[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu YVES SAINT LAURENT này nhé!
son-yves-saint-laurent-vinyl-cream-lip-stain-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: YVES SAINT LAURENT

Giá: 854,000 VNĐ

Khối lượng: 5.5ml

Vài Nét về Thương Hiệu Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain

* Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain
– Son Kem YSL giúp môi căng mọng, độ bóng vừa phải và không có nhũ, do đó không sợ lem nhem chảy sệt.
– Chỉ cần chạm môi 1 lần với chất tint nhẹ son cho màu nhạt tự nhiên dễ dùng hàng ngày; chạm thêm lớp nữa, lớp nữa son sẽ ra màu đúng chuẩn như nó vốn có.

* Cách dùng – Son Kem YSL Vilyl Cream
– Dùng khi môi khô và sạch.
– Để có hiệu ứng bóng tự nhiên: Dùng cọ YSL thoa một lớp mỏng lên vùng giữa môi và từ từ ra ngoài, sau đó làm theo chiều ngược lại.
– Tăng thêm độ phủ và sự tinh tế: Hãy chắc chắn rằng lớp son đầu tiên được bao phủ đều đặn lên môi bạn trước khi tô lớp thứ hai (sau 20 giây). Sử dụng đường cong bên ngoài cọ, cẩn thận thoa đều và phủ lên lớp son đầu tiên.

3 Chức năng nổi bật của Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

43 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Sodium Lauryl Sulfate
  • Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone
  • Calcium Aluminum Borosilicate
  • Ethylcellulose
  • Cetyl Alcohol
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Fragrance
  • Steareth-20
  • Myristyl Alcohol
  • CI 77492
  • CI 15510
  • Polybutene
  • Alumina
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Mica
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Behenyl Alcohol
  • Calcium Sodium Borosilicate
  • CI 45410
  • Glyceryl Stearate Citrate
  • Titanium Dioxide
  • CI 42090
  • CI 17200
  • Synthetic Wax
  • Magnesium Silicate
  • CI 77499
  • Sodium Saccharin
  • Alcohol
  • Benzyl Alcohol
  • Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate
  • Tin Oxide
  • Carmine
  • Stearyl Alcohol
  • CI 15985
  • Hydroxypropyl Guar
  • CI 77491
  • Glyceryl Stearates
  • Anise Alcohol

Chú thích các thành phần chính của Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain

Sodium Lauryl Sulfate: Hay còn gọi là Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone: Hair Conditioning Agent

Calcium Aluminum Borosilicate: Calcium Aluminum Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, nhôm, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Ethylcellulose: Binder; Film Former; Fragrance Ingredient; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Creampop The Velvet Lip Color Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Steareth-20:

Myristyl Alcohol: Myristyl Alcohol là alcohol có nguồn gốc từ myristic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên. Thành phần này được dùng như một chất hoạt động bề mặt, với chức năng làm mềm da, tạo nên một số loại son môi, kem chống nắng, bronzer, sữa dưỡng ẩm, …. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 15510: CI 15510 hay D&C Orange 4, là một chất tạo màu cam được sử dụng chủ yếu trong nhiều loại thuốc nhuộm tóc, son môi. Theo kết luận của SCCS, thành phần này an toàn với sức khỏe khi hàm lượng không vượt quá 0,5% trong một số loại sản phẩm.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Mica: Bulking Agent

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Calcium Sodium Borosilicate: Calcium sodium Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, natri, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Glyceryl Stearate Citrate: Glyceryl Stearate Citrate là ester của glycerin, stearic acid và citric acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, son môi, serum, kem chống nắng, kem nền, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này được coi là an toàn cho sức khỏe con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Môi Unpa Bubi Bubi Lip Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Magnesium Silicate: Absorbent; Anticaking Agent; Bulking Agent; Opacifying Agent; Slip Modifier; ViscosityIncreasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sodium Saccharin: Flavoring Agent; Fragrance Ingredient; MASKING; ORAL CARE

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate:

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Carmine: Carmine, hay CI 75470, là muối nhôm của carminic acid, một chất tạo màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một phụ gia tạo màu(E120) cũng như trong một số loại mĩ phẩm trang điểm, sơn móng tay. Theo EWG, Carmine được đánh giá là không độc hại hay gây nguy hiểm. Các trường hợp dị ứng với carmine là hiếm gặp.

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Hydroxypropyl Guar: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Anise Alcohol: Fragrance Ingredient; MASKING

Video review Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain

THỬ SON XỊN EP.15 [SWATCH + REVIEW] YSL MILK TEA, VELVET CREAM & TATOUAGE MATTE LIP CREAM

[ENG] SWATCH VÀ REVIEW 7 THỎI SON MÌNH THÍCH NHẤT CỦA YSL

[SWATCH + REVIEW] HIGH-END LIPSTICKS (PART 4)

YSL VINYL CREAM LIP STAIN REVIEW AND SWATCH

(ENG) SWATCH VÀ REVIEW BỘ SƯU TẬP SON YSL | THỬ SON HIGHEND

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-yves-saint-laurent-vinyl-cream-lip-stain-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Yves Saint Laurent Vinyl Cream Lip Stain Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình mua màu 416 đanh lên siêu yêu, nhẹ nhàng, độ bóng vừa phải . Son cầm chắc tay, đầu quẹt tk dẹt tiết kiệm son. Mua sale tầm 700k thôi ah. Da có mụn k nên dùng nha, tại son bóng nên cảm giác nó nổi bật mụn lên vậy :(((

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dạo này son bóng đang trend nên mình sẽ giới thiệu thỏi son Ysl vinyl – một dòng son tint bóng rất đáng để đầu tư nhé ????

    Về thiết kế: đặc sắc nhất là đầu cọ hình chiếc lá, nghiêng về 1 bên nên tô son rất dễ. Thỏi son cầm bình thường không nặng và đầm tay lắm. Hôm trước mình đánh rơi son từ túi xuống nền, mẻ luôn một mảnh vỏ đau lòng kinh khủng ????

    Về mùi son: mùi đặc trưng của son kem Ysl. Nó cứ như mùi rượu hay gì đó. Cá nhân mình thích mùi son ngọt hơn hoặc không mùi.

    Về chất son: son dạng gel, dù là son tint nhưng vẫn lên màu rất đều, không bị tình trạng chỉ ăn son lòng môi đâu ???? Lớp bóng nhìn căng mọng sexy không bị sến nha. Mình mua màu đỏ hồng trầm. Dòng này có màu 416 đỏ cam cháy hot lắm nè.

    Tổng kết lại thì đây là một dòng son bóng khá đỉnh và đáng trải nghiệm nhé!

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nếu nói đâu là chân ái, xin thưa rằng chính nó
    Màu đẹp đỉnh kout, chất son bóng, nhưng màu bền mình dùng hết 2-3 cây rồi và cũng chưa có ý định dừng lại. Cây mình ưng nhất là 416 ngoài ra còn 401 với 409 cũng đẹp lắm ý

    Nhược điểm là giá hơi cao và dùng hao lắm, lại hay đổ mình để trong túi nằm ngang là thường đổ đi nhiều

    Trả lời
  4. 17 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mình dùng 2 lọ màu 416 rùi. vì ở bên mĩ nên môi mình khá khô mà apply e này lên thì che gần như hoàn toàn khuyết điểm. điểm trừ là son dễ bị chảy ra ngoài nên hơi phí ???? nhg mà nch là cho 9.5/10

    Trả lời
  5. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùng màu 416
    Chất son: lỏng, bóng
    Finish: trên môi mình sẽ hơi bóng nhé xinh lắm, màu này là màu đỏ đất nên k kén da, đánh sáng da, bóng cũng k bị bóng nhẫy mà bóng đẹp nha
    Độ lâu trôi: đánh đc tầm 1-2 tiếng sẽ mất bớt đi lớp bóng, ăn xong chỉ còn lớp stain thui, son bóng nên cũng k kì vọng giữ màu lâu đc nhưng cũng ổn
    Điểm trừ: do chất son lỏng nên để son trong túi chảy be bét ra ngoài, lên trên nắp, bẩn cực kì và phí. Chắc mình sẽ k mua lại vì điểm này! Bẩn nên cũng khó apply lại lúc o ngoài đường hic. Đánh đc 1/3 thì chảy son cx 2/3 ????

    Trả lời
  6. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất son lên môi mướt, bóng đẹp, màu lên đẹp. Mình dùng số 416 xuất sắc luôn. Ăn xong môi ủng hồng. Chất bóng nên ko thể bám lâu đc là dễ hiểu

    Trả lời
  7. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng tháy mướt với đỡ khô môi lắm luôn á. Lên màu tốt, trông khá là tự nhiên . Recommend ????????

    Trả lời
  8. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đây là dòng son liquid mình ưng nhất của ysl lun. Thân son làm từ nhựa cầm khá nhẹ tay, không đem lại cảm giác sang chảnh như son thỏi. Đầu son hình tam giác, làm cho việc đánh son viền môi dễ dàng hơn. Chất kem dạng cream nhưng không quá nặng môi. Độ bóng vừa phải, nhưng đặt biệt giữ màu lâu trôi hơn dòng water stain. Chất bóng nên ăn uống nước ít bị lem. Nhưng đáng tiếc là dung tích chỉ có 5.5ml. Mình dùng hằng ngày khoảng chưa tới 2 tháng là hết sạch luôn huhu

    Trả lời
  9. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình cực thích các loại son dưỡng nhiều, lên màu chuẩn, độ bóng độ bám vừa đủ nên YSL là lựa chọn rất phù hợp ^^
    Màu son lên nhẹ nhàng chuẩn màu, độ mướt bóng vừa đủ, không bị bóng quá. Mình khá thích em này mỗi tội mùi son ko đc thơm lắm nhưng cx ksao cả, dùng vẫn thích hihi

    Trả lời
  10. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất son ưng ý nhất trong những dòng son Ysl mình từng thử qua, mấy son ysl trc mua về sài k đc ????
    Son này bóng nhưng k nặng môi, ngược lại rất nhẹ môi.
    Độ bóng giữ đc khá lâu trên môi, chứ k như son bóng khác nhanh chóng trôi lớp bóng đi để lại lớp tint hồng neon sến
    Son giữ màu tươi, bền, k bị xỉn màu theo thời gian
    Ăn xong vẫn còn hồng hồng chứ k trôi sạch hết
    Tone màu 416 lên mặt rất tôn da, da nào đánh cũng đẹp. Mình đánh giá đây là màu son hiếm có khó tìm, đẹp xuất sắc. Rất hợp make up sương sương, mong manh trẻ trung.

    Trả lời
  11. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đáng giá tiền, màu cực đẹp
    Tậu em này trong một lần vội vã vì shop chỉ còn đúng 1 cây duy nhất
    Packaging: vỏ đen, có phần trống để nhìn được màu son bên trong, sang trọng, cầm chắc tay, đầu cọ dễ tán son
    Texture: kiểu son tint, bóng nhẹ và rất mướt môi, giữ màu cũng khá ổn, tầm 6-7 tiếng nếu không ăn gì. Nếu có ăn uống thì khi son trôi đi vẫn giữ lại một lớp nhẹ đều màu trên môi rất xinh chứ không bị loang lỗ.
    Màu mình mua là màu 417, kiểu đỏ đất nhẹ, rất rất xinh luôn ý, đánh lên ai cũng khen
    Một nhược điểm của em này là mùi rất thơm nên có thể sẽ gây khó chịu với một số bạn dị ứng mùi
    Giá mình mua là 870k nè

    Trả lời
  12. 52 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    YSL thì sang chảnh miễn bàn rồi, vì là dòng son highend nên thiết kế rất sang, đơn giản nhưng cuốn hút và có đặc trưng riêng. Dòng vinyl này là vỏ nhựa chứ ko phải dạng vỏ nhựa (mica?) nhám mờ của dòng Tatouage Couture đình đám, mình thấy dòng đó sang hơn và nặng tay hơn em này.

    Vỏ nhựa đen bóng nên dễ bám dấu vân tay, đầu cọ nhọn và dẹt khá dễ thao tác và tô son. Màu mình mua là 416, màu cam cháy pha đỏ cực trendy. Màu này hình như hãng mới ra sau này để theo xu hướng hay sao á.

    Chất son kem đặc vừa phải, vì là dòng vinyl nên sẽ có finish hơi bóng nhẹ và kiểu căng mọng môi nha. Cũng vì vậy mà em này hơi nhanh trôi 1 tí, ăn uống nhẹ là bay lớp trên cùng, cũng còn lớp stain nhẹ trên môi nhưng không nhiều. Ưu điểm là không khô môi nha. Giá thì hơn 800k cho 1 em đó, hơi cao nhưng vì là son highend nên có giá này cũng không phải lạ.

    Trả lời
  13. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thật sự đỉnh, môi t hay bị khô do thời tiết nên YSL như chân ái vậy á ????????????
    Lên môi kiểu căng bóng nhìn có sức sống cực chứ hoàn toàn ko phải bóng lưỡng như lipgloss, ko bị dính ra thành ly uống nước, và nói chung yêu bé này lắmm
    Điểm trừ duy nhất đối với t là VỎ SON cầm ko chắc tay và phải dùng 1 lượng son nhiều mới lên môi được đẹp và chuẩn nhất

    Trả lời
  14. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Son lên môi mềm mịn, tán đều môi, không bị khô môi còn hợp da, hơi có mùi rượu. Giá cả vậy cũng xứng đáng với chất lượng ♥️♥️

    Trả lời
  15. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chào mọi người, đây là bài review đầu tiên của mình, và hôm nay mình chọn YSL Vinyl Cream Lip Stain làm bé cưng để ra mắt đầu tiên. ????

    Màu mình có là 416 Psychedelic Chili, là một màu hot ở châu Á và lúc nào cũng sold out trên web, các nhà gom order không bao giờ sợ phải ôm hàng vì lúc nào cũng có người tìm mua hết. Giờ thì mình vào review chi tiết đây.

    ✨ Packaging: vỏ giấy bên ngoài màu vàng nhìn chanh xả, cây son hình chữ nhật cầm khá đầm tay, vỏ đen, có in chữ YSL bay bướm rất đẹp. Tuy nhiên là vỏ nhựa nên rất dễ bám vân tay, lau chùi cũng dễ để lại vệt nữa 🙁
    Chổi lấy son là một điểm cộng, có đầu nhọn nên rất dễ dàng viền khoé môi, lượng son lấy ra cũng rất vừa phải, đủ dùng.

    ✨ Texture: mở nắp son ra là ngửi được ngay mùi cherry rất thơm, thơm kiểu chanh xả ấy. Em này là dạng son tint đặc, đặc hơn son nước và lỏng hơn son kem, và vì là son tint nên lên màu cũng tuỳ vào sắc tố môi. Hãng mô tả là màu đỏ gạch. Màu lên môi mình khá tốt, 1 quẹt là thấy màu lên chuẩn rồi, trong khi một số bạn khác thì phải quẹt nhiều lần. Đây cũng được mệnh danh là thỏi son 2 số phận, có người thì nó cho base cam, người khác thì nó cho base hồng, có khi cùng 1 người mà hôm nay nó cho base cam, hôm sau nó cho base hồng nữa. ????????‍♀️ Nhưng base gì thì lên môi vẫn xinh tươi nha, cũng không hề làm xỉn men răng đâu. Son còn có 1 lớp bóng nhẹ, bạn nào không thích lớp bóng đó thì bặm ra giấy, nhưng mà theo mình cái lớp bóng đó mới là cái lớp ăn tiền đó, làm đầy rãnh môi, môi căng mọng tự nhiên xịn sò lắm.
    Son không bám quá lâu, nếu không ăn uống thì có để để 3-4 tiếng, còn ăn thịt nướng hay có dầu mỡ thì trôi sạch sành sanh luôn nha.

    Tổng kết lại thì mình thấy em này đáng tiền vì lớp finish căng mọng, màu sắc hút mắt, mùi thơm chanh xả và mình rất rất thích cái chổi lấy son. Chỉ mong hãng đầu tư cho packaging em này một chút vì dễ bám vân tay quá, mình thì lại ghét nhìn thấy mỹ phẩm bị bám đầy dấu vân tay ????

    Lần đầu tiên review không biết còn thiếu ý nào không. Cảm ơn bạn vì đã đọc đến đây. ????

    Trả lời
  16. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phải nói cực thích em này. Mùi thơm ( nhiều bạn kêu hơi hắc) riêng mình thấy rất thơm. Son bóng màu 416 son lên nhìn tự nhiên mà kiểu trẻ ra ý. Môi đang khô son em này kiểu mềm môi ra. Ăn uống chỉ trôi đi lớp bóng còn lại lớp base hồng rất xinh luôn. Cho e này 10/10 điểm

    Trả lời
  17. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Môi mình thuộc dạng khô nên xài em này kiểu như che lấp được phần nào những vẩy môi của mình
    Bạn nào môi thâm thì nhớ xài chế khuyết điểm hoặc xài một lớp son base để lên màu đúng hơn
    Son bóng xinh lắm, khi ăn xong son trôi đi thì sẽ lại một lớp base chứ không trôi hết nhe.

    Trả lời
  18. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Vỏ đen, có phần trống để nhìn màu son bên trong, sang trọng, cầm chắc tay, đầu cọ dễ tán. Texture: kiểu son tint, bóng nhẹ, mướt môi và giữ màu tốt. Mình mua màu 417 đỏ đất nhẹ lên màu rất đẹp và chuẩn ai cũng khen hết á. Mùi thơm.

    Trả lời
  19. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ????Ysl Vernis à Lèvres Vinyl Cream vs Vernis à Lèvres Water Stain????
    Hi các bạn . Hôm qua mình có đăng bài review hai em 416 và 407 của dòng Vinyl cream thì hôm này mình xin phép được review 2 bé cưng nhất hot nhất của dòng water stain là 2 màu 613 và 617 hen, mình cũng xin được phép so sánh 4 màu này và hai dòng son này cho các bạn tiện xem nha.

    ????????????Chất son:
    Đầu tiên, chất son dòng water stain rất mỏng với 40% là nước nên chất sẽ mỏng nhẹ hơn nhiều so với em Vinyl cream( đặc hơn ). Warter stain khi đánh 1 hồi sẽ cho lớp semi matte nhen. Bạn nào môi khỏi ko phải lo

    ????????????Lưu giữ màu: cả hai dòng đều bám rất tốt. Lâu trôi, sau khi lâu qua khen giấy vẫn còn base màu chứ ko phải trôi tuốt luốt nhen.

    ????????????Độ lên màu : cả hai đều cho đôi môi căng mọng , mềm mại rất đẹpppp. Water stain chất son mỏng hơn nên nếu muốn lên đúng và đậm màu thì phải đánh 3 lớp nha. Đánh nhẹ thì 1 2 lên màu nhau nhàng đi học đi làm rất xinh.

    ????????????Thiết kế son : điểm mình thích là cây son water stain 1 lần lấy son vừa đủ ko như em Vinyl cream 1 lần là quá trời quá đất phải trét lại. Mà cây water stain thiết kế đẹp nữa.

    ????????????NÊN MUA DÒNG SON NÀO ???
    Dòng nào cũng đẹp hết. Thuỳ theo màu mà bạn thích . 416 đỏ ớt qua đẹp phải mua phải mua. 613 đánh nhẹ sẽ ra 1 lớp đỏ berry quá cưng đánh hàng ngày ko sợ lố. Đánh đậm thì dành cho buổi tối với tông đỏ sẫm hen. Em này ko lo base hồng đâu các bạn.

    407 và 617 cá nhân mình thấy na ná nhau. 6
    407 thiên hồng đất hơn tia. 617 có nâu hơn tia nên các bạn chỉ cần mua 1 trong 2 em là được . Không cần cả 2 vì lên môi ko quá khác nhau hen.
    Hi vọng 1 ít review của mình sẽ giúp mọi người dễ hình dùng và chọn dc màu yêu thích của mình nhé.

    Trả lời
  20. 30 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em ysl 416 này kiểu xinh xinh sương sương ấy ạ. Một số bạn bảo đây là màu đỏ cam đất. Thì mình thấy là màu em này thiên về cam. Base cam luôn. Quá yêu!!!
    Có lẽ bạn nào thích kiểu bóng sẽ thích hơn. Còn mình lại thích kiểu lì lì 1 xíu nên cảm thấy em này không hợp lắm
    Em này mình nghĩ bạn nào môi kiểu bợt bợt ấy sẽ lên màu đẹp. Còn môi mình mặc dù không thâm nhưng vẫn không lên màu đẹp lắm

    Trả lời
  21. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất lượng thì khỏi phải vàn rồi . Màu son trẻ trung . Đánh lên vô cùng mịn và mướt môi . Mùi hương rượu hơi thoang thoảng tạo cảm giác khó cưỡng . Cẫn còn đang là học sinh chỉ được đánh ké thôi nhưng thực sự là vô cùng thích . Giá quá chát ????

    Trả lời
  22. 38 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình cực kỳ thích dòng son này của Ysl vì từ thiết kế đến chất son đều rất tuyệt. Màu son 407 này là màu hot nhất của bảng màu luôn vì thế nên giá cũng cao hơn và khó mua hơn, hơn 800k cho 1 cây son nhưng chất lượng rất đáng đồng tiền bát gạo luôn.
    Thiết kế nhỏ nhắn với màu đen huyền bí, đầu cọ mềm mịn. Chất son này không lì mà lại bóng vì có nhiều dưỡng, tuy nhirn cũng không phải là bóng nhẫy đâu nhé, bóng vừa phải làm môi trông mọng hơn thôi. Dùng son này lên nhìn môi như trái cherry vậy, da trắng mà dùng màu 407 này thì cực kỳ hợp luôn

    Trả lời
  23. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Một sản phẩm son tint của nhà ÝL, chất tint khá mỏng nhẹ, cực bám và mềm môi, bên cạnh đó còn lớp dưỡng siêu hịn sẽ giúp đôi môi không bị khô căng như dùng son ink hay các dòng son bình dân khác.

    Trả lời
  24. 37 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình mua em này màu 416 với miêu tả là đỏ cam chilli nhưng khi lên môi mình nó ra màu đỏ hồng :)) Hơi buồn một tẹo nhưng thôi không sao. Điểm mình yêu thích là chất son lỏng mượt, không quá bết dính mà vẫn căng mộng trên môi. Màu 416 lên môi mình đỏ hồng theo kiểu môi tự nhiên vậy chứ không bị hồng sến súa đâu nha ^^ Đó h mình sử dụng son tint Hàn nhưng chưa bao giờ hài lòng như vầy, đúng là tiền nào của nấy 😉
    ĐIỀU MINH THẤT VỌNG NHẤT là son này giữ màu không lâu như những gì được giới thiệu và review. Nếu không ăn mà đánh 1-2 lớp mỏng thì chỉ tầm 3 tiếng (với điều kiện ko mang khẩu trang :)) ) còn ăn uống gì một cái là trôi tuột hết luôn lớp tint còn lại quá ít không thấy gì nữa cả (dù mình ăn cũng khá kĩ lưỡng). Có điều lúc dùng thì son không làm khô môi và kẹt son ở rảnh môi nên mình ưng ý thôi ^^ chắc với giá 850k nên mình cũng kì vọng nhiều hơn thế này 1 chút

    Trả lời

Viết một bình luận