[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PONYEFFECT này nhé!
son-pony-effect-stayfit-matte-lip-color-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: PONYEFFECT

Giá: 388,000 VNĐ

Khối lượng: 4.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color

– Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color có chất son cực mịn mượt, lên màu chuẩn, bảng màu đa dạng hợp với nhiều phong cách trang điểm khác nhau.
– Đây là dòng son thuộc thương hiệu Pony Effect của cô nàng “phù thủy makeup” Pony xứ sở Kim Chi.
– Thiết kế: Vỏ hộp giấy bên ngoài có 2 màu đen và vàng đồng đơn giản nhưng lại nổi bật. Cây son trong suốt có thể thấy màu son bên trong với nắp màu vàng đồng sang trọng. Cọ thoa son được vát xéo giúp việc ứng dụng được dễ dàng hơn, tránh việc lấy quá nhiều son hoặc thoa lem ra ngoài viền môi.
– Chất son: Chất son lỏng mịn, quan trọng là độ lên màu chuẩn xác chỉ với 1 lần lướt cọ. Màu son bên ngoài thỏi son như thế nào thì khi lên môi bạn sẽ như thế ấy. Son lì nhưng không hề làm môi bị khô, nếu muốn có đôi môi hoàn hảo bạn nhớ tẩy da chết và dưỡng ẩm thường xuyên nhé. Độ bền màu của son kem lì Pony Effect Stay Fit Matte Lip Color khoảng 6h và không trôi nếu ăn uống nhẹ, còn với một bữa ăn thịnh soạn thì bạn cần dặm lại ở lòng môi.
– Bảng màu: gồm 10 tone với đủ sắc thái và dùng được cho nhiều phong cách trang điểm khác nhau

Hướng dẫn sử dụng Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color

– Cách thoa lòng môi
+ Thoa son vào giữa lòng môi trên và dưới.
+ Bặm môi và dùng tay tán đều để tạo hiệu ứng mờ lì.
– Cách thoa son cả môi
+ Thoa son từ giữa lòng môi ra khóe môi.
+ Dùng đầu vát chéo để viền môi sắc nét.
+ Thoa son thêm một lần để lên màu chuẩn nhất.

2 Chức năng nổi bật của Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color

  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Isododecane
  • CI 15850
  • Tricalcium Phosphate
  • Silica Silylate
  • CI 15850:1
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Fragrance
  • Propylene Carbonate
  • Butylene Glycol
  • Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract
  • Astrocaryum Murumuru Seed Butter
  • Polybutene
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Diisostearyl Malate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Dehydroacetic Acid
  • Water
  • Bertholletia Excelsa Seed Oil
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Methyl Hydrogenated Rosinate
  • CI 45410
  • Methicone
  • Sorbitan Isostearate
  • Tocopheryl Acetate
  • CI 77499
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Polyethylene
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Prunus Persica (Peach) Flower Extract

Chú thích các thành phần chính của Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

CI 15850: Colorant

Tricalcium Phosphate: Tricalcium phosphate (đôi khi được viết tắt là TCP) là muối canxi của axit photphoric. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, TCP Tricalcium phosphate được sử dụng như tác nhân chống đóng cứng, bổ sung dinh dưỡng, điều chỉnh PH và đệm.

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Innisfree Lip Sleeping Mask With Canola Oil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract: Chiết xuất hoa cây xương rồng chứa một số thành phần có chức năng làm mềm, dưỡng ẩm da, bên cạnh đó là một số hoạt chất chống oxi hóa, thành phần của một số sản phẩm làm sạch, kem chống nắng, mặt nạ, … Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Astrocaryum Murumuru Seed Butter: EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Chanel Rouge Coco Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Bertholletia Excelsa Seed Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Methyl Hydrogenated Rosinate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent -Nonaqueous; FILM FORMING; PERFUMING; SKIN CONDITIONING

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Prunus Persica (Peach) Flower Extract: Chiết xuất hoa đào, chứa các thành phần được cho có chức năng làm sạch, điều hòa da, được sử dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Video review Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color

PONY EFFECT STAYFIT MATTE LIP COLOUR| REVIEW & FULL SWATCH 10 MÀU SON KEM LÌ PONY

[ENG][SWATCH+REVIEW] PONY EFFECT STAYFIT MATTE LIPCOLOUR | TINA'SBEAUTYTIPS

SWATCH + REVIEW SON KEM LÌ PONY EFFECT STAY FIT MATTE LIP COLOUR | TINY LOLY

PONY EFFECT 3 NEW STAYFIT MATTE LIP COLOUR | EXQUISITE – PHENOMENAL – HAWT SWATCH & REVIEW

SON KEM SIÊU LÌ THẾ HỆ MỚI??? PONY EFFECT POWDER TOUCH LIP COLOR SWATCH REVIEW

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-pony-effect-stayfit-matte-lip-color-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Pony Effect Stayfit Matte Lip Color Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 32 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Không thích lắm do khi ăn thì son không trôi hết tạo nên các mảng màu không đều nhau trên môi????????????????????

    Trả lời
  2. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    bảng màu đa dạng, chất son đẹp, độ bóng vừa phải. Đánh 2 lần để tránh bị lem son lung tung nha ????????????

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Phải công nhận là bảng màu son cực kì đa dạng
    Chất son khá mềm và dễ đánh lên màu cũng rất đẹp giá thành cũng phù hợp nhưng em này hơi khó kiếm 1 tí

    Trả lời
  4. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    màu đẹp, đánh lên mềm nhưng sau đó thì khô môi. mình chỉ không thích khuyết điểm của bé này là khô môi, còn độ lì và bảng màu đều rất ok nha

    Trả lời

Viết một bình luận