[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Da Chết Môi The Saem Honey Sugar Scrub Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tẩy Da Chết Môi The Saem Honey Sugar Scrub có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu the SAEM này nhé!
tay-da-chet-moi-the-saem-honey-sugar-scrub-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 116,000 VNĐ

Khối lượng: 10ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Da Chết Môi The Saem Honey Sugar Scrub

– Các hạt đường Sacarozo nhỏ mịn li ti trong sản phẩm có khả năng tẩy da chết vật lý. Chúng len lách vào những rãnh, kẽ môi để lấy đi lớp sừng già trên môi.
– Bằng một vài động tác chà xát, bạn sẽ dễ dàng lấy đi lớp da chết, để lại đôi môi tươi mới, hồng hào. Vì đã được tán nhuyễn nên sản phẩm cũng sẽ không gây đau môi dù bạn chà nhiều lần như các sản phẩm khác đâu nha!
– Hoa hồng Damask là loại hoa đẹp và có khả năng điều trị da tốt nhất trong các loại hoa hồng. Đặc tính của nó là làm mềm và dưỡng ẩm rất tuyệt vời.
– Nó còn được sử dụng để chống lại sự mất nước của làn da, kích thích tạo ra tác động chống lão hóa và duy trì một làn da mềm mại, mượt mà như sương.

2 Chức năng nổi bật của Tẩy Da Chết Môi The Saem Honey Sugar Scrub

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer
  • Microcrystalline Wax
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer
  • Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer
  • Sucrose
  • Petrolatum
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • Oleyl Alcohol
  • Polybutene
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax
  • Diisostearyl Malate
  • Hexyldecanol
  • Hexyldecyl Laurate
  • Mineral Oil
  • Paraffin
  • Lanolin Oil
  • Silica Dimethyl Silylate
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Honey
  • BHT
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Butylparaben
  • Ozokerite

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Da Chết Môi The Saem Honey Sugar Scrub

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và butylene và sytrene, được ứng dụng như chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm như son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, … Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong một số sản phẩm là 8,2%. Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer không gây kích ứng, mẫn cảm cho da, được coi là thành phần ít độc tính. Tuy nhiên thành phần styrene chứa vòng benzene trong cấu trúc có thể là một yếu tố có nguy cơ gây ung thư.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer: Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer là polymer đồng trùng hợp của styrene và isoprene được hydro hóa, được ứng dụng như một thành phần kiểm soát độ nhớt chủ yếu trong một số loại son môi, son dưỡng môi và một số sản phẩm trang điểm khác. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại cho cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Thỏi Espoir Modest – Son Màu Cam Đất Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene, propylene và styrene, giúp cho sản phẩm có dạng như gel. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Petrolatum: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MOISTURISING; UV ABSORBER

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

Oleyl Alcohol: Oleyl Alcohol là một alcohol béo, được sử dụng như một dung môi, chất tạo hương, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, da và cơ thể. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax: Sáp candedilla, có nguồn gốc từ một loài thực vật ở Mexico, có thành phần và chức năng tương tự sáp ong, được sử dụng như một chất ổn định, chất nhũ hóa trong nhiều loại son dưỡng môi, kem dưỡng da. Thành phần này được CIR kết luận an toàn với làn da.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Hexyldecanol: Hexyldecanol là một alcohol có tác dụng làm mềm da, duy trì độ ẩm, cũng được sử dụng như dung môi trong các sản phẩm chăm sóc và làm sạch da mặt. Thành phần này được CIR xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Hexyldecyl Laurate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Kem Perfect Diary Hydrating Light Shimmer Water Stain Liquid Lipstick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Lanolin Oil: Lanolin oil hay dầu sáp len, mỡ len, là sáp tiết ra từ một số động vật có lông len, như cừu nuôi, được thêm vào một số sản phẩm như một thành phần kết dính, nhũ hóa, dung môi, điều hòa da và tóc. Theo dermstore.com, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Honey: Mật ong, với thành phần chính là đường, cùng vitamin C và một số vitamin nhóm B cũng như nhiều muối khoáng quan trọng, được sử dụng như một chất tạo vị, chất duy trì độ ẩm, làm mềm da. Các thành phần trên được CIR và FDA công nhận an toàn với sức khỏe con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Ozokerite: Ozokerite là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Da Chết Môi The Saem Honey Sugar Scrub.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để trang điểm làm đẹp hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tay-da-chet-moi-the-saem-honey-sugar-scrub-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận