chất son mềm, không gây khô môi nhưng những loại son kem lì khác. Đây là một lựa chọn tốt cho những bạn muốn tìm son lì nha

    Trả lời
  6. 33 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    chất son lì rất mướt, không bị vón cục, nhưng hơi khô môi một tí. thỏi son cầm rất chắc tay, nắp nam châm rất xịn. màu của mình là 07, lúc mua bạn nhân viên tại store tư vấn là đỏ hồng, nhưng lên môi mình thì nghiêng về tone cam nhiều hơn. son bám màu khoảng 3,4 tiếng nếu ko ăn uống.

    Trả lời

Viết một bình luận